Trang chủ›HSK 2›Bài 1
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 2, 第一课

她请我们吃了北京烤鸭(Cô ấy mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc Kinh)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung tương ứng rồi chạm để kiểm tra. Phần lớn là từ của bài hôm nay, thêm vài từ về chuyến đi và bữa ăn ở Bắc Kinh.
2Nói cùng bạn học
两人一组,用今天学的词语,聊一聊下面两种情况。Làm việc theo cặp, dùng các từ của bài hôm nay để trò chuyện về hai tình huống dưới đây.
1说一说你最难忘的一顿饭:是在哪儿吃的?是谁请你吃的?吃了什么?Kể về một bữa ăn đáng nhớ nhất của bạn: ăn ở đâu? Ai mời bạn? Đã ăn những món gì?
2一个外国朋友来你的城市,你想请他吃一个有名的菜。你怎么给他介绍这个菜?Một người bạn nước ngoài đến thành phố của bạn, bạn muốn mời họ ăn một món nổi tiếng. Bạn giới thiệu món đó với họ thế nào?
Gợi ý từ dùng được: 是……的 shì……de (nhấn mạnh việc đã xảy ra), 请 qǐng (mời), 让 ràng (để, bảo), 介绍 jièshào, 旅游 lǚyóu, 有时 yǒushí, 北京烤鸭 Běijīng Kǎoyā, 不好意思 bù hǎoyìsi.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1语气助词“吧”(2)
“吧” (2) đặt cuối câu hỏi để phỏng đoán: người nói đã đoán gần chắc, chỉ muốn hỏi lại cho chắc — giống “… phải không?”, “chắc là … nhỉ?”.
  • Cấu trúc Câu trần thuật + 吧?
    Vd: 你是米娅吧?
  • So sánh 吗 dùng khi chưa biết câu trả lời; 吧 dùng khi đã đoán được.
    你是老师吗? (hỏi thật, chưa biết)
    你是老师吧? (đoán là thầy giáo, hỏi lại cho chắc)
  • Cách dùng hay đi với 就是, 可能, 一定 để tăng ý đoán.
    Vd: 你一定很累吧?
  • Lưu ý “吧” (1) đặt cuối câu để rủ, đề nghị (我们走吧!), không phải câu hỏi.
  • Lỗi thường gặp dùng cả 吧 và 吗 trong một câu — ✗ 你是米娅吧吗? ✓ 你是米娅吧?
你是新来的同学吧?
Bạn là bạn học mới đến phải không?
你们坐了十个小时飞机,累了吧?
Các bạn ngồi máy bay mười tiếng đồng hồ, chắc mệt rồi nhỉ?
这件衣服很贵吧?
Bộ quần áo này chắc đắt lắm nhỉ?
2“是……的”句
“是……的” dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức, người cùng làm… của một việc ĐÃ xảy ra (cả hai bên đều biết việc đó đã xảy ra).
  • Cấu trúc Chủ ngữ + 是 + thời gian / địa điểm / cách thức / 跟谁 + động từ + 的.
    Vd: 我是昨天到的。
    Vd: 他是坐飞机来的。
  • Câu khẳng định và câu hỏi có thể lược 是: 你(是)什么时候来的?
  • Lưu ý câu phủ định KHÔNG được lược 是 — 我不是坐火车来的。
  • Cách dùng có tân ngữ thì 的 thường đứng trước tân ngữ.
    Vd: 我是在北京学的中文。
  • Lỗi thường gặp dùng 了 thay cho 的 — ✗ 我是昨天到了。 ✓ 我是昨天到的。
这件衣服是妈妈在上海买的。
Bộ quần áo này là mẹ mua ở Thượng Hải.
你们是怎么来的?我们是坐出租车来的。
Các bạn đến bằng gì? Chúng tôi đi taxi đến.
我不是一个人来的,是跟同学一起来的。
Tôi không đến một mình, mà đến cùng bạn học.
3兼语句
Câu kiêm ngữ: câu có hai động từ; người đứng sau động từ thứ nhất vừa là tân ngữ của nó, vừa là chủ ngữ của động từ thứ hai. Dùng để mời, nhờ, bảo ai làm gì.
  • Cấu trúc Chủ ngữ + 请/让/叫 + người + động từ (+ tân ngữ).
    Vd: 她请我们吃烤鸭。 (我们 vừa được mời, vừa là người ăn)
  • Cách dùng 请 = mời, nhờ (lịch sự); 让/叫 = bảo, để cho (thân mật, hay dùng trong nhà, trong lớp).
    我想请你帮忙。
    妈妈叫我回家吃饭。
  • Lưu ý phủ định đặt 不/没 trước 请/让/叫 — 老师没让我们说英语。
  • Lỗi thường gặp đặt người sai chỗ theo kiểu tiếng Việt “bảo rằng…” — ✗ 妈妈让说我回家。 ✓ 妈妈让我回家。
老师让我们每天写日记。
Thầy bảo chúng tôi ngày nào cũng viết nhật ký.
天冷了,奶奶叫我多穿衣服。
Trời lạnh rồi, bà bảo tôi mặc thêm áo.
我想请你给我介绍一下北京。
Tôi muốn nhờ bạn giới thiệu cho tôi một chút về Bắc Kinh.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 5HSK 6HSK 4 (sắp có)

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6