Trang chủHSK 6Bài 7
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第七课

我的人生我做主(Tôi làm chủ cuộc đời tôi)

1Đọc Bài khóa
2Lật Thẻ ghi nhớ
3Xem Tiến độ học
4Ghi nhớ Ngữ pháp
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1
“于” là giới từ, dùng trong văn viết. ① Biểu thị thời gian, nơi chốn, nghĩa tương đương “在”. ② Biểu thị phương diện, nguyên nhân, mục đích.
毕业于3年前的他,一直做会计,成天和数字打交道,枯燥而且压力大。
Anh ấy tốt nghiệp từ 3 năm trước, luôn làm kế toán, suốt ngày quanh quẩn với những con số, vừa nhàm chán vừa áp lực lớn.
著名的西湖龙井茶产于浙江省的西湖一带。
Trà Long Tỉnh Tây Hồ nổi tiếng được sản xuất ở vùng Tây Hồ tỉnh Chiết Giang.
我一直想和他一起去旅行,只是苦于没有时间。
Tôi luôn muốn đi du lịch cùng anh ấy, chỉ khổ nỗi không có thời gian.
做决定是一种能力,而能力不是天生的,是通过实践和挫折得来的,在这个过程中,人同时具有了坚定的意志力和敏锐的判断力,不畏惧付出和失败,勇于承担责任,这就是成长。
Ra quyết định là một loại năng lực, mà năng lực không phải bẩm sinh, nó có được qua thực tiễn và thất bại; trong quá trình đó, con người đồng thời có được ý chí kiên định và khả năng phán đoán nhạy bén, không sợ hãi trước sự trả giá và thất bại, dũng cảm gánh vác trách nhiệm, đó chính là sự trưởng thành.
2致使
① “致使” là động từ, biểu thị do một nguyên nhân nào đó mà khiến cho (điều gì xảy ra). ② “致使” cũng có thể là liên từ, dùng ở đầu phân câu sau, biểu thị kết quả do nguyên nhân đã nói ở trên gây ra; kết quả thường mang tính tiêu cực hoặc là điều người nói không mong muốn.
他的粗心致使试验失败。
Sự bất cẩn của anh ấy khiến cho thí nghiệm thất bại.
对自己缺乏信心,对未来过度悲观致使小王出现以上现象。
Thiếu tự tin vào bản thân, quá bi quan về tương lai khiến Tiểu Vương xuất hiện những hiện tượng trên.
因为人类对木材的需求与日俱增,致使森林面积大幅度减少。
Vì nhu cầu về gỗ của con người ngày một tăng, dẫn đến diện tích rừng giảm mạnh.
由于新产品研发能力有限,致使企业逐渐失去竞争力。
Do năng lực nghiên cứu phát triển sản phẩm mới có hạn, khiến doanh nghiệp dần mất đi sức cạnh tranh.
3并非
“并非” là động từ, nghĩa là “hoàn toàn không phải, không hề là”. “并” đặt trước từ phủ định “非”, làm tăng thêm ngữ khí phủ định.
类似小王这样的年轻人并非少数。
Những người trẻ tương tự như Tiểu Vương không hề là số ít.
昔日风光无限的世界一流企业也会亏损,也会倒闭;一次金融危机,就会使一些连年盈利、运行很好的企业不得不裁员。这意味着,原本英明的决定今天看来可能并非如此了。
Những doanh nghiệp hàng đầu thế giới từng vẻ vang vô hạn ngày xưa cũng có thể thua lỗ, cũng có thể phá sản; một cuộc khủng hoảng tài chính có thể khiến một số doanh nghiệp lãi liền nhiều năm, vận hành rất tốt buộc phải cắt giảm nhân sự. Điều này có nghĩa là quyết định vốn sáng suốt trước kia nay xem ra có lẽ không còn đúng như vậy nữa.
不要怕犯错,不要害怕走弯路,犯些小错并非坏事,它会增加我们的心灵免疫力。
Đừng sợ phạm sai lầm, đừng sợ đi đường vòng; phạm vài lỗi nhỏ không hề là chuyện xấu, nó sẽ làm tăng sức đề kháng cho tâm hồn chúng ta.
日益 / 越来越
Điểm chung: Đều biểu thị mức độ tăng dần theo thời gian, mỗi ngày một hơn.
建立外交关系后,两国的往来日益/越来越密切。
Sau khi thiết lập quan hệ ngoại giao, sự qua lại giữa hai nước ngày càng mật thiết.
日益: 1. Sau “日益” có thể mang động từ song âm tiết, không thể mang động từ đơn âm tiết. Ví dụ: Sau cải cách mở cửa, điều kiện sống của người dân ngày càng được cải thiện. 2. Sau “日益” có thể mang tính từ song âm tiết, không thể mang tính từ đơn âm tiết. Ví dụ: ① Mấy chục năm gần đây, vấn đề dân số ngày càng nghiêm trọng. (√) ② 我的汉语水平日益高了。(×)
改革开放后,人们的生活状况日益改善。
Sau cải cách mở cửa, điều kiện sống của người dân ngày càng được cải thiện.
越来越: 1. Sau “越来越” có thể mang rất ít động từ, phần lớn là động từ tâm lý, như “喜欢、想、希望、盼望”... Ví dụ: ① Tôi ngày càng thích cuối tuần đi chơi ngoại ô. (√) ② 人们的生活状况越来越改善。(×) 2. Sau “越来越” có thể mang tính từ bất kỳ số âm tiết nào. Ví dụ: ① Thời tiết ngày càng giá lạnh. ② Thời tiết ngày càng lạnh.
我越来越喜欢周末去郊区玩儿了。
Tôi ngày càng thích cuối tuần đi chơi ngoại ô.
0/12
chế độ đã thử
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6