HSK1
一级 · 入门
Nhập môn — những từ đầu tiên
Sắp ra mắt
HSK2
二级 · 基础
Sơ cấp — giao tiếp căn bản
Sắp ra mắt
HSK3
三级 · 进阶
Sơ–trung cấp — mở rộng chủ đề
Sắp ra mắt
HSK4
四级 · 中级
Trung cấp — giao tiếp thành thạo
Sắp ra mắt
HSK5
五级 · 中高级
Trung–cao cấp · 10 bài khóa giáo trình
● Đã có · ~600 từ · Học ngay →
HSK6
六级 · 高级
Cao cấp — đọc hiểu nâng cao
Sắp ra mắt
HSK7
七级 · 高等
Cao đẳng — học thuật, chuyên sâu
Sắp ra mắt
HSK8
八级 · 高等
Thành thạo — diễn đạt tinh tế
Sắp ra mắt
HSK9
九级 · 精通
Tinh thông — gần với người bản xứ
Sắp ra mắt