Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1而已
“而已” là trợ từ, dùng ở cuối câu trần thuật, mang ý làm nhẹ, làm nhỏ sự việc; thường dùng phối hợp với các từ “不过、只、只是、仅”. Cũng nói là “罢了、就是了” (chỉ … mà thôi).
你怎么做的,谁心里都明白,大家不过嘴上说说而已。
Bạn làm thế nào thì ai trong lòng cũng rõ, mọi người chẳng qua chỉ nói ngoài miệng mà thôi.
他的工作是警察,写小说仅仅是他的业余爱好而已。
Công việc của anh ấy là cảnh sát, viết tiểu thuyết chỉ là sở thích nghiệp dư của anh ấy mà thôi.
我没什么具体目标。就是找一个班插班听课,随意学学而已。
Tôi chẳng có mục tiêu cụ thể gì. Chỉ là tìm một lớp học ghép để nghe giảng, học tùy ý mà thôi.
2固然
“固然” là liên từ, biểu thị sự xác nhận một sự thật nào đó; dùng ở phân câu trước. ① Vế sau chuyển ý, nêu ra một sự thật đối lập khác; phân câu sau thường phối hợp các từ “可是、但是、却、然而”. ② Vế sau nối tiếp, nêu ra một sự thật khác cũng cần thừa nhận, ý chuyển ngược nhẹ hơn, trọng tâm nhấn mạnh vế sau, thường phối hợp với “也”, đôi khi cũng dùng “但是、可是”.
没有目标就缺乏动力,这道理我固然懂,可是,我的确说不出她所说的目标。
Không có mục tiêu thì thiếu động lực, đạo lý này tất nhiên tôi hiểu, nhưng quả thật tôi không nói ra được mục tiêu như chị ấy nói. (①)
这么做,好固然是好,可是又费时间,成本又高,肯定不行。
Làm thế này, tốt thì tất nhiên là tốt, nhưng vừa tốn thời gian, chi phí lại cao, chắc chắn không được. (①)
考上大学固然好,没考上大学也不是就没有出路了。
Thi đỗ đại học tất nhiên là tốt, nhưng không đỗ đại học cũng không phải là hết đường ra. (②)
上世纪末兴起的积极心理学运动,固然有心理学自身发展要求的原因,另一方面也是时代发展的必然。
Phong trào tâm lý học tích cực nổi lên vào cuối thế kỷ trước, tất nhiên có nguyên nhân từ yêu cầu phát triển của bản thân ngành tâm lý học, nhưng mặt khác cũng là tất yếu của sự phát triển thời đại. (②)
3无非
“无非” là phó từ, biểu thị việc gì đó không vượt quá một phạm vi nào đó, nghĩa là “chỉ, chẳng qua”. Mang ý làm nhẹ, làm nhỏ sự việc.
他这么努力地工作,无非想多挣些钱,让妻子、孩子生活得更舒适。
Anh ấy làm việc chăm chỉ như thế, chẳng qua muốn kiếm thêm chút tiền, để vợ con sống thoải mái hơn.
我喜欢这个国家的文化,学习语言无非是为了看原文电影、读文学作品……
Tôi thích văn hóa của đất nước này, học ngôn ngữ chẳng qua là để xem phim nguyên tác, đọc tác phẩm văn học…
Chúng ta gọi khẩu ngữ tiếng Hán là “tiếng Hán để nói”, gọi văn viết tiếng Hán là “tiếng Hán để đọc”, chẳng qua là để nhấn mạnh hai hình thức ngôn ngữ khác nhau của tiếng Hán có đặc tính và ngữ cảnh sử dụng khác nhau.
辨专程 / 专门
Điểm chung: Đều biểu thị đặc biệt / cố ý đi làm một việc nào đó.
这次到上海来,我是专程/专门来看你的。
Lần này đến Thượng Hải, tôi đặc biệt (专程/专门) đến thăm bạn đấy.
专程: 1. Phó từ, chỉ dùng cho hành động cần phải đi một quãng đường, nhấn mạnh thái độ trịnh trọng, nghiêm túc. 2. Không có nghĩa như từ bên phải (专门). 3. Không có cách dùng như từ bên phải (专门).
他专程来机场送你。
Anh ấy đặc biệt (chuyên trình) đến sân bay tiễn bạn.
专门: 1. Phó từ; ngoài việc dùng để biểu thị động tác của hành trình, còn có thể dùng cho hành động ở các phương diện khác. 2. Phó từ, biểu thị động tác chỉ giới hạn trong một phạm vi nào đó. Ví dụ: Cuộc họp lần này chuyên bàn về vấn đề nhân sự của công ty. 3. Còn có cách dùng như tính từ, biểu thị chuyên làm một việc nào đó hoặc nghiên cứu một môn học vấn nào đó, có thể đặt trước danh từ. Ví dụ: Họ đều là những nhân tài chuyên môn về máy tính.
这个礼物是专门给你买的,不知道你喜欢不喜欢。
Món quà này là mua riêng cho bạn đấy, không biết bạn có thích hay không.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.