下棋46 từ vựng gắn với bài khóa 课文「下棋」: ván cờ giữa hai cha con — người con thua liên tiếp rồi được cha, một huấn luyện viên cờ tướng, chỉ cho bài học về được–mất trong cờ cũng như trong đời — từ khai cuộc và ván thua đầu, thua liên tiếp và nản lòng, tâm thái cùng nguyên nhân thua, cho tới đạo cờ và nhân sinh