Nắng gắt như thiêu, mưa lớn xối đầu, muỗi bọ đốt cắn, những nỗi khổ mà người khác không chịu nổi ấy anh đều chẳng coi ra gì, trong lòng anh chỉ có một ý nghĩ: lần này chỉ được thành công, không được thất bại.
2不无
“不无” là động từ, nghĩa là “không phải là không có, ít nhiều cũng có đôi chút”. Ví dụ:
也有人从运动医学和心理学角度出发,其观点也不无道理。
Cũng có người xuất phát từ góc độ y học thể thao và tâm lý học, quan điểm của họ cũng không phải không có lý.
他写的剧本里有很多关于股市及金融的内容,大概和他曾经从商不无关系。
Trong kịch bản anh ấy viết có rất nhiều nội dung liên quan đến thị trường chứng khoán và tài chính, chắc hẳn cũng không phải không liên quan đến việc anh ấy từng đi buôn.
会上,经理不无得意地宣布,我们的产品被评为“消费者信得过产品”。
Trong cuộc họp, giám đốc không giấu vẻ đắc ý tuyên bố rằng sản phẩm của chúng tôi được bình chọn là “Sản phẩm được người tiêu dùng tin cậy”.
3篇章修辞(9)先总说,再分说
Đây là một kết cấu đoạn văn thường gặp: câu đầu tiên nói khái quát (tổng), các câu phía sau đều dùng những luận điểm cụ thể để làm rõ nội dung của câu đầu (phân). Ví dụ:
Quê tôi ba mặt giáp biển, khí hậu bốn mùa đều dễ chịu. (Nói tổng) Mùa xuân, đâu đâu cũng xanh mướt; mùa hè chỉ hơi nóng vào buổi trưa; mùa thu khắp nơi là lá vàng lá đỏ, đẹp vô cùng; mùa đông đôi khi có tuyết, nhưng trời không quá lạnh. (Nói phân)
Tính nết của con mèo quả thật có phần kỳ quặc. (Nói tổng) Bảo nó ngoan thì đôi khi nó cũng ngoan thật. Nó tìm một chỗ ấm áp, ngủ khì cả ngày, vô lo vô nghĩ, chẳng bận tâm chuyện gì. Nhưng khi nó đã quyết đi chơi thì đi biền biệt cả ngày cả đêm, mặc ai gọi thế nào cũng không chịu về. Bảo nó ham chơi thì đúng là vậy, chứ không sao lại đi cả ngày cả đêm không về nhà? Vậy mà, chỉ cần nghe thấy tiếng chuột động đậy một chút, nó lại tận tụy biết bao. Nó nín thở chăm chú, một mạch mấy tiếng đồng hồ, nhất định phải đợi bằng được con chuột ra! (Nói phân)
Cũng có người xuất phát từ góc độ y học thể thao và tâm lý học, quan điểm của họ cũng không phải không có lý. Chạy bộ nhìn thì như chỉ dùng chân, nhưng thật ra phải huy động sức lực của toàn thân, liên quan đến từng cơ quan. (Nói tổng) Lấy trái tim trong lồng ngực mà nói, nó quản lý toàn bộ cơ thể, nếu nó gặp trục trặc thì chân có nhanh đến mấy cũng vô dụng. Sau khi con người bước vào trạng thái vận động, nhịp tim tăng nhanh, nhịp tim tối đa khi vận động = (220 − tuổi) nhịp/phút. Nhịp tim khi vận động nên nằm trong một phạm vi nhất định, mức thấp thường là 60% nhịp tim tối đa, mức cao thường là 85% nhịp tim tối đa. Ví dụ một người 40 tuổi, nhịp tim khi vận động nên giữ ở khoảng 108–150 nhịp mỗi phút, nghiêm cấm vượt quá giá trị giới hạn của nhịp tim, nếu không sẽ vì thiếu máu cung cấp mà dẫn tới đột tử. (Nói phân)
辨顽强 / 坚强
Điểm chung: Đều là tính từ, đều có nghĩa cứng cỏi mạnh mẽ, không thể lay chuyển và phá hủy.
他很顽强/坚强,没有向困难低过头。
Anh ấy rất ngoan cường/kiên cường, chưa bao giờ cúi đầu trước khó khăn.
顽强: 1. Có thể dùng theo nghĩa xấu (chê). Ví dụ: 改革受到旧势力的顽强抵抗。(Cuộc cải cách vấp phải sự chống trả ngoan cố của thế lực cũ.) 2. Vừa có thể miêu tả tinh thần ý chí, vừa có thể miêu tả hành vi động tác, mang nghĩa “không bỏ cuộc”. Ví dụ: ① 我是越老越顽强,越老越快乐。(Tôi càng già càng ngoan cường, càng già càng vui.) ② 他们顽强拼搏,终于赢得了第一名。(Họ ngoan cường phấn đấu, cuối cùng giành được hạng nhất.) 3. Không có cách dùng gây khiến (làm cho vững mạnh) như “坚强”.
坚强: 1. Không thể dùng theo nghĩa xấu. Ví dụ: 他们坚强拼搏。(sai ×) 2. Thường chỉ dùng để miêu tả tinh thần ý chí, nhấn mạnh sự “mạnh mẽ” của ý chí, không dùng miêu tả hành vi động tác. 3. Có thể làm động từ, nghĩa là “làm cho vững mạnh, củng cố”. Ví dụ: 丰富自己的知识,坚强自己的信心。(Làm phong phú kiến thức của mình, củng cố lòng tin của bản thân.)
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.