Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1对……而言
“对……而言” biểu thị nhìn nhận từ góc độ của một người, một sự việc nào đó. Dùng trong văn viết. Khẩu ngữ thường nói “对……来说” “对……说来”.
对今天的中国而言,经济发展必须坚持走可持续发展的道路。
Đối với Trung Quốc ngày nay, phát triển kinh tế phải kiên trì đi theo con đường phát triển bền vững.
对年轻的我们而言,面对困难是件快乐的事情——那意味着挑战。
Đối với chúng ta khi còn trẻ, đối mặt với khó khăn là một việc vui — điều đó có nghĩa là thử thách.
你用电脑生成了一张你50岁时的图片,对你而言,就像看一个陌生人。
Bạn dùng máy tính tạo ra một tấm ảnh bạn lúc 50 tuổi, đối với bạn mà nói, giống như đang nhìn một người xa lạ.
2有关
“有关” khi là động từ, có nghĩa là “có liên quan/có quan hệ”. “有关” còn là giới từ, có nghĩa là “liên quan đến, dính đến”.
有关本体的问题,困扰了哲学家2500多年。
Vấn đề liên quan đến bản thể đã làm các nhà triết học trăn trở suốt hơn 2500 năm.
中国的语文教学向来重视识字,这固然和汉字的特点有关。
Việc dạy ngữ văn ở Trung Quốc xưa nay luôn coi trọng nhận mặt chữ, điều này dĩ nhiên có liên quan đến đặc điểm của chữ Hán.
手术前,他仔细研究了中外有关病例的文字记载。
Trước ca phẫu thuật, ông ấy đã nghiên cứu kỹ những ghi chép bằng văn tự về các ca bệnh có liên quan ở trong và ngoài nước.
为了这部历史剧服装的设计,他查阅了大量有关服饰问题的资料。
Để thiết kế trang phục cho bộ phim lịch sử này, ông ấy đã tra cứu rất nhiều tư liệu liên quan đến vấn đề trang phục.
3不瞒你说
“不瞒你说” là thành phần xen (từ chêm), dùng để biểu thị suy nghĩ, cách nhìn, ý kiến hay thái độ chủ quan của người nói. Loại thành phần xen này thường dùng còn có “我看” “我想” “说实在的” “说真的” “依我看” “依我说” “依我之见”...
不瞒你说,对这个问题,我是这样想的。
Nói thật với bạn, về vấn đề này, tôi nghĩ như thế này.
不瞒你说,书法方面,本人虽称不上“家”,但水平还是有一些的。
Nói thật với bạn, về thư pháp, bản thân tôi tuy chưa xứng gọi là “nhà” (bậc thầy), nhưng trình độ cũng có chút ít.
说真的,这次真是孩子给我上了一课:我深深地感到,想当好父母,首先要约束好自己的言行。
Nói thật lòng, lần này quả là con cái đã dạy cho tôi một bài học: tôi cảm nhận sâu sắc rằng, muốn làm cha mẹ tốt, trước hết phải biết ước thúc lời nói và hành vi của chính mình.
说实在的,她的问题涉及了我的隐私,我很反感,话也变得火药味十足。
Nói thật, câu hỏi của cô ấy động chạm đến chuyện riêng tư của tôi, tôi rất khó chịu, lời nói cũng trở nên đầy vẻ gây gổ.
辨极端 / 极度
Điểm chung: Khi làm phó từ, cả hai đều biểu thị mức độ rất sâu/rất cao.
整整工作了24小时,他感到极度/极端疲劳。
Làm việc suốt 24 tiếng đồng hồ, anh ấy cảm thấy mệt mỏi cực độ.
极端: 1. Thường bổ nghĩa cho những từ mang nghĩa không tốt. Ví dụ: Đứng trước chuyện tự mình không giải quyết nổi này, anh ấy phiền muộn cực độ. 2. Có thể làm danh từ. Ví dụ: Nhìn nhận vấn đề phải toàn diện, đừng đi vào cực đoan. 3. Có thể làm hình dung từ, mang nghĩa “tuyệt đối, cực đoan/quá khích”. Ví dụ: ① Quan điểm này quá cực đoan. ② Anh ấy có một ý tưởng cực đoan có một không hai.
看问题要全面,不要走极端。
Nhìn nhận vấn đề phải toàn diện, đừng đi vào cực đoan.
极度: 1. Cũng có thể bổ nghĩa cho những từ khác (không chỉ từ nghĩa xấu). Ví dụ: Nghe được tin này, chúng tôi đều phấn khích tột độ. 2. Thường không thể làm danh từ. 3. Không có cách dùng này (không làm hình dung từ).
听到这个消息,我们都极度兴奋。
Nghe được tin này, chúng tôi đều phấn khích tột độ.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.