Trang chủHSK 5Bài 1
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 5, 第一课

愛的細節(Những chi tiết của tình yêu)

1Đọc Bài khóa
2Lật Thẻ ghi nhớ
3Xem Tiến độ học
4Ghi nhớ Ngữ pháp
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
1Bộ phận cơ thể tiếng Trung
Chạm điểm cam trên hình (đầu-mặt · trước · sau) hoặc dòng bên dưới để đoán rồi hiện đáp án. Ô vàng = từ mới bài 1.
Đầu — mặt
Đầu mặt
Mặt trước
Mặt trước
Mặt sau
Mặt sau
Đầu — mặt
Mặt trước
Mặt sau
2Động từ liên quan đến "nói / miệng"
Gõ 1 động từ về nói / dùng miệng (chữ Hán hoặc pinyin không dấu) rồi Enter — máy chấm đúng/sai. Gợi ý sẵn: 抱怨.
Ba điểm dùng từ trọng tâm của bài「爱的细节」, cách kết hợp từ thường gặp và phân biệt 如何 / 怎么. Chạm 🔊 để nghe ví dụ; câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1如何rúhé, như thế nào / ra sao
Đại từ nghi vấn. ① Hỏi cách thức theo 「如何 + động từ」 (= làm thế nào, làm sao), thiên về văn viết. ② Đặt cuối câu để hỏi tình hình hoặc thăm dò ý kiến (= … thế nào?). Lưu ý: 如何 không dùng để hỏi nguyên nhân.
我们明天举行会议,讨论这个问题该如何解决。
Mai chúng ta họp, bàn xem vấn đề này nên giải quyết ra sao.
评委叫第一对夫妻说说他俩是如何恩爱的。课文
Ban giám khảo bảo cặp vợ chồng đầu tiên kể xem họ ân ái thế nào.
这个问题交给你负责解决,你看如何
Vấn đề này giao anh phụ trách, anh thấy thế nào?
听说你去电台工作了?情况如何
Nghe nói anh đi làm ở đài phát thanh? Tình hình ra sao?
2kào, tựa / dựa vào / sát
① Động từ 「靠着/在…」: dồn một phần trọng lượng cơ thể lên người hoặc vật → tựa vào. ② Dựa vào, nhờ cậy, được lợi từ. ③ Gần, sát: 靠窗 = sát cửa sổ, 靠海 = sát biển.
王老师喜欢着桌子讲课。
Thầy Vương thích tựa vào bàn để giảng bài. (động từ)
在家父母,出门靠朋友。
Ở nhà dựa vào cha mẹ, ra ngoài dựa vào bạn bè. (dựa vào)
没有一个人可以完全不别人而生活。
Không ai có thể sống hoàn toàn không nhờ cậy người khác. (dựa vào)
我的座位是17号,是窗的座位。
Chỗ ngồi của tôi số 17, là ghế sát cửa sổ. (gần, sát)
3居然jūrán, không ngờ, ngờ đâu
Phó từ, biểu thị việc xảy ra ngoài dự đoán, không ngờ tới, thường mang sắc thái ngạc nhiên. Đứng trước động từ / vị ngữ.
这么简单的题,你居然也不会做?
Bài đơn giản vậy mà cậu cũng không làm được sao?
没想到居然在这儿碰到你!
Không ngờ lại gặp cậu ở đây!
这个女人为了不影响丈夫睡觉,居然放弃了这次机会。课文
Người phụ nữ này, để không ảnh hưởng giấc ngủ của chồng, ngờ đâu đã từ bỏ cơ hội lần này.
词语搭配Kết hợp từ thường gặp
từ gốc từ kết hợp
Động từ + tân ngữ
抱怨/bàoyuàn/:oán trách, phàn nàn
抱怨别人
bàoyuàn biérén
trách móc người khác
抱怨妻子
bàoyuàn qīzǐ
than phiền về vợ
抱怨餐厅的菜不好吃
bàoyuàn cāntīngdecàibùhǎochī
than phiền đồ ăn nhà hàng không ngon
爱护/àihù/:yêu quý, quý trọng
爱护环境
àihù huánjìng
bảo vệ môi trường
爱护花草树木
àihù huācǎoshùmù
bảo vệ cây cỏ hoa lá
爱护公物
àihù gōngwù
giữ gìn của công
爱护学生
àihù xuéshēng
yêu thương học sinh
Định ngữ + trung tâm ngữ
细节/xìjié/:chi tiết
电影(的)细节
diànyǐngde xìjié
chi tiết của bộ phim
小说(的)细节
xiǎoshuōde xìjié
chi tiết của tiểu thuyết
生活(的)细节
shēnghuóde xìjié
chi tiết đời sống
电台(的)/diàntáide/
电台(的)记者
diàntáide jìzhě
phóng viên đài phát thanh
电台(的)广播
diàntáide guǎngbō
chương trình phát thanh của đài
电台(的)新闻
diàntáide xīnwén
bản tin của đài phát thanh
Trạng ngữ + trung tâm ngữ
对比/duìbǐ/:so sánh, đối chiếu
简单(地)对比
jiǎndāndì duìbǐ
so sánh sơ lược
详细(地)对比
xiángxìdì duìbǐ
so sánh chi tiết
/hǎn/:kêu, gọi, hét
大声(地)
dàshēngdì hǎn
hét to
兴奋地
xīngfèndì hǎn
hét lên phấn khích
Trung tâm ngữ + bổ ngữ  ·  Lượng từ + danh từ
/shēn/:duỗi, chìa ra
出(来)
shēn chūlái
thò ra
进(去)
shēn jìnqù
thò vào
到…
shēn dào
vươn tới…
/chǎo/:làm ồn, ồn ào
chǎo xǐng
làm ồn đánh thức
死了
chǎo sǐle
ồn muốn điếc tai
一项/yīxiàng/
一项运动
yīxiàng yùndòng
một môn thể thao
一项工作
yīxiàng gōngzuò
một công việc
一项任务
yīxiàng rènwù
một nhiệm vụ
一项计划
yīxiàng jìhuà
một kế hoạch
一项研究
yīxiàng yánjiū
một cuộc nghiên cứu
一项调查
yīxiàng diàochá
một cuộc điều tra
一项奖项
yīxiàng jiǎngxiàng
một giải thưởng
如何 ↔ 怎么Phân biệt
Giống nhau: đều là đại từ nghi vấn, đều hỏi được cách thức. Khác nhau: 如何 thiên văn viết, không hỏi nguyên nhân, đặt được cuối câu hỏi tình hình / ý kiến; 怎么 thiên khẩu ngữ, hỏi được nguyên nhân, đặt được đầu câu biểu thị ngạc nhiên.
最近身体如何
Dạo này sức khỏe thế nào? (如何 — hỏi tình hình, văn viết)
今天怎么这么冷?
Sao hôm nay lạnh thế? (怎么 — hỏi nguyên nhân)
怎么,你不认识我了?
Sao thế, cậu không nhận ra tôi à? (怎么 — đầu câu, ngạc nhiên)
0/12
chế độ đã thử
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
✍️ 书写 — như đề thi viết thật

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Vào thi thử →Nộp từng phần, xem điểm /300 ở tab 成绩, làm lại chỗ yếuSách bài tập
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6