
第一课 Bài 1
她请我们吃了北京烤鸭
Cô ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh

第二课 Bài 2
还是打车去北大吧
Hay là đi taxi đến Bắc Đại đi

第三课 Bài 3
我想去西安旅游
Tôi muốn đi Tây An du lịch

第四课 Bài 4
你穿红色的很好看
Bạn mặc đồ màu đỏ rất đẹp

第五课 Bài 5
第一次去中国朋友家
Lần đầu đến nhà bạn người Trung Quốc

第六课 Bài 6
小雪,生日快乐!
Tiểu Tuyết, chúc mừng sinh nhật!
📖 Sắp có

第七课 Bài 7
他篮球打得很好
Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi
📖 Sắp có

第八课 Bài 8
虽然你忘了,但是我记得
Dù bạn quên rồi, nhưng tôi vẫn nhớ
📖 Sắp có

第九课 Bài 9
我去买杯奶茶
Tôi đi mua một ly trà sữa
📖 Sắp có

第十课 Bài 10
就要考试了
Sắp thi rồi
📖 Sắp có

第十一课 Bài 11
我最喜欢吃中国菜
Tôi thích nhất là món Trung Quốc
📖 Sắp có

第十二课 Bài 12
这里比北京冷多了
Ở đây lạnh hơn Bắc Kinh nhiều
📖 Sắp có

第十三课 Bài 13
我们爱上中文课
Chúng tôi yêu lớp tiếng Trung
📖 Sắp có

第十四课 Bài 14
一个人过年多没意思啊
Một mình đón Tết chán biết bao
📖 Sắp có

第十五课 Bài 15
我想再去一次中国
Tôi muốn đến Trung Quốc thêm một lần nữa
📖 Sắp có