Trang chủHSK 5
HSK 5 · Giáo trình

HSK 5 — Tự học theo giáo trình36 bài khóa · đọc hiểu, từ vựng, ngữ pháp, luyện tập

18 bài khóa Giản thể · Pinyin · Nghĩa tiếng Việt Bấm nghe phát âm 🔊
📊 Tổng quan tiến độMục tiêu · streak · kỹ năng 听读写 · lịch học · từ vựng đã thuộc
📘 Giáo trình
📓 Sách bài tập
Bài 1
第一课 · Bài 1
爱的细节
Chi tiết của tình yêu thương
Bài tập 1
第一课 · Bài 1 · 练习册
爱的细节
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 2
第二课 · Bài 2
留串钥匙给父母
Để lại chùm chìa khóa cho cha mẹ
Bài tập 2
第二课 · Bài 2 · 练习册
留串钥匙给父母
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 3
第三课 · Bài 3
人生有选择,一切可改变
Đời người có lựa chọn, mọi thứ đều có thể đổi thay
Bài tập 3
第三课 · Bài 3 · 练习册
人生有选择,一切可改变
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 4
第四课 · Bài 4
子路背米
Tử Lộ cõng gạo
Bài tập 4
第四课 · Bài 4 · 练习册
子路背米
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 5
第五课 · Bài 5
济南的泉水
Suối nước Tế Nam
Bài tập 5
第五课 · Bài 5 · 练习册
济南的泉水
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Ôn tập
Ôn tập · Milestone
复习 · Ôn tập Bài 1–5
Trộn 255 từ · nghe-gõ pinyin · ghép cặp tính giờ
Bài 6
第六课 · Bài 6
除夕的由来
Nguồn gốc của đêm Giao thừa
Bài tập 6
第六课 · Bài 6 · 练习册
除夕的由来
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 7
第七课 · Bài 7
成语故事两则
Hai câu chuyện thành ngữ
Bài tập 7
第七课 · Bài 7 · 练习册
成语故事两则
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 8
第八课 · Bài 8
“朝三暮四”的古今义
Nghĩa xưa và nay của "triêu tam mộ tứ"
Bài tập 8
第八课 · Bài 8 · 练习册
“朝三暮四”的古今义
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 9
第九课 · Bài 9
别样鲁迅
Một Lỗ Tấn khác biệt
Bài tập 9
第九课 · Bài 9 · 练习册
别样鲁迅
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 10
第十课 · Bài 10
争论的奇迹
Điều kỳ diệu của tranh luận
Bài tập 10
第十课 · Bài 10 · 练习册
争论的奇迹
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Ôn tập
Ôn tập · Milestone
复习 · Ôn tập Bài 6–10
Trộn 268 từ · nghe-gõ pinyin · ghép cặp tính giờ
Bài 11
第十一课 · Bài 11
闹钟的危害
Tác hại của đồng hồ báo thức
Bài tập 11
第十一课 · Bài 11 · 练习册
闹钟的危害
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 12
第十二课 · Bài 12
海外用户玩儿微信
Người dùng WeChat ở nước ngoài
Bài tập 12
第十二课 · Bài 12 · 练习册
海外用户玩儿微信
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 13
第十三课 · Bài 13
锯掉生活的“筐底”
Cưa bỏ “đáy giỏ” cuộc sống
Bài tập 13
第十三课 · Bài 13 · 练习册
锯掉生活的“筐底”
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 14
第十四课 · Bài 14
北京的四合院
Tứ hợp viện Bắc Kinh
Bài tập 14
第十四课 · Bài 14 · 练习册
北京的四合院
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 15
第十五课 · Bài 15
纸上谈兵
Đánh trận trên giấy
Bài tập 15
第十五课 · Bài 15 · 练习册
纸上谈兵
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Ôn tập
Ôn tập · Milestone
复习 · Ôn tập Bài 11–15
Trộn 247 từ · nghe-gõ pinyin · ghép cặp tính giờ
Bài 16
第十六课 · Bài 16
体重与节食
Cân nặng và ăn kiêng
Bài tập 16
第十六课 · Bài 16 · 练习册
体重与节食
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 17
第十七课 · Bài 17
在最美好的时刻离开
Rời đi vào thời khắc đẹp nhất
Bài tập 17
第十七课 · Bài 17 · 练习册
在最美好的时刻离开
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 18
第十八课 · Bài 18
抽象艺术美不美?
Nghệ thuật trừu tượng đẹp hay xấu?
Bài tập 18
第十八课 · Bài 18 · 练习册
抽象艺术美不美?
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 19
第十九课 · Bài 19
家乡的萝卜饼
Bánh củ cải quê nhà
Bài tập 19
第十九课 · Bài 19 · 练习册
家乡的萝卜饼
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 20
第二十课 · Bài 20
小人书摊
Quầy truyện tranh
Bài tập 20
第二十课 · Bài 20 · 练习册
小人书摊
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Ôn tập
Ôn tập · Milestone
复习 · Ôn tập Bài 16–20
Trộn 247 từ · nghe-gõ pinyin · ghép cặp tính giờ
Bài 21
第二十一课 · Bài 21
汉字叔叔
Tình yêu chữ Hán của "ông chú người Mỹ"
Bài tập 21
第二十一课 · Bài 21 · 练习册
汉字叔叔
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 22
第二十二课 · Bài 22
阅读与思考
Đọc và suy nghĩ
Bài tập 22
第二十二课 · Bài 22 · 练习册
阅读与思考
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 23
第二十三课 · Bài 23
放手
Buông tay
Bài tập 23
第二十三课 · Bài 23 · 练习册
放手
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 24
第二十四课 · Bài 24
支教行动
Hoạt động dạy học tình nguyện
Bài tập 24
第二十四课 · Bài 24 · 练习册
支教行动
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 25
第二十五课 · Bài 25
给自己加满水
Bơm nước vào tàu
Bài tập 25
第二十五课 · Bài 25 · 练习册
给自己加满水
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Ôn tập
Ôn tập · Milestone
复习 · Ôn tập Bài 21–25
Trộn 237 từ · nghe-gõ pinyin · ghép cặp tính giờ
Bài 26
第二十六课 · Bài 26
你属于哪一种“忙”?
Bạn thuộc nhóm người "bận rộn" nào?
Bài tập 26
第二十六课 · Bài 26 · 练习册
你属于哪一种“忙”?
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 27
第二十七课 · Bài 27
下棋
Đánh cờ
Bài tập 27
第二十七课 · Bài 27 · 练习册
下棋
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 28
第二十八课 · Bài 28
最受欢迎的毕业生
Người tốt nghiệp được hoan nghênh nhất
Bài tập 28
第二十八课 · Bài 28 · 练习册
最受欢迎的毕业生
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 29
第二十九课 · Bài 29
培养对手
Đào tạo đối thủ
Bài tập 29
第二十九课 · Bài 29 · 练习册
培养对手
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 30
第三十课 · Bài 30
竞争让市场更高效
Cạnh tranh khiến thị trường phát triển
Bài tập 30
第三十课 · Bài 30 · 练习册
竞争让市场更高效
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Ôn tập
Ôn tập · Milestone
复习 · Ôn tập Bài 26–30
Trộn 246 từ · nghe-gõ pinyin · ghép cặp tính giờ
Bài 31
第三十一课 · Bài 31
登门槛效应
Hiệu ứng "thò chân vào cửa"
Bài tập 31
第三十一课 · Bài 31 · 练习册
登门槛效应
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 32
第三十二课 · Bài 32
身边的环保
Bảo vệ môi trường quanh ta
Bài tập 32
第三十二课 · Bài 32 · 练习册
身边的环保
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 33
第三十三课 · Bài 33
以堵治堵
"Dùng tắc trị tắc" – giảm tải giao thông
Bài tập 33
第三十三课 · Bài 33 · 练习册
以堵治堵
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 34
第三十四课 · Bài 34
鸟儿的护肤术
Cách loài chim bảo vệ da
Bài tập 34
第三十四课 · Bài 34 · 练习册
鸟儿的护肤术
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 35
第三十五课 · Bài 35
植物会出汗
Thực vật cũng đổ mồ hôi
Bài tập 35
第三十五课 · Bài 35 · 练习册
植物会出汗
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Bài 36
第三十六课 · Bài 36
老舍与养花
Lão Xá và thú trồng hoa
Bài tập 36
第三十六课 · Bài 36 · 练习册
老舍与养花
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
Ôn tập
Ôn tập · Milestone
复习 · Ôn tập Bài 31–36
Trộn 229 từ · nghe-gõ pinyin · ghép cặp tính giờ
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6 (sắp có)

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6