Trang chủ›HSK 6›Bài 9
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第九课

不用手机的日子(Những ngày không điện thoại)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
→
1Điện thoại dùng để làm gì?
你经常玩儿手机吗?对你来说,手机有什么用途?请在下面的选项中划出,如果还有其他用途,请在横线上补充。Bạn có hay dùng điện thoại không? Với bạn, điện thoại dùng để làm gì? Chọn trong các mục dưới đây, có thể bổ sung thêm.
1打电话gọi điện
2上网看新闻lên mạng đọc tin tức
3拍照chụp ảnh
4看时间xem giờ
5听音乐nghe nhạc
6玩儿游戏chơi game
Bổ sung công dụng khác nếu có: 视频通话 shìpín tōnghuà (gọi video), 导航 dǎoháng (dẫn đường), 支付 zhīfù (thanh toán)…
2Nhóm từ cùng chữ gốc
Mỗi nhóm từ dưới đây có điểm chung gì? Đọc thử rồi xem nghĩa.
好hǎo – hảo
Tốt / dễ
21 từ
好玩儿hǎowánrthú vị好闻hǎowénthơm dễ ngửi好卖hǎomàidễ bán好使hǎoshǐdễ dùng好用hǎoyòngdễ sử dụng好听hǎotīngdễ nghe好感hǎogǎnthiện cảm好受hǎoshòudễ chịu好过hǎoguòdễ sống好看hǎokànđẹp, dễ nhìn好吃hǎochīngon (đồ ăn)好喝hǎohēngon (đồ uống)好处hǎochùlợi ích好办hǎobàndễ làm好记hǎojìdễ nhớ好转hǎozhuǎnchuyển biến tốt好评hǎopíngđánh giá tốt好意hǎoyìhảo ý, thiện ý良好liánghǎotốt đẹp美好měihǎotốt đẹp友好yǒuhǎohữu hảo
Đều chứa 好 = tốt / dễ / thấy dễ chịu.
报bào – báo
Báo / thông báo
22 từ
报到bàodàotrình diện报道bàodàođưa tin报考bàokǎođăng ký thi报信bàoxìnbáo tin报时bàoshíbáo giờ报警bàojǐngbáo cảnh sát报告bàogàobáo cáo报表bàobiǎobảng báo cáo预报yùbàodự báo回报huíbàođền đáp上报shàngbàobáo lên通报tōngbàothông báo报名bàomíngđăng ký报纸bàozhǐbáo giấy报社bàoshètòa soạn报答bàodábáo đáp报销bàoxiāothanh toán, quyết toán报复bàofùtrả thù报刊bàokānbáo chí汇报huìbàobáo cáo情报qíngbàotình báo海报hǎibàoáp phích
Đều chứa 报 = báo / thông báo.
转zhuǎn – chuyển
Chuyển / xoay
21 từ
转发zhuǎnfāchuyển tiếp转车zhuǎnchēđổi xe转告zhuǎngàonhắn lại转给zhuǎngěichuyển cho转交zhuǎnjiāochuyển giao转手zhuǎnshǒusang tay转卖zhuǎnmàibán lại转送zhuǎnsòngchuyển tặng转运zhuǎnyùntrung chuyển转租zhuǎnzūcho thuê lại中转zhōngzhuǎntrung chuyển转身zhuǎnshēnquay người转变zhuǎnbiànchuyển biến转移zhuǎnyíchuyển dời转让zhuǎnràngchuyển nhượng转型zhuǎnxíngchuyển đổi mô hình转弯zhuǎnwānrẽ, quẹo转账zhuǎnzhàngchuyển khoản旋转xuánzhuǎnxoay tròn运转yùnzhuǎnvận hành周转zhōuzhuǎnxoay vòng (vốn)
Đều chứa 转 = chuyển / chuyển giao.
何hé – hà
Gì / nào / sao
18 từ
何不hébùsao không何处héchùnơi nào何种hézhǒngloại nào何人hérénngười nào何时héshíkhi nào何地hédìnơi đâu何必hébìhà tất何况hékuànghuống hồ如何rúhénhư thế nào为何wèihévì sao任何rènhébất kỳ几何jǐhéhình học; bao nhiêu何以héyǐvì sao, làm sao何等héděngbiết bao何在hézàiở đâu无可奈何wúkěnàihékhông biết làm sao何尝héchángđâu có, nào phải何苦hékǔtội gì, hà tất
Đều chứa 何 = gì / nào / sao (từ để hỏi).
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1通红、雪白
“通红” và “雪白” đều là hình dung từ trạng thái. “通红” tả toàn bộ đều đỏ; “雪白” tả trắng như tuyết. Loại từ này về chức năng chủ yếu mang tính miêu tả, biểu thị trạng thái của sự vật, trọng tâm ý nghĩa nằm ở chữ Hán thứ hai. Loại hình dung từ này thường đã bao hàm ý mức độ sâu/cao, vì vậy phía trước không được dùng thêm các phó từ mức độ như “很、非常、特别”, phía sau cũng không được thêm các bổ ngữ chỉ mức độ như “极了、得很”. Hình thức lặp là dạng “ABAB”.
我脸憋得通红。
Mặt tôi nín (nhịn) đến đỏ bừng.
雪白的米在沸腾的水中翻滚,屋子里渐渐弥漫着粥的香气。
Những hạt gạo trắng như tuyết cuộn trào trong nồi nước sôi sùng sục, mùi thơm của cháo dần dần lan tỏa khắp căn phòng.
那几只还没断奶的小猫幸福地躺在妈妈的怀里,肚子都吃得滚圆滚圆的。
Mấy chú mèo con chưa cai sữa nằm hạnh phúc trong lòng mẹ, bụng đứa nào cũng ăn no tròn vo.
2说A就A
“说A就A” là cấu trúc khẩu ngữ thường dùng, biểu thị sự việc xảy ra hoặc tiến triển rất nhanh. Hai chữ “A” trước và sau có thể là cùng một động từ, cụm động từ, hoặc là hình dung từ.
说干就干,索性这礼拜就开始。
Nói làm là làm, dứt khoát bắt đầu ngay tuần này.
他辞了职去旅游,可把爸妈气坏了,天天在家唠叨:“挺好的工作,一点儿都不珍惜,说不干就不干了。”
Anh ấy nghỉ việc đi du lịch, làm bố mẹ tức điên, ngày nào cũng cằn nhằn ở nhà: “Công việc tốt như thế mà chẳng biết quý, nói nghỉ là nghỉ.”
六月下旬,天气说热就热了,人们争先恐后地往商店跑,去买电扇,去买空调。
Hạ tuần tháng Sáu, trời nói nóng là nóng ngay, người người tranh nhau chạy ra cửa hàng mua quạt điện, mua máy lạnh.
3形容词/动词 + 得 + 要命
“Hình dung từ/động từ + 得 + 要命” biểu thị đạt đến cực điểm (đến mức tột cùng).
五个小时没碰它,我心空虚得要命。
Năm tiếng đồng hồ không đụng đến nó, lòng tôi trống rỗng đến chết đi được.
每次考试之前,不少同学都紧张得要命,吃不好,睡不着,有的还生病。
Trước mỗi kỳ thi, không ít bạn học căng thẳng đến cực độ, ăn không ngon, ngủ không được, có bạn còn phát bệnh.
他风趣地说,自从那次让蛇咬了一口,就害怕所有的爬行动物、虫子,见了麻绳都吓得要命。
Anh ấy hài hước kể, từ lần bị rắn cắn một phát, anh sợ tất cả các loài bò sát, côn trùng, thấy sợi dây thừng cũng sợ đến chết khiếp.
辨索性 / 干脆
Điểm chung: Khi làm phó từ, cách dùng về cơ bản giống nhau. Biểu thị nói năng, làm việc rất thẳng thắn/dứt khoát, không cân nhắc quá nhiều.
这鞋子太旧了,索性/干脆扔掉吧。
Đôi giày này cũ quá rồi, dứt khoát vứt đi thôi.
索性: Không có cách dùng như của “干脆” bên phải.
干脆: Ngoài cách dùng làm phó từ, còn có thể làm hình dung từ, có thể làm vị ngữ, mang nghĩa “dứt khoát, sảng khoái/thẳng thắn”.
这个人说话做事很干脆,一点儿也不拖泥带水。
Người này nói năng làm việc rất dứt khoát, chẳng hề dây dưa lằng nhằng chút nào.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
✍️ 书写 — 缩写 (như đề thi HSK6)

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 1 (3.0)HSK 2 (3.0)HSK 3 (3.0)HSK 5 (2.0)HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0) · sắp có

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6