第一课 · Bài 1
爱的细节
Chi tiết của tình yêu thương
→

第一课 · Bài 1 · 练习册
爱的细节
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第二课 · Bài 2
留串钥匙给父母
Để lại chùm chìa khóa cho cha mẹ
→

第二课 · Bài 2 · 练习册
留串钥匙给父母
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第三课 · Bài 3
人生有选择,一切可改变
Đời người có lựa chọn, mọi thứ đều có thể đổi thay
→

第三课 · Bài 3 · 练习册
人生有选择,一切可改变
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第四课 · Bài 4
子路背米
Tử Lộ cõng gạo
→

第四课 · Bài 4 · 练习册
子路背米
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第五课 · Bài 5
济南的泉水
Suối nước Tế Nam
→

第五课 · Bài 5 · 练习册
济南的泉水
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
Ôn tập · Milestone
复习 · Ôn tập Bài 1–5
Trộn 255 từ · nghe-gõ pinyin · ghép cặp tính giờ
→
第六课 · Bài 6
除夕的由来
Nguồn gốc của đêm Giao thừa
→

第六课 · Bài 6 · 练习册
除夕的由来
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第七课 · Bài 7
成语故事两则
Hai câu chuyện thành ngữ
→

第七课 · Bài 7 · 练习册
成语故事两则
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第八课 · Bài 8
“朝三暮四”的古今义
Nghĩa xưa và nay của "triêu tam mộ tứ"
→

第八课 · Bài 8 · 练习册
“朝三暮四”的古今义
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第九课 · Bài 9
别样鲁迅
Một Lỗ Tấn khác biệt
→

第九课 · Bài 9 · 练习册
别样鲁迅
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第十课 · Bài 10
争论的奇迹
Điều kỳ diệu của tranh luận
→

第十课 · Bài 10 · 练习册
争论的奇迹
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
Ôn tập · Milestone
复习 · Ôn tập Bài 6–10
Trộn 268 từ · nghe-gõ pinyin · ghép cặp tính giờ
→
第十一课 · Bài 11
闹钟的危害
Tác hại của đồng hồ báo thức
→

第十一课 · Bài 11 · 练习册
闹钟的危害
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第十二课 · Bài 12
海外用户玩儿微信
Người dùng WeChat ở nước ngoài
→

第十二课 · Bài 12 · 练习册
海外用户玩儿微信
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第十三课 · Bài 13
锯掉生活的“筐底”
Cưa bỏ “đáy giỏ” cuộc sống
→

第十三课 · Bài 13 · 练习册
锯掉生活的“筐底”
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第十四课 · Bài 14
北京的四合院
Tứ hợp viện Bắc Kinh
→

第十四课 · Bài 14 · 练习册
北京的四合院
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第十五课 · Bài 15
纸上谈兵
Đánh trận trên giấy
→

第十五课 · Bài 15 · 练习册
纸上谈兵
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
Ôn tập · Milestone
复习 · Ôn tập Bài 11–15
Trộn 247 từ · nghe-gõ pinyin · ghép cặp tính giờ
→
第十六课 · Bài 16
体重与节食
Cân nặng và ăn kiêng
→

第十六课 · Bài 16 · 练习册
体重与节食
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第十七课 · Bài 17
在最美好的时刻离开
Rời đi vào thời khắc đẹp nhất
→

第十七课 · Bài 17 · 练习册
在最美好的时刻离开
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第十八课 · Bài 18
抽象艺术美不美?
Nghệ thuật trừu tượng đẹp hay xấu?
→

第十八课 · Bài 18 · 练习册
抽象艺术美不美?
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第十九课 · Bài 19
家乡的萝卜饼
Bánh củ cải quê nhà
→

第十九课 · Bài 19 · 练习册
家乡的萝卜饼
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第二十课 · Bài 20
小人书摊
Quầy truyện tranh
→

第二十课 · Bài 20 · 练习册
小人书摊
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
Ôn tập · Milestone
复习 · Ôn tập Bài 16–20
Trộn 247 từ · nghe-gõ pinyin · ghép cặp tính giờ
→
第二十一课 · Bài 21
汉字叔叔
Tình yêu chữ Hán của "ông chú người Mỹ"
→

第二十一课 · Bài 21 · 练习册
汉字叔叔
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第二十二课 · Bài 22
阅读与思考
Đọc và suy nghĩ
→

第二十二课 · Bài 22 · 练习册
阅读与思考
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第二十三课 · Bài 23
放手
Buông tay
→

第二十三课 · Bài 23 · 练习册
放手
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第二十四课 · Bài 24
支教行动
Hoạt động dạy học tình nguyện
→

第二十四课 · Bài 24 · 练习册
支教行动
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第二十五课 · Bài 25
给自己加满水
Bơm nước vào tàu
→

第二十五课 · Bài 25 · 练习册
给自己加满水
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
Ôn tập · Milestone
复习 · Ôn tập Bài 21–25
Trộn 237 từ · nghe-gõ pinyin · ghép cặp tính giờ
→
第二十六课 · Bài 26
你属于哪一种“忙”?
Bạn thuộc nhóm người "bận rộn" nào?
→

第二十六课 · Bài 26 · 练习册
你属于哪一种“忙”?
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第二十七课 · Bài 27
下棋
Đánh cờ
→

第二十七课 · Bài 27 · 练习册
下棋
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第二十八课 · Bài 28
最受欢迎的毕业生
Người tốt nghiệp được hoan nghênh nhất
→

第二十八课 · Bài 28 · 练习册
最受欢迎的毕业生
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第二十九课 · Bài 29
培养对手
Đào tạo đối thủ
→

第二十九课 · Bài 29 · 练习册
培养对手
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第三十课 · Bài 30
竞争让市场更高效
Cạnh tranh khiến thị trường phát triển
→

第三十课 · Bài 30 · 练习册
竞争让市场更高效
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
Ôn tập · Milestone
复习 · Ôn tập Bài 26–30
Trộn 246 từ · nghe-gõ pinyin · ghép cặp tính giờ
→
第三十一课 · Bài 31
登门槛效应
Hiệu ứng "thò chân vào cửa"
→

第三十一课 · Bài 31 · 练习册
登门槛效应
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第三十二课 · Bài 32
身边的环保
Bảo vệ môi trường quanh ta
→

第三十二课 · Bài 32 · 练习册
身边的环保
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第三十三课 · Bài 33
以堵治堵
"Dùng tắc trị tắc" – giảm tải giao thông
→

第三十三课 · Bài 33 · 练习册
以堵治堵
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第三十四课 · Bài 34
鸟儿的护肤术
Cách loài chim bảo vệ da
→

第三十四课 · Bài 34 · 练习册
鸟儿的护肤术
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第三十五课 · Bài 35
植物会出汗
Thực vật cũng đổ mồ hôi
→

第三十五课 · Bài 35 · 练习册
植物会出汗
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
第三十六课 · Bài 36
老舍与养花
Lão Xá và thú trồng hoa
→

第三十六课 · Bài 36 · 练习册
老舍与养花
Sách bài tập — nghe · đọc · viết
→
Ôn tập · Milestone
复习 · Ôn tập Bài 31–36
Trộn 229 từ · nghe-gõ pinyin · ghép cặp tính giờ
→

