Trang chủ›HSK 2›Bài 5
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 2, 第五课

第一次去中国朋友家(Lần đầu đến nhà bạn người Trung Quốc)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Đi thăm nhà bạn: nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung tương ứng rồi chạm để kiểm tra. 5 thẻ đầu là từ mới của bài hôm nay, 3 thẻ sau là những thứ bạn hay gặp khi đến nhà người Trung Quốc chơi.
2Lên hay xuống, lại gần hay đi xa?
Mỗi ảnh chụp từ chỗ NGƯỜI NÓI đứng. Người trong ảnh đi về phía người nói thì dùng 来, đi xa khỏi người nói thì dùng 去. Đoán từ đúng rồi chạm để kiểm tra.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1简单趋向补语:动词 + 来/去
Bổ ngữ xu hướng đơn: đặt 来 hoặc 去 ngay sau động từ để chỉ HƯỚNG của hành động so với chỗ người nói đang đứng.
  • Cấu trúc Động từ + 来 / 去.
    Vd: 上来, 上去, 下来, 下去, 进来, 回去.
  • 来 = hướng VỀ PHÍA người nói: người nói ở trên lầu gọi bạn → 你上来吧。
  • 去 = hướng RỜI XA người nói: người nói ở dưới nhà, bảo bạn lên → 你上去吧。
  • Cách dùng ngoài 上/下/进/出/回/过, các động từ như 跑, 走, 带, 拿 cũng đi được với 来/去: 跑来, 带去.
  • Lưu ý chọn 来 hay 去 theo vị trí của NGƯỜI NÓI, không theo người nghe.
    Vd: mẹ ở trong nhà gọi con đang ở ngoài: ✓ 快进来! ✗ 快进去!
  • Lỗi thường gặp dịch sát tiếng Việt “đi lên” thành ✗ 去上 → ✓ 上去 (来/去 luôn đứng SAU động từ).
外面下雪了,大家快进来吧。
Ngoài trời có tuyết rồi, mọi người mau vào đây đi.
爸爸在楼下等你,你快下去吧。
Bố đang chờ con dưới nhà, con mau xuống đi.
看,小猫跑过来了!
Nhìn kìa, con mèo nhỏ chạy lại đây rồi!
2简单趋向补语:宾语的位置
Khi động từ + 来/去 có thêm TÂN NGỮ, vị trí của tân ngữ tuỳ vào việc nó là NƠI CHỐN hay ĐỒ VẬT.
  • Lưu ý tân ngữ chỉ NƠI CHỐN bắt buộc đứng TRƯỚC 来/去.
    Vd: 进客厅来, 回家去, 上楼来.
  • Cách dùng tân ngữ chỉ ĐỒ VẬT đứng trước hay sau 来/去 đều được.
    Vd: 带一张照片来 = 带来一张照片.
  • Cấu trúc Động từ + nơi chốn + 来/去; Động từ + đồ vật + 来/去 hoặc Động từ + 来/去 + đồ vật.
  • So sánh ngoài dạng có 来/去, còn rất hay gặp dạng động từ + 上/下/进/出/回/过 + tân ngữ (không có 来/去).
    Vd: 哥哥买回了两杯奶茶。
  • Lỗi thường gặp ✗ 进来客厅 → ✓ 进客厅来; ✗ 回去家 → ✓ 回家去.
下课了,我们回家去吧。
Tan học rồi, chúng ta về nhà thôi.
明天你带几张照片来,好吗?
Mai bạn mang mấy tấm ảnh đến nhé, được không?
哥哥从商店买回了两杯奶茶。
Anh trai mua ở cửa hàng về hai cốc trà sữa.
3都……了
“都……了” = “đã … rồi (đấy)”: nhấn mạnh một thời điểm, tuổi tác hay số lượng đã đạt tới, thường kèm cảm xúc (ngạc nhiên, sốt ruột, không hài lòng).
  • Cấu trúc 都 + thời gian / tuổi / số lượng + 了.
    Vd: 都十点了。 都七十岁了。 都吃了二十个了。
  • Cách dùng vế sau thường là lời nhắc hoặc hệ quả: 都八点了,快起床吧!
  • Lưu ý 都 ở đây không mang nghĩa “tất cả” mà mang nghĩa “đã”; 了 ở cuối không được bỏ.
    ✗ 都十点,我们走吧 → ✓ 都十点了,我们走吧。
  • So sánh “十点了” chỉ báo giờ; “都十点了” nhấn mạnh “đã muộn thế rồi”.
都十一点了,你怎么还不睡觉?
Đã mười một giờ rồi, sao con vẫn chưa đi ngủ?
你都十三岁了,要自己起床。
Con đã mười ba tuổi rồi, phải tự dậy đi chứ.
他都喝了三杯奶茶了!
Cậu ấy đã uống ba cốc trà sữa rồi đấy!
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 5HSK 6HSK 4 (sắp có)

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6