给自己加满水46 từ vựng gắn với bài khóa 课文「给自己加满水」: vị thuyền trưởng bơm nước vào khoang tàu giữa sóng gió để giữ thăng bằng, cùng chuyện "Quỷ Cốc" nơi khách phải vác nặng mới an toàn — bài học về "hiệu ứng áp lực" (压力效应): chỉ người biết chịu áp lực mới đi qua được sóng gió cuộc đời