Trang chủ›HSK 2›Bài 4
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 2, 第四课

你穿红色的很好看(Bạn mặc đồ màu đỏ rất đẹp)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung tương ứng (đều là từ của bài hôm nay), rồi chạm để kiểm tra. Bốn ảnh cuối là các màu sắc bạn sẽ gặp khi đi mua quần áo.
2Bạn đã từng… chưa?
两人一组,用“……过……吗?”问一问你的同学,再说一说为什么。Làm việc theo cặp: dùng mẫu “……过……吗?” để hỏi bạn học về những việc đã từng làm, rồi nói lý do.
1你穿过红色、绿色或者黑色的衣服吗?你最喜欢穿什么颜色的?为什么?Bạn đã từng mặc quần áo màu đỏ, xanh lá hay đen chưa? Bạn thích mặc màu gì nhất? Vì sao?
2你去过你们那儿最大的商场吗?你在那儿买过什么?Bạn đã từng đến trung tâm thương mại lớn nhất ở chỗ bạn chưa? Bạn đã mua gì ở đó?
Gợi ý từ dùng được: 过 guo (đã từng), 没……过 méi……guo (chưa từng), 因为 yīnwèi, 所以 suǒyǐ, 颜色 yánsè, 红的 hóng de, 商场 shāngchǎng, 裤子 kùzi, 试 shì.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1动态助词“过”
“过” (guo, thanh nhẹ) đặt sau động từ để nói ai đó ĐÃ TỪNG làm việc gì trong quá khứ — nhấn mạnh trải nghiệm, bây giờ không còn đang làm.
  • Cấu trúc Chủ ngữ + động từ + 过 + tân ngữ.
    Vd: 我去过那个商场。(Tôi từng đến trung tâm thương mại đó.)
  • Phủ định 没(有) + động từ + 过, KHÔNG dùng 不.
    Vd: 爸爸没穿过红色的衣服。(Bố chưa từng mặc đồ màu đỏ.)
  • Câu hỏi thêm 吗 cuối câu, hoặc thêm 没有 cuối câu, hoặc dùng động từ + 没 + động từ + 过.
    你吃过烤鸭吗? / 你吃过烤鸭没有? / 你吃没吃过烤鸭?
  • So sánh 了 = việc đã xảy ra, đã xong; 过 = từng trải qua.
    我昨天去了商场。(Hôm qua tôi đã đi trung tâm thương mại.)
    我去过这个商场。(Tôi từng đến trung tâm thương mại này.)
  • Lỗi thường gặp ✗ 我不去过西安。 → ✓ 我没去过西安。; ✗ 我没去过了。 → ✓ 我没去过。
那个商场我和同学去过两次。
Tôi với bạn cùng lớp đã đến trung tâm thương mại đó hai lần.
你穿过绿色的裤子吗?
Bạn đã từng mặc quần màu xanh lá chưa?
弟弟还没吃过西安的面条。
Em trai tôi vẫn chưa từng ăn mì Tây An.
2因为……,所以……
Câu phức nhân quả: “因为” (vì) dẫn ra nguyên nhân, “所以” (nên) dẫn ra kết quả — giống “vì… nên…” trong tiếng Việt.
  • Cấu trúc 因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả.
    Vd: 因为奶奶喜欢红色,所以爸爸买了红衣服。
  • Cách dùng có thể chỉ dùng một vế.
    Chỉ dùng 因为 (nguyên nhân đặt sau): 我没去商场,因为我太累了。
    Chỉ dùng 所以: 这条裤子太贵了,所以我没买。
  • Trả lời câu hỏi 为什么 thường mở đầu bằng 因为.
    Vd: 你为什么不买白的?— 因为我有很多白的。
  • Lưu ý 所以 đứng ĐẦU vế kết quả, trước chủ ngữ.
    ✗ 天气很冷,我所以穿了很多衣服。 → ✓ 天气很冷,所以我穿了很多衣服。
  • Lỗi thường gặp đảo ngược nhân – quả. ✗ 因为我没买,所以这条裤子太贵了。 → ✓ 因为这条裤子太贵了,所以我没买。
因为今天下雨,所以我们不去商场了。
Vì hôm nay trời mưa nên chúng ta không đi trung tâm thương mại nữa.
这件衣服有点儿小,所以我想试试大一点儿的。
Chiếc áo này hơi chật, nên tôi muốn thử chiếc rộng hơn một chút.
我今天没去上班,因为我生病了。
Hôm nay tôi không đi làm, vì tôi bị ốm.
3“的”字短语
Cụm chữ “的”: một từ hay cụm từ + 的 có thể dùng như một danh từ, thay cho vật đã biết để khỏi nhắc lại — giống “cái…, chiếc…, đồ…” trong tiếng Việt.
  • Cấu trúc tính từ / danh từ / đại từ / động từ + 的 (danh từ phía sau được lược bỏ).
    红的 = 红色的衣服 (cái màu đỏ)
    我的 = 我的书包 (cái của tôi)
    妈妈做的 = 妈妈做的菜 (món mẹ nấu)
  • Cách dùng chỉ dùng khi người nghe đã biết đang nói về vật gì.
    Vd: 这条裤子太小了,有大的吗?
  • Lưu ý nói màu sắc có thể dùng 红的 hoặc 红色的, nghĩa như nhau.
  • Lỗi thường gặp quên 的. ✗ 我要红。 → ✓ 我要红的。
白的我有很多,今天想买一件红的。
Đồ màu trắng tôi có nhiều rồi, hôm nay muốn mua một chiếc màu đỏ.
这个书包是弟弟的,那个黑的是我的。
Chiếc cặp này là của em trai, chiếc màu đen kia là của tôi.
桌子上的菜都是爸爸做的。
Món ăn trên bàn đều là bố nấu.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 5HSK 6HSK 4 (sắp có)

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6