Trang chủ›HSK 6›Bài 6
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第六课

当好职场插班生(Hãy là học sinh giỏi tại nơi làm việc)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
→
1Chào đón hay lạnh nhạt?
当你到了一个新环境时(比如转学到一个新的班级、刚加入一个新的球队或团体、第一天工作等等),曾经受到过热情欢迎还是冷淡对待?具体说一说你当时的感受。Khi bạn đến một môi trường mới (chuyển lớp, mới vào một đội/nhóm, ngày đầu đi làm…), bạn từng được chào đón nồng nhiệt hay bị đối xử lạnh nhạt? Hãy kể cảm nhận lúc đó.
Gợi ý từ: 热情 rèqíng (nhiệt tình), 冷淡 lěngdàn (lạnh nhạt), 融入 róngrù (hòa nhập), 陌生 mòshēng (xa lạ).
2Nhóm từ cùng chữ gốc
Mỗi nhóm từ dưới đây có điểm chung gì? Đọc thử rồi xem nghĩa.
手shǒu – thủ
Tay / người làm nghề
20 từ
老手lǎoshǒungười lão luyện新手xīnshǒungười mới vào nghề对手duìshǒuđối thủ帮手bāngshǒutrợ thủ高手gāoshǒucao thủ巧手qiǎoshǒungười khéo tay人手rénshǒunhân lực生手shēngshǒungười chưa quen việc歌手gēshǒuca sĩ好手hǎoshǒutay giỏi快手kuàishǒungười làm nhanh能手néngshǒungười thạo việc多面手duōmiànshǒungười đa tài手段shǒuduànthủ đoạn手术shǒushùphẫu thuật手续shǒuxùthủ tục助手zhùshǒutrợ lý选手xuǎnshǒutuyển thủ拿手náshǒusở trường着手zhuóshǒubắt tay vào
Đều chứa 手 = tay / người làm việc, người có tay nghề.
色sè – sắc
Sắc / vẻ mặt
19 từ
脸色liǎnsèsắc mặt面色miànsèsắc mặt气色qìsèthần sắc神色shénsèvẻ mặt喜色xǐsèvẻ vui mừng眼色yǎnsèánh mắt ra hiệu变色biànsèbiến sắc不动声色búdòngshēngsèthản nhiên không lộ vẻ大惊失色dàjīngshīsèsợ tái mặt眉飞色舞méifēisèwǔhớn hở rạng rỡ颜色yánsèmàu sắc色彩sècǎisắc màu特色tèsèđặc sắc景色jǐngsècảnh sắc角色juésèvai trò出色chūsèxuất sắc本色běnsèbản sắc色调sèdiàotông màu察言观色cháyánguānsènhìn sắc mặt đoán ý
Đều chứa 色 = màu sắc / sắc mặt, vẻ mặt.
化huà – hóa
Biến thành / -hóa
20 từ
边缘化biānyuánhuàbên lề hóa丑化chǒuhuàbôi xấu美化měihuàmỹ hóa, làm đẹp弱化ruòhuàlàm yếu đi淡化dànhuàlàm nhạt đi强化qiánghuàtăng cường软化ruǎnhuàlàm mềm硬化yìnghuàxơ cứng绿化lǜhuàphủ xanh多样化duōyànghuàđa dạng hóa大众化dàzhònghuàđại chúng hóa现代化xiàndàihuàhiện đại hóa变化biànhuàbiến hóa文化wénhuàvăn hóa化学huàxuéhóa học化妆huàzhuāngtrang điểm消化xiāohuàtiêu hóa恶化èhuàxấu đi简化jiǎnhuàđơn giản hóa优化yōuhuàtối ưu hóa
Đều chứa 化 = biến đổi thành, làm cho trở nên (-hóa).
式shì – thức
Kiểu / loại
19 từ
旧式jiùshìkiểu cũ老式lǎoshìkiểu lỗi thời新式xīnshìkiểu mới中式zhōngshìkiểu Trung西式xīshìkiểu Tây欧式ōushìkiểu Âu美式měishìkiểu Mỹ飞跃式fēiyuèshìkiểu nhảy vọt花园式huāyuánshìkiểu vườn hoa家庭式jiātíngshìkiểu gia đình方式fāngshìphương thức形式xíngshìhình thức正式zhèngshìchính thức仪式yíshìnghi thức公式gōngshìcông thức模式móshìmô hình样式yàngshìkiểu dáng格式géshìđịnh dạng各式各样gèshìgèyàngđủ kiểu
Đều chứa 式 = kiểu, kiểu dáng, loại.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1唯独
“唯独” là phó từ, nghĩa là “chỉ có, duy nhất, riêng”. Phía trước thường có nội dung tương phản với nó.
那次旅行大家都去了,唯独你没有去成。
Chuyến du lịch lần ấy mọi người đều đi, chỉ riêng bạn là không đi được.
中国的传统节日都是喜气洋洋的,唯独清明节,庄严而伤感。
Các ngày lễ truyền thống của Trung Quốc đều rộn ràng vui tươi, riêng Tết Thanh minh thì trang nghiêm và u buồn.
正想着,赵姐已经坐在那儿开始自己享受,唯独剩下我和我的搭档——与我同一天就职的小林。
Đang nghĩ thì chị Triệu đã ngồi đó bắt đầu tự tận hưởng, chỉ còn lại tôi và cộng sự của tôi — Tiểu Lâm, người nhận việc cùng ngày với tôi.
2明明
“明明” là phó từ, biểu thị rất rõ ràng, tình hình đúng là như vậy. Tiểu cú dùng “明明” thường có kèm phía trước hoặc phía sau một tiểu cú phản vấn hoặc biểu thị chuyển ý. Thường dùng trong khẩu ngữ.
你唱的明明是流行歌曲,哪里是京剧啊?
Bài bạn hát rõ ràng là nhạc pop, đâu phải Kinh kịch chứ?
明明是你把书弄丢了,还说不知道,真不像话!
Rõ ràng là bạn làm mất sách, còn nói không biết, thật vô lý!
哼,太不像话了,明明是在欺负人。
Hừ, quá đáng thật, rõ ràng là đang bắt nạt người ta.
3大不了
“大不了” là phó từ, nghĩa là “xấu nhất cũng chỉ đến mức”. Biểu thị tuy có gặp khó khăn nhưng cuối cùng vẫn có thể giải quyết được. Dùng trong khẩu ngữ.
小林要去找领导讨公道:“哼,太不像话了,明明是在欺负人,大不了辞职。”
Tiểu Lâm định đi tìm lãnh đạo đòi lẽ công bằng: “Hừ, quá vô lý, rõ ràng là đang bắt nạt người ta, cùng lắm thì nghỉ việc.”
失败了不要紧,大不了从头再来。
Thất bại cũng không sao, cùng lắm thì làm lại từ đầu.
别难过了,不就是衣服丢了吗,大不了再买一件。
Đừng buồn nữa, chẳng qua là mất cái áo thôi mà, cùng lắm thì mua lại cái khác.
辨创立 / 创办
Điểm chung: Đều là động từ, đều mang nghĩa lần đầu, bắt đầu làm.
这所女子职业学校于1985年创立/创办。
Trường nghề nữ này được sáng lập/lập ra vào năm 1985.
创立: 1. Thiên về nghĩa “khai sáng, thành lập”. Vd: Tổ chức này được sáng lập vào năm 1942. 2. Có thể dùng cho chính đảng, quốc gia hoặc học thuyết, lý luận... Vd: ① Khi chính đảng này mới sáng lập, số người tham gia không nhiều. ② Sáng lập một hệ thống học thuật mới là một quá trình phức tạp.
创办: 1. Thiên về nghĩa “lập ra, kinh doanh”. Vd: Mấy người họ cùng nhau lập ra một doanh nghiệp tư nhân. 2. Không thể dùng cho chính đảng, quốc gia hoặc học thuyết, lý luận...
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
✍️ 书写 — 缩写 (như đề thi HSK6)

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 1 (3.0)HSK 2 (3.0)HSK 3 (3.0)HSK 5 (2.0)HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0) · sắp có

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6