Trang chủ›HSK 6›Bài 2
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第二课

父母之爱(Tình yêu của ba mẹ)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
→
1Cha mẹ làm vậy đúng hay sai?
中国有句俗话:“打是亲,骂是爱”,你能理解吗?下面这些事情中,你觉得父母做得对不对?为什么?Tục ngữ Trung Quốc có câu “打是亲,骂是爱” (đánh là thương, mắng là yêu). Trong các việc dưới đây, bạn thấy cha mẹ làm vậy ĐÚNG hay SAI? Vì sao?
1帮孩子做所有的事情。Làm hết mọi việc thay con.
2为了了解孩子,偷看孩子的日记。Lén đọc nhật ký của con để hiểu con.
3让孩子分担家务。Cho con cùng chia sẻ việc nhà.
4假期让孩子去打工赚自己的零花钱。Dịp nghỉ cho con đi làm thêm để tự kiếm tiền tiêu vặt.
5对孩子的事情不闻不问。Chuyện của con thì không hỏi han, mặc kệ.
6孩子做错了事情,打骂孩子。Con làm sai thì đánh mắng con.
Không có đáp án cố định — hãy nêu quan điểm và lý do. Vài từ hữu ích: 尊重 zūnzhòng (tôn trọng), 隐私 yǐnsī (riêng tư), 独立 dúlì (tự lập), 沟通 gōutōng (giao tiếp).
2Nhóm từ cùng chữ gốc
Mỗi nhóm từ dưới đây có điểm chung gì? Đọc thử rồi chạm để xem gợi ý.
光guāng – quang
Ánh sáng
21 từ
阳光yángguāngánh nắng月光yuèguāngánh trăng星光xīngguāngánh sao灯光dēngguāngánh đèn火光huǒguāngánh lửa发光fāguāngphát sáng放光fàngguāngtỏa sáng光明guāngmíngsáng sủa光亮guāngliàngsáng bóng光线guāngxiàntia sáng光滑guānghuátrơn nhẵn光荣guāngróngvinh quang目光mùguāngánh mắt眼光yǎnguāngcon mắt/tầm nhìn时光shíguāngthời gian观光guānguāngtham quan光芒guāngmánghào quang激光jīguāngtia laser曝光bàoguāngphanh phui/phơi sáng曙光shǔguāngánh bình minh光彩guāngcǎirực rỡ
Đều chứa 光 = ánh sáng.
爱ài – ái
Yêu / thương
21 từ
亲爱qīn'àithân yêu可爱kě'àiđáng yêu热爱rè'àiyêu tha thiết疼爱téng'àiyêu chiều友爱yǒu'àithân ái恋爱liàn'àiyêu đương关爱guān'àiquan tâm求爱qiú'àitỏ tình相爱xiāng'àiyêu nhau爱情àiqíngtình yêu爱心àixīnlòng nhân ái爱护àihùyêu quý bảo vệ爱惜àixītrân trọng爱好àihàosở thích爱人àirénngười yêu/bạn đời慈爱cí'àihiền từ溺爱nì'àinuông chiều敬爱jìng'àikính yêu喜爱xǐ'àiyêu thích母爱mǔ'àitình mẹ父爱fù'àitình cha
Đều chứa 爱 = yêu / thương.
自zì – tự
Tự / bản thân
22 từ
自动zìdòngtự động自豪zìháotự hào自觉zìjuétự giác自私zìsīích kỷ自由zìyóutự do自愿zìyuàntự nguyện自信zìxìntự tin自费zìfèitự trả phí自夸zìkuātự khoe自救zìjiùtự cứu亲自qīnzìđích thân各自gèzìmỗi người自然zìrántự nhiên自己zìjǐbản thân自我zìwǒcái tôi自主zìzhǔtự chủ自习zìxítự học自尊zìzūntự trọng自卑zìbēitự ti自身zìshēnbản thân mình自制zìzhìtự kiềm chế自满zìmǎntự mãn
Đều chứa 自 = tự / bản thân.
心xīn – tâm
Tâm / lòng / tim
22 từ
放心fàngxīnyên tâm关心guānxīnquan tâm小心xiǎoxīncẩn thận粗心cūxīncẩu thả开心kāixīnvui vẻ耐心nàixīnkiên nhẫn伤心shāngxīnđau lòng专心zhuānxīnchuyên tâm信心xìnxīnniềm tin爱心àixīnlòng nhân ái决心juéxīnquyết tâm热心rèxīnnhiệt tình心情xīnqíngtâm trạng心理xīnlǐtâm lý心脏xīnzàngtim担心dānxīnlo lắng用心yòngxīnchú tâm细心xìxīntỉ mỉ良心liángxīnlương tâm中心zhōngxīntrung tâm核心héxīncốt lõi心愿xīnyuàntâm nguyện
Đều chứa 心 = tâm / lòng / tim.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1恨不得
“恨不得” là động từ, biểu thị mong mỏi tha thiết làm cho được việc gì đó, thường dùng cho việc thực tế không thể làm được.
工作忙的时候,她恨不得一个人干两个人的活儿。
Lúc bận việc, cô ấy chỉ mong một mình làm được phần việc của hai người.
他累坏了,恨不得一下子倒在床上,睡上三天三夜。
Anh ấy mệt lử, chỉ mong lăn ngay xuống giường, ngủ liền ba ngày ba đêm.
回家的快乐和被亲情包围的幸福感染了我,我也恨不得马上飞到父母跟前,与他们团圆。
Niềm vui về nhà và hạnh phúc được tình thân bao bọc đã lây sang tôi, tôi cũng nóng lòng muốn bay ngay về bên cha mẹ, đoàn tụ với họ.
2顿时
“顿时” là phó từ, biểu thị động tác, hành vi xảy ra trong một tình huống nào đó hoặc ngay tiếp sau một sự việc. Thường dùng trong văn viết.
傍晚,我们在大山里迷路了,能够和外面联系的手机成了唯一救命的工具。大家拿出手机看了看,居然都快没电了,两个女生顿时急得哭了起来。
Chiều tối, chúng tôi lạc đường trong núi lớn, chiếc điện thoại có thể liên lạc với bên ngoài trở thành công cụ cứu mạng duy nhất. Mọi người lấy điện thoại ra xem, ai ngờ đều sắp hết pin, hai bạn nữ bỗng chốc sốt ruột đến phát khóc.
我悄悄走出卧室,看到灯光下父母不舍的目光、头上新增的白发和眼角越来越深的皱纹,顿时什么都明白了。
Tôi lặng lẽ bước ra khỏi phòng ngủ, thấy dưới ánh đèn ánh mắt lưu luyến của cha mẹ, mái tóc bạc vừa mọc thêm và những nếp nhăn nơi khóe mắt ngày một sâu, bỗng chốc hiểu ra tất cả.
听了医生的话,顿时,他的心里又燃起了希望。
Nghe lời bác sĩ, ngay lập tức, trong lòng anh ấy lại bừng lên hy vọng.
3不由得
“不由得” là phó từ, biểu thị không kìm được bản thân, không nhịn được. Ngữ cảnh thường có nguyên nhân không thể kìm nén. Cấu trúc thường dùng là “不由得 + cụm động từ / cụm chủ vị”.
李朋带病上场参加比赛了,我不由得有些担心。
Lý Bằng mang bệnh ra sân thi đấu, tôi không khỏi có chút lo lắng.
书中描写的情景,让我不由得回想起和圆圆谈恋爱时的幸福和快乐。
Cảnh được miêu tả trong sách khiến tôi không khỏi nhớ lại niềm hạnh phúc và vui sướng khi yêu Viên Viên.
我悄悄走出卧室,看到灯光下父母不舍的目光、头上新增的白发和眼角越来越深的皱纹,顿时什么都明白了,不由得热泪盈眶。
Tôi lặng lẽ bước ra khỏi phòng ngủ, thấy dưới ánh đèn ánh mắt lưu luyến của cha mẹ, mái tóc bạc vừa mọc thêm và những nếp nhăn nơi khóe mắt ngày một sâu, bỗng chốc hiểu ra tất cả, không kìm được mà rơm rớm nước mắt.
辨体谅 / 原谅
Điểm chung: Đều là động từ, đều có nghĩa lượng thứ / thông cảm cho, nhưng thường không thể thay thế cho nhau.
体谅: 1. Có nghĩa “đặt mình vào hoàn cảnh người khác mà nghĩ, thông cảm và thấu hiểu cho họ”. Phía trước có thể thêm phó từ như “很, 非常”... 2. Có thể dùng lặp lại (điệp). Ví dụ: Nhà cậu ấy đúng là có hoàn cảnh đặc biệt, cậu thông cảm cho cậu ấy chút đi.
我的家离公司很远,孩子又小,老板很体谅我,允许我晚半个小时上班。
Nhà tôi cách công ty rất xa, con lại nhỏ, sếp rất thông cảm cho tôi, cho phép tôi đi làm muộn nửa tiếng.
原谅: 1. Nghĩa thiên về “lượng thứ cho sự sơ suất, lỗi lầm hoặc sai sót của người khác, không trách móc hay trừng phạt”. Phía trước thường không thể thêm phó từ. 2. Thường không dùng lặp lại.
昨天我没写完作业,是因为我病了,所以老师原谅了我。
Hôm qua tôi chưa làm xong bài tập, là vì tôi bị ốm, nên thầy đã tha lỗi cho tôi.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
✍️ 书写 — 缩写 (như đề thi HSK6)

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 1 (3.0)HSK 2 (3.0)HSK 3 (3.0)HSK 5 (2.0)HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0) · sắp có

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6