Trang chủTừ vựng HSK 5Bài 1
HSK 5 · 第一课

愛的細節Lesson 1 — 38 từ vựng gắn liền với bài khóa 课文「爱的细节」

3ngày đến hạn 22/6
Đang tải lộ trình…
0/38
Đã nhớ chắc (❤❤❤❤+)
0/38
Đã ôn ít nhất 1 lần
38
Đang chờ ôn lại hôm nay
🔊 Giọng đọc Tốc độ
Ba điểm dùng từ trọng tâm của bài「爱的细节」, cách kết hợp từ thường gặp và phân biệt 如何 / 怎么. Chạm 🔊 để nghe ví dụ; câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1如何rúhé · như thế nào / ra sao
Đại từ nghi vấn. ① Hỏi cách thức theo 「如何 + động từ」 (= làm thế nào, làm sao), thiên về văn viết. ② Đặt cuối câu để hỏi tình hình hoặc thăm dò ý kiến (= … thế nào?). Lưu ý: 如何 không dùng để hỏi nguyên nhân.
我们明天举行会议,讨论这个问题该如何解决。
Mai chúng ta họp, bàn xem vấn đề này nên giải quyết ra sao.
评委叫第一对夫妻说说他俩是如何恩爱的。课文
Ban giám khảo bảo cặp vợ chồng đầu tiên kể xem họ ân ái thế nào.
这个问题交给你负责解决,你看如何
Vấn đề này giao anh phụ trách, anh thấy thế nào?
听说你去电台工作了?情况如何
Nghe nói anh đi làm ở đài phát thanh? Tình hình ra sao?
2kào · tựa / dựa vào / sát
① Động từ 「靠着/在…」: dồn một phần trọng lượng cơ thể lên người hoặc vật → tựa vào. ② Dựa vào, nhờ cậy, được lợi từ. ③ Gần, sát: 靠窗 = sát cửa sổ, 靠海 = sát biển.
王老师喜欢着桌子讲课。
Thầy Vương thích tựa vào bàn để giảng bài. (động từ)
在家父母,出门靠朋友。
Ở nhà dựa vào cha mẹ, ra ngoài dựa vào bạn bè. (dựa vào)
没有一个人可以完全不别人而生活。
Không ai có thể sống hoàn toàn không nhờ cậy người khác. (dựa vào)
我的座位是17号,是窗的座位。
Chỗ ngồi của tôi số 17, là ghế sát cửa sổ. (gần, sát)
3居然jūrán · không ngờ, ngờ đâu
Phó từ, biểu thị việc xảy ra ngoài dự đoán, không ngờ tới, thường mang sắc thái ngạc nhiên. Đứng trước động từ / vị ngữ.
这么简单的题,你居然也不会做?
Bài đơn giản vậy mà cậu cũng không làm được sao?
没想到居然在这儿碰到你!
Không ngờ lại gặp cậu ở đây!
这个女人为了不影响丈夫睡觉,居然放弃了这次机会。课文
Người phụ nữ này, để không ảnh hưởng giấc ngủ của chồng, ngờ đâu đã từ bỏ cơ hội lần này.
词语搭配Kết hợp từ thường gặp
Động từ + tân ngữ
抱怨别人 / 妻子 / 餐厅的菜不好吃than phiền người khác / vợ / đồ ăn nhà hàng dở
爱护环境 / 花草树木 / 公物 / 学生bảo vệ môi trường / cây cỏ / của công / học sinh
Định ngữ + trung tâm ngữ
电影(的) / 小说(的) / 生活(的)细节chi tiết phim / tiểu thuyết / cuộc sống
电台(的)记者 / 广播 / 新闻phóng viên / chương trình phát thanh / bản tin của đài
Trạng ngữ + trung tâm ngữ
简单(地) / 详细(地)对比so sánh sơ lược / chi tiết
大声(地) / 兴奋地hét to / hét đầy phấn khích
Trung tâm ngữ + bổ ngữ  ·  Lượng từ + danh từ
出(来) / 进(去) / 到…thò ra / thò vào / vươn tới
醒 / 死了làm ồn đến tỉnh giấc / inh tai
一项运动 / 工作 / 任务 / 计划 / 研究 / 调查 / 奖项một môn / việc / nhiệm vụ / kế hoạch / nghiên cứu / điều tra / giải thưởng
如何 ↔ 怎么Phân biệt
Giống nhau: đều là đại từ nghi vấn, đều hỏi được cách thức. Khác nhau: 如何 thiên văn viết, không hỏi nguyên nhân, đặt được cuối câu hỏi tình hình / ý kiến; 怎么 thiên khẩu ngữ, hỏi được nguyên nhân, đặt được đầu câu biểu thị ngạc nhiên.
最近身体如何
Dạo này sức khỏe thế nào? (如何 — hỏi tình hình, văn viết)
今天怎么这么冷?
Sao hôm nay lạnh thế? (怎么 — hỏi nguyên nhân)
怎么,你不认识我了?
Sao thế, cậu không nhận ra tôi à? (怎么 — đầu câu, ngạc nhiên)
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

01 Lặp lại ngắt quãng · Spaced Repetition (hệ hộp Leitner)

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên Ebbinghaus. Cách chống lại: ôn lại đúng lúc sắp quên. Mỗi từ nằm trong một trong 5 chiếc hộp ❤. Trả lời đúng → từ lên hộp cao hơn, lần ôn sau cách xa hơn. Trả lời sai → từ rơi về hộp 1, xuất hiện lại sớm. Tab Thẻ ghi nhớ tự đẩy những từ "đến hạn" lên trước.

02 Gợi nhớ chủ động · Active Recall (hiệu ứng kiểm tra)

Tự bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn nhiều so với đọc lại. Hãy luôn đoán nghĩa (hoặc đoán chữ) trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa". Tab Kiểm tra ép gợi nhớ qua trắc nghiệm và gõ pinyin.

03 Chia nhóm · Chunking

38 từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo 5 nhóm: hôn nhân–tình cảm, cơ thể–động tác, danh từ đời sống, động từ–miêu tả, phó/lượng từ. Học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

04 Học từ trong ngữ cảnh bài khóa · Elaborative + Story encoding

Mỗi câu ví dụ ở đây được lấy thẳng từ bài khóa「爱的细节」: cuộc thi trên đài phát thanh chọn ra đôi vợ chồng ân ái nhất, người vợ bị liệt được chồng chăm sóc, và cặp thứ ba ngồi ngủ ở cửa vì đêm qua chồng thức đuổi muỗi cho vợ. Khi ôn từ, bạn dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc. Mở tab Bài khóa để đọc trọn truyện, chạm vào từ tô màu để nghe và xem nghĩa.

LỘ TRÌNH 3 ngày đến 22/6

NgàyTrọng tâmMục tiêu
Ngày 1Đọc tab Bài khóa 1–2 lượt cho thuộc mạch truyện, rồi sang tab Học đọc 5 nhóm + nghe. Chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ (中→Nghĩa).Mọi từ lên ❤❤ trở lên.
Ngày 2Thẻ ghi nhớ cả 2 chiều + Trắc nghiệm nghĩa. Đọc lại Bài khóa, tự kể lại truyện bằng các từ mới.Phần lớn từ đạt ❤❤❤.
Ngày 3 (22/6)Chiều Nghĩa→中 + Gõ pinyin. Ôn dồn các từ còn ở hộp thấp ở tab Tiến độ.38/38 đạt ❤❤❤❤–❤❤❤❤❤.

Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút) mỗi ngày hiệu quả hơn một buổi dài. Tiến độ được lưu lại giữa các buổi.

HSK 1–9

Nền tảng tự học từ vựng tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–9. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6–9 (sắp có)

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 · Nền tảng tự học từ vựng HSK 1–9