Trang chủ›HSK 2›Bài 3
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 2, 第三课

我想去西安旅游(Tôi muốn đi Tây An du lịch)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung tương ứng (phần lớn là từ của bài hôm nay), rồi chạm để kiểm tra. Hai ảnh cuối giúp bạn làm quen chuyến đi Tây An.
2Động từ + danh từ
Mỗi động từ của bài đi với những danh từ nào? Đọc từng nhóm, rồi tự nghĩ thêm một danh từ khác ghép được với mỗi động từ.
洗xǐ – tẩy
rửa, giặt
6 từ
洗手xǐ shǒurửa tay洗脸xǐ liǎnrửa mặt洗衣服xǐ yīfugiặt quần áo洗碗xǐ wǎnrửa bát洗车xǐ chērửa xe洗水果xǐ shuǐguǒrửa hoa quả
洗 + thứ cần rửa / giặt.
拿ná – nã
cầm, lấy
6 từ
拿书ná shūcầm sách拿手机ná shǒujīcầm điện thoại拿杯子ná bēizicầm cốc拿东西ná dōngxicầm đồ拿钱ná qiánlấy tiền拿票ná piàolấy vé
拿 + đồ vật cầm trên tay.
送sòng – tống
tặng; đưa, tiễn
6 từ
送礼物sòng lǐwùtặng quà送花sòng huātặng hoa送书sòng shūtặng sách送朋友sòng péngyoutiễn bạn送孩子sòng háiziđưa con (đi học)送你回家sòng nǐ huí jiāđưa bạn về nhà
送 + quà (tặng) hoặc + người (đưa, tiễn).
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1结果补语
Bổ ngữ kết quả: đặt một động từ hoặc tính từ ngay SAU động từ chính để nói hành động đã dẫn tới kết quả gì (xong chưa, được chưa, hiểu chưa, đúng hay sai…).
  • Cấu trúc Động từ + bổ ngữ kết quả (+ 了) + tân ngữ.
    Vd: 吃完了 (ăn xong rồi), 买到了 (mua được rồi), 洗好了 (rửa xong xuôi), 听懂了 (nghe hiểu rồi).
  • Bổ ngữ hay gặp 完 (xong, hết), 好 (xong xuôi, ổn), 到 (đạt được), 懂 (hiểu), 见 (thấy), 错 (sai), 对 (đúng).
  • Phủ định 没(有) + động từ + bổ ngữ, và BỎ 了.
    Vd: ✓ 我还没写完。 ✗ 我没写完了。
  • Câu hỏi thêm 了吗 hoặc 了没有 ở cuối câu.
    Vd: 票买到了吗? / 作业你写完了没有?
  • Lỗi thường gặp nói theo trật tự tiếng Việt “ăn cơm xong” thành ✗ 吃饭完; phải nói ✓ 吃完饭 (bổ ngữ dính liền sau động từ, tân ngữ đứng sau cùng).
碗我已经洗好了,你休息吧。
Bát tôi rửa xong rồi, bạn nghỉ đi.
火车票买到了吗?——还没买到。
Mua được vé tàu chưa? — Vẫn chưa mua được.
老师说的话,你听懂了没有?
Lời thầy nói, bạn nghe hiểu chưa?
2动词重叠:A(一)A、ABAB、AAB
Lặp động từ: nói hành động diễn ra nhanh, ít lần hoặc “làm thử”, giọng nhẹ nhàng, thân mật (giống “… một chút / … thử xem” trong tiếng Việt).
  • Cấu trúc động từ 1 âm tiết A → AA hoặc A一A; động từ 2 âm tiết AB → ABAB; từ ly hợp AB → AAB.
    看 → 看看 / 看一看; 想 → 想想 / 想一想
    休息 → 休息休息; 介绍 → 介绍介绍
    游泳 → 游游泳; 帮忙 → 帮帮忙
  • Cách dùng hay dùng khi rủ rê, đề nghị, nhờ vả cho mềm mỏng.
    Vd: 你想想吧。 / 我们出去走走。
  • Lưu ý âm tiết lặp thứ hai đọc nhẹ (kànkan); chỉ lặp động từ chỉ hành động làm được nhiều lần (看, 听, 走, 洗…), không lặp 是, 有, 在.
  • Lỗi thường gặp ✗ 休休息息 → ✓ 休息休息; ✗ 帮忙帮忙 → ✓ 帮帮忙.
这件事我们想一想再说吧。
Chuyện này chúng ta nghĩ thêm chút rồi hãy tính nhé.
你累了,先休息休息吧。
Bạn mệt rồi, nghỉ ngơi một lát đi.
周末我们一起去游游泳吧。
Cuối tuần chúng mình cùng đi bơi một chút nhé.
3动词重叠(已经发生):A了A、AB了一下、A了AB
Lặp động từ cho hành động ĐÃ xảy ra: vẫn mang nghĩa “làm một chút, làm qua”, nhưng 了 chen vào giữa.
  • Cấu trúc động từ 1 âm tiết → A了A; động từ 2 âm tiết → AB了一下; từ ly hợp → A了AB.
    看了看, 想了想
    休息了一下, 介绍了一下
    游了游泳, 帮了帮忙
  • Lưu ý động từ 2 âm tiết thường KHÔNG nói ABAB了 mà dùng AB了一下.
  • Lỗi thường gặp ✗ 看看了 → ✓ 看了看; ✗ 休息休息了 → ✓ 休息了一下.
  • So sánh 我看看。(sẽ xem thử) ↔ 我看了看。(đã xem qua rồi).
爸爸上网看了看,就买了票。
Bố lên mạng xem qua một chút rồi mua vé luôn.
老师给我们介绍了一下西安。
Thầy giới thiệu qua cho chúng tôi về Tây An.
下午我们游了游泳,现在有点儿累。
Chiều nay chúng tôi đi bơi một lúc, giờ hơi mệt.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 5HSK 6HSK 4 (sắp có)

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6