Trang chủ›HSK 6›Bài 1
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第一课

孩子给我们的启示(Điều con trẻ dạy chúng ta)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
→
1Chuyện thường gặp giữa cha mẹ và con
在你跟父母(或孩子)的关系中,遇到过下列情况吗?如果遇到,想一想该怎么办?Trong quan hệ với cha mẹ (hoặc con cái), bạn từng gặp những tình huống "nói một đằng làm một nẻo" dưới đây chưa? Nếu gặp, hãy nghĩ xem nên xử lý thế nào?
1父母不让孩子看电视,自己却在看。Cha mẹ không cho con xem tivi, nhưng mình lại xem.
2父母教育孩子要诚实,自己却说谎。Cha mẹ dạy con phải trung thực, nhưng mình lại nói dối.
3父母告诉孩子要多帮助别人,自己有时候却怕麻烦不愿意帮助别人。Cha mẹ bảo con phải hay giúp đỡ người khác, nhưng đôi khi mình lại ngại phiền, không muốn giúp.
Gợi ý: cha mẹ nên 以身作则 yǐ shēn zuò zé (làm gương), 言行一致 yán xíng yī zhì (lời nói đi đôi với việc làm). Bạn có thể kể thêm tình huống mình gặp và cách xử lý.
2Nhóm từ cùng chữ gốc
Mỗi nhóm từ dưới đây có điểm chung gì? Đọc thử rồi chạm để xem gợi ý.
女nǚ – nữ
Chỉ giới nữ / con gái
19 từ
女人nǚrénphụ nữ女士nǚshìquý cô/bà女方nǚfāngbên nhà gái女生nǚshēngnữ sinh女皇nǚhuángnữ hoàng女装nǚzhuāngthời trang nữ女性nǚxìngphái nữ妇女fùnǚphụ nữ少女shàonǚthiếu nữ美女měinǚmỹ nữ独生女dúshēngnǚcon gái một母女mǔnǚmẹ và con gái女儿nǚ'ércon gái女王nǚwángnữ vương女友nǚyǒubạn gái子女zǐnǚcon cái男女nánnǚnam nữ女神nǚshénnữ thần仙女xiānnǚtiên nữ
Đều chứa 女 — liên quan giới nữ / con gái.
无wú – vô
Không / không có
19 từ
无数wúshùvô số无边wúbiānmênh mông无价wújiàvô giá无声wúshēngkhông tiếng động无语wúyǔnghẹn lời无法wúfǎkhông thể无关wúguānkhông liên quan无私wúsīvô tư无悔wúhuǐkhông hối tiếc无望wúwàngvô vọng无聊wúliáobuồn chán无奈wúnàibất đắc dĩ无论wúlùnbất luận无限wúxiànvô hạn无比wúbǐvô cùng无穷wúqióngvô tận无知wúzhīthiếu hiểu biết无疑wúyíchắc chắn毫无háowúhoàn toàn không
无 + X = không / không có X.
醒xǐng – tỉnh
Tỉnh / thức dậy
20 từ
叫醒jiàoxǐnggọi dậy吵醒chǎoxǐnglàm ồn đánh thức惊醒jīngxǐnggiật mình tỉnh推醒tuīxǐnglay cho tỉnh睡醒shuìxǐngngủ dậy醒来xǐngláitỉnh dậy清醒qīngxǐngtỉnh táo苏醒sūxǐnghồi tỉnh唤醒huànxǐngđánh thức提醒tíxǐngnhắc nhở醒目xǐngmùnổi bật觉醒juéxǐngthức tỉnh醒悟xǐngwùtỉnh ngộ警醒jǐngxǐngcảnh tỉnh醒酒xǐngjiǔgiải rượu猛醒měngxǐngchợt tỉnh ngộ醒过来xǐngguòláitỉnh lại如梦初醒rúmèngchūxǐngnhư tỉnh giấc mộng半梦半醒bànmèngbànxǐngnửa tỉnh nửa mê昏迷不醒hūnmíbùxǐnghôn mê bất tỉnh
Đều chứa 醒 = tỉnh (thức) dậy / đánh thức.
视shì – thị
Nhìn / coi bằng mắt
18 từ
重视zhòngshìcoi trọng忽视hūshìxem nhẹ轻视qīngshìcoi thường环视huánshìnhìn quanh对视duìshìnhìn nhau相视xiāngshìnhìn nhau视觉shìjuéthị giác视线shìxiàntầm mắt视而不见shì'érbùjiànnhìn mà không thấy电视diànshìtivi视频shìpínvideo视力shìlìthị lực视野shìyětầm nhìn监视jiānshìgiám sát注视zhùshìchăm chú nhìn凝视níngshìnhìn chằm chằm无视wúshìphớt lờ歧视qíshìkỳ thị
Đều chứa 视 = nhìn / coi bằng mắt.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1巴不得
“巴不得” là động từ, nghĩa là “mong mỏi tha thiết, chỉ mong sao”. Dùng trong khẩu ngữ.
有个孩子和我们的独生女朝夕相处,我们巴不得呢!
Có một đứa trẻ ở bên con gái một của chúng tôi sớm tối, chúng tôi mừng còn không hết ấy chứ!
就快到春节了,在外地打工一整年的他巴不得马上回到老家和父母、孩子团聚。
Sắp Tết rồi, anh ấy đi làm xa cả năm chỉ mong được về quê ngay đoàn tụ với cha mẹ, con cái.
我巴不得他们能真的和好,从此以后和和睦睦过日子。
Tôi chỉ mong họ thật sự làm hòa, từ nay sống hòa thuận với nhau.
2别提多……了
“别提多……了” diễn tả mức độ rất sâu, khỏi phải nói chi tiết; mang ngữ khí phóng đại (…khỏi phải nói / …hết chỗ nói).
这个人办事,别提多负责了。
Người này làm việc, trách nhiệm khỏi phải nói.
看到女儿对伙伴热情无私,我和老公别提多高兴了。
Thấy con gái nhiệt tình vô tư với bạn, vợ chồng tôi mừng khỏi phải nói.
为了帮我的忙,把他累成那样,弄得我心里别提多过意不去了。
Vì giúp tôi mà anh ấy mệt đến thế, khiến tôi áy náy hết chỗ nói.
3具有语体差别的同义词
Trong tiếng Hán có những từ nghĩa giống nhau nhưng phong cách ngữ thể khác nhau, như: 将/把, 道/说, 便/就, 即/就是, 令/让, 食/吃 — từ đứng trước mang sắc thái văn viết, từ sau thiên về khẩu ngữ.
天天还没来,林林就变得异常勤劳,将屋子收拾得干干净净,东西摆放得整整齐齐,什么好事都想着天天。
Thiên Thiên chưa đến, Lâm Lâm đã trở nên siêng năng lạ thường, dọn nhà sạch bong, đồ đạc bày ngăn nắp, có gì hay đều nghĩ đến Thiên Thiên. (将 = 把)
女儿却是一脸的疑惑,反问道:“你们不是也有时候说,哪个朋友好相处,哪个朋友很自私吗?”
Con gái lại đầy vẻ nghi hoặc, hỏi vặn lại: “Chẳng phải bố mẹ cũng có lúc nói bạn nào dễ chơi, bạn nào ích kỷ sao?” (道 = 说)
我们自己的做法和对孩子的要求实行的是两套标准,那便是对自己宽容,对孩子严厉。
Cách làm của chính ta và yêu cầu với con áp dụng hai bộ tiêu chuẩn, ấy chính là khoan dung với mình, khắt khe với con. (便 = 就)
辨人家 / 别人
Điểm chung: Đều là đại từ; đều có thể chỉ người ngoài người nói/người nghe; chỉ chung, không xác định.
人家/别人都这么说,可是我不相信。
Người ta/người khác đều nói vậy, nhưng tôi không tin.
人家: Có thể chỉ đích danh một/những người cụ thể đã xuất hiện ở trên; đại khái tương đương “他/他们”.
李阳天天帮我复习功课,我要是考不好,都对不起人家(指李阳)。
Lý Dương ngày nào cũng giúp tôi ôn bài, nếu thi không tốt thì thật có lỗi với người ta (chỉ Lý Dương).
别人: Không có cách dùng này.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
✍️ 书写 — 缩写 (như đề thi HSK6)

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Vào thi thử →Nộp từng phần, xem điểm /300 ở tab 成绩, làm lại chỗ yếuSách bài tập
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 1 (3.0)HSK 2 (3.0)HSK 3 (3.0)HSK 5 (2.0)HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0) · sắp có

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6