Trang chủHSK 5Bài 2
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 5, 第二课

留串钥匙给父母(Để lại chùm chìa khóa cho cha mẹ)

1Đọc Bài khóa
2Lật Thẻ ghi nhớ
3Xem Tiến độ học
4Ghi nhớ Ngữ pháp
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
1Cách xưng hô người thân trong tiếng Trung
Bạn có biết gọi các thành viên trong gia đình bằng tiếng Trung không? Chạm vào từng người trong cây gia đình để hiện cách xưng hô (chữ Hán · pinyin · nghĩa). Lấy (tôi) làm gốc nhìn; tiếng Trung phân biệt bên nội (họ bố) và bên ngoại (họ mẹ).
Đời 1 — Ông bà
Đời 2 — Bố mẹ, cô dì chú bác (và vợ/chồng)
Đời 3 — Anh chị em ruột & anh chị em họ (堂 nội · 表 ngoại)
2Cùng suy nghĩ
在你的国家,人们一般怎么称呼家人和亲戚?跟中国人的称呼有什么相同和不同?Ở nước bạn, mọi người thường xưng hô với người thân và họ hàng thế nào? Có gì giống và khác so với cách gọi của người Trung Quốc?
Giống: cả tiếng Việt và tiếng Trung đều phân biệt anh/em (哥哥/弟弟), chị/em (姐姐/妹妹) theo tuổi, và phân biệt bên nội (ông bà nội 爷爷奶奶) với bên ngoại (ông bà ngoại 外公外婆).
Khác: tiếng Trung tách riêng anh/em trai của bố (伯伯 bác / 叔叔 chú) và anh/em trai của mẹ (舅舅 cậu); chị/em gái của bố là 姑姑 (cô), của mẹ là 阿姨 (dì) — cách phân chia gần giống tiếng Việt nhưng tên gọi khác nhau.
Ba điểm dùng từ trọng tâm của bài「留串钥匙给父母」và cách kết hợp từ thường gặp. Chạm 🔊 để nghe ví dụ; câu có nhãn 课文 là trích thẳng từ bài khóa.
1……以来yǐlái, từ … đến nay
Danh từ, đặt sau một mốc hoặc sự kiện trong quá khứ theo cấu trúc 「X 以来」, chỉ khoảng thời gian kéo dài từ mốc đó cho tới hiện tại. Đi với mốc thời gian dài hoặc một sự kiện, không dùng cho việc vừa mới xảy ra trong chốc lát.
改革开放以来,中国发生了巨大的变化。
Kể từ khi cải cách mở cửa, Trung Quốc đã có những thay đổi to lớn.
长年以来,父母很少离开老屋。课文
Bao năm nay, bố mẹ rất ít khi rời căn nhà cũ.
一直以来,“80后”这个词儿都含有年轻的味道。
Từ trước đến nay, cụm “thế hệ 8X” luôn mang sắc thái trẻ trung.
2临……lín, sát / sắp
① Là động từ nghĩa “gần, sát, đối diện” (临 + nơi chốn): 临街 = sát mặt đường, 临江 = ven sông. ② Là giới từ theo cấu trúc 「临……(时/前)」, chỉ thời điểm ngay trước khi một hành động xảy ra — tức “ngay lúc sắp …”.
我想买一套不街的房子,这样不会太吵。
Tôi muốn mua một căn không sát mặt đường để khỏi ồn. (动词)
江新修了一条路,晚饭后很多人去散步。
Ven sông mới làm một con đường, sau bữa tối nhiều người ra đó đi dạo. (动词)
这是我离开北京的时候买的。
Cái này tôi mua ngay lúc sắp rời Bắc Kinh. (giới từ)
走那天,父亲从老家赶来送我们。课文
Ngày sắp đi, bố từ quê vội lên tiễn chúng tôi. (giới từ)
3立刻 + 动词lìkè, ngay lập tức
Phó từ, đứng trước động từ, nghĩa “ngay lập tức, tức thì”, nhấn mạnh hành động xảy ra ngay sau một hành động hay sự việc khác.
开门的竟是微笑着的父母,温暖的气息立刻扑面而来。课文
Người mở cửa hóa ra là bố mẹ đang mỉm cười, hơi ấm lập tức phả vào mặt.
父母留下串钥匙,是为了让我们回来时能立刻感受到家的温暖。课文
Bố mẹ để lại xâu chìa khóa là để khi về, chúng tôi lập tức cảm nhận được hơi ấm của gia đình.
那两只羊一见到青草,就立刻去吃草了。
Hai con dê vừa thấy cỏ xanh là lập tức chạy đi ăn ngay.
词语搭配Kết hợp từ thường gặp
từ gốc từ kết hợp
Động từ + tân ngữ
/duàn/:cai (sữa); cắt, đứt
duàn shuǐ
cắt nước
duàn diàn
cắt điện
duàn nǎi
cai sữa
联系
duàn liánxì
cắt liên lạc
/shài/:phơi (nắng)
被子
shài bèizi
phơi chăn
衣服
shài yīfú
phơi quần áo
太阳
shài tàiyáng
phơi nắng
Định ngữ + trung tâm ngữ
强烈的/qiángliède/
强烈的阳光
qiángliède yángguāng
ánh nắng gay gắt
强烈的感情
qiángliède gǎnqíng
tình cảm mãnh liệt
强烈的对比
qiángliède duìbǐ
sự tương phản mạnh mẽ
长途/chángtú/:(đường) dài, đường trường
长途旅行
chángtú lǚxíng
chuyến du lịch đường dài
长途汽车
chángtú qìchē
xe khách đường dài
长途电话
chángtú diànhuà
cuộc gọi đường dài
Trạng ngữ + trung tâm ngữ
一辈子/yībèizi/:cả đời, suốt đời
一辈子住在农村
yībèizi zhùzàinóngcūn
cả đời sống ở nông thôn
一辈子没出国
yībèizi méichūguó
cả đời chưa ra nước ngoài
坚决/jiānjué/:kiên quyết
坚决反对
jiānjué fǎnduì
kiên quyết phản đối
坚决改正
jiānjué gǎizhèng
kiên quyết sửa sai
0/12
chế độ đã thử
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
✍️ 书写 — như đề thi viết thật

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
留串钥匙给父母
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「留串钥匙给父母」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Vào thi thử →Nộp từng phần, xem điểm /300 ở tab 成绩, làm lại chỗ yếuSách bài tập
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6