Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1唯独
“唯独” là phó từ, nghĩa là “chỉ có, duy nhất, riêng”. Phía trước thường có nội dung tương phản với nó.
那次旅行大家都去了,唯独你没有去成。
Chuyến du lịch lần ấy mọi người đều đi, chỉ riêng bạn là không đi được.
中国的传统节日都是喜气洋洋的,唯独清明节,庄严而伤感。
Các ngày lễ truyền thống của Trung Quốc đều rộn ràng vui tươi, riêng Tết Thanh minh thì trang nghiêm và u buồn.
正想着,赵姐已经坐在那儿开始自己享受,唯独剩下我和我的搭档——与我同一天就职的小林。
Đang nghĩ thì chị Triệu đã ngồi đó bắt đầu tự tận hưởng, chỉ còn lại tôi và cộng sự của tôi — Tiểu Lâm, người nhận việc cùng ngày với tôi.
2明明
“明明” là phó từ, biểu thị rất rõ ràng, tình hình đúng là như vậy. Tiểu cú dùng “明明” thường có kèm phía trước hoặc phía sau một tiểu cú phản vấn hoặc biểu thị chuyển ý. Thường dùng trong khẩu ngữ.
你唱的明明是流行歌曲,哪里是京剧啊?
Bài bạn hát rõ ràng là nhạc pop, đâu phải Kinh kịch chứ?
明明是你把书弄丢了,还说不知道,真不像话!
Rõ ràng là bạn làm mất sách, còn nói không biết, thật vô lý!
哼,太不像话了,明明是在欺负人。
Hừ, quá đáng thật, rõ ràng là đang bắt nạt người ta.
3大不了
“大不了” là phó từ, nghĩa là “xấu nhất cũng chỉ đến mức”. Biểu thị tuy có gặp khó khăn nhưng cuối cùng vẫn có thể giải quyết được. Dùng trong khẩu ngữ.
小林要去找领导讨公道:“哼,太不像话了,明明是在欺负人,大不了辞职。”
Tiểu Lâm định đi tìm lãnh đạo đòi lẽ công bằng: “Hừ, quá vô lý, rõ ràng là đang bắt nạt người ta, cùng lắm thì nghỉ việc.”
失败了不要紧,大不了从头再来。
Thất bại cũng không sao, cùng lắm thì làm lại từ đầu.
别难过了,不就是衣服丢了吗,大不了再买一件。
Đừng buồn nữa, chẳng qua là mất cái áo thôi mà, cùng lắm thì mua lại cái khác.
辨创立 / 创办
Điểm chung: Đều là động từ, đều mang nghĩa lần đầu, bắt đầu làm.
这所女子职业学校于1985年创立/创办。
Trường nghề nữ này được sáng lập/lập ra vào năm 1985.
创立: 1. Thiên về nghĩa “khai sáng, thành lập”. Vd: Tổ chức này được sáng lập vào năm 1942. 2. Có thể dùng cho chính đảng, quốc gia hoặc học thuyết, lý luận... Vd: ① Khi chính đảng này mới sáng lập, số người tham gia không nhiều. ② Sáng lập một hệ thống học thuật mới là một quá trình phức tạp.
创办: 1. Thiên về nghĩa “lập ra, kinh doanh”. Vd: Mấy người họ cùng nhau lập ra một doanh nghiệp tư nhân. 2. Không thể dùng cho chính đảng, quốc gia hoặc học thuyết, lý luận...
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.