Trang chủ›HSK 2›Bài 2
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 2, 第二课

还是打车去北大吧(Hay là đi taxi đến Bắc Đại đi)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
1Nhìn ảnh, gọi tên
Nhìn ảnh, đoán từ tiếng Trung tương ứng rồi chạm để kiểm tra. Hầu hết là từ của bài hôm nay: đi lại trong thành phố và trường học.
2Nói cùng bạn học
两人一组,说说在下面的情况下你们会怎么选,试试用“还是……吧”。Làm việc theo cặp: trong mỗi tình huống dưới đây, các bạn sẽ chọn cách nào? Thử dùng “还是……吧”.
1你和朋友要去一个很远的地方玩儿。坐公交车要一个多小时,打车很快,但是很贵。你们怎么去?Bạn và bạn mình muốn đến một nơi rất xa để chơi. Đi xe buýt mất hơn một tiếng, đi taxi thì nhanh nhưng rất đắt. Hai bạn sẽ đi bằng gì?
2周末你想和朋友去看一个新地方,可是听说那儿的人很多,票也不便宜。你们还去不去?Cuối tuần bạn muốn cùng bạn bè đi thăm một nơi mới, nhưng nghe nói ở đó rất đông người, vé cũng không rẻ. Các bạn có đi nữa không?
Gợi ý từ dùng được: 还是……吧 háishi…ba (hay là… đi), 打车 dǎchē, 公交车 gōngjiāochē, 远 yuǎn, 但 dàn, 别 bié, 票 piào, 网上 wǎngshang, 一个多小时 yí ge duō xiǎoshí.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1还是……吧
“还是……吧” = “hay là… đi / thôi thì… vậy”: sau khi cân nhắc, người nói chọn cách mình thấy hợp lý hơn và đề nghị làm theo.
  • Cấu trúc (Chủ ngữ) + 还是 + động từ / cụm động từ + 吧。
    Vd: 我们还是打车去吧。
  • Cách dùng thường nói sau khi nêu một khó khăn hoặc so sánh hai cách làm (太远了、太贵了、太冷了…).
    Vd: 外边太冷了,我们还是在家吃饭吧。
  • Phủ định 还是 + 别 / 不 + động từ + 吧 = “thôi đừng… nữa”.
    Vd: 太贵了,还是别买了吧。
  • So sánh 还是 trong câu hỏi lựa chọn (你喝茶还是喝咖啡?) nghĩa là “hay”, dùng để hỏi; còn “还是……吧” là câu đề nghị, cuối câu có 吧.
  • Lỗi thường gặp ✗ 我们打车还是去吧。 ✓ 我们还是打车去吧。 (还是 đứng trước cả cụm động từ)
公交车上人太多了,我们还是打车吧。
Trên xe buýt đông người quá, hay là mình đi taxi đi.
今天下雨,你还是明天再来吧。
Hôm nay trời mưa, hay là mai bạn hẵng đến.
这家饭馆太远了,我们还是在学校旁边吃吧。
Quán này xa quá, hay là mình ăn ở gần trường đi.
2用“多”表达概数
“多” đứng sau số từ = “hơn, ngoài, dư”: chỉ số lượng ước chừng, nhiều hơn con số đã nêu một chút.
  • Cấu trúc 1 (số tròn chục: 10, 20, 100, 1000, 一万…): Số + 多 + lượng từ + danh từ.
    Vd: 三十多名学生 (hơn ba mươi sinh viên), 一百多张照片 (hơn một trăm tấm ảnh).
  • Cấu trúc 2 (số từ 1 đến 9): Số + lượng từ + 多 + danh từ.
    Vd: 一个多小时 (hơn một tiếng), 五块多钱 (hơn năm tệ).
  • Lưu ý với 天、年 (vốn đã là lượng từ) cũng theo quy tắc trên: 十多天, 两年多.
  • Lỗi thường gặp ✗ 三十个多学生 ✓ 三十多个学生;✗ 一多个小时 ✓ 一个多小时.
  • So sánh 多 ở đây khác 多 trong 多少 (bao nhiêu) và 很多 (nhiều).
我们在北京玩了十多天。
Chúng tôi chơi ở Bắc Kinh hơn mười ngày.
从酒店到学校要一个多小时。
Từ khách sạn đến trường mất hơn một tiếng.
这件衣服两百多块钱。
Chiếc áo này hơn hai trăm tệ.
3动词(短语)、主谓短语作定语
Động từ, cụm động từ hoặc cụm chủ-vị có thể đứng TRƯỚC danh từ làm định ngữ, cho biết “người nào / vật nào”; giữa chúng thường phải có 的.
  • Cấu trúc Động từ / cụm động từ / cụm chủ-vị + 的 + danh từ.
    来的人 (người đến), 先到的同学 (bạn đến trước)
    跟我们上课的学生 (sinh viên học cùng chúng tôi)
    妈妈做的菜 (món mẹ nấu), 我买的票 (vé tôi mua)
  • So sánh tiếng Việt đặt phần giải thích SAU danh từ (“món mẹ nấu”), tiếng Trung đặt TRƯỚC: 妈妈做的菜.
  • Lưu ý không được bỏ 的, bỏ đi sẽ thành câu khác nghĩa: 我买票 (tôi mua vé) ≠ 我买的票 (vé tôi mua).
  • Lỗi thường gặp ✗ 菜妈妈做很好吃 ✓ 妈妈做的菜很好吃。
先到的同学可以先进教室。
Bạn nào đến trước có thể vào phòng học trước.
这是我在网上买的票。
Đây là vé tôi mua trên mạng.
跟我们一起上课的北大学生都很热情。
Các sinh viên Bắc Đại học cùng chúng tôi đều rất nhiệt tình.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 1HSK 2HSK 3HSK 5HSK 6HSK 4 (sắp có)

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6