Trang chủ›HSK 6›Bài 39
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第三十九课

互联网时代的生活(Cuộc sống trong thời đại Internet)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
→
1Lợi & hại của Internet
互联网已经影响到了我们生活的方方面面。下边这些情况你遇到过哪些?请联系实际谈谈利与弊。Internet đã ảnh hưởng mọi mặt đời sống. Bạn từng gặp tình huống nào? Hãy nói về LỢI và HẠI từ thực tế của bạn.
利 · Lợi
上网购物mua sắm online
上网查资料tra cứu tài liệu
在网上交朋友kết bạn online
上网看电影、听音乐xem phim, nghe nhạc
弊 · Hại
上网购物受骗了bị lừa khi mua online
遇到了假网站gặp trang web giả
电子邮箱密码被偷了bị đánh cắp mật khẩu email
在网上交朋友遇到坏人kết bạn online gặp kẻ xấu
2Nhóm từ cùng chữ gốc
Mỗi nhóm từ dưới đây có điểm chung gì? Đọc thử rồi xem nghĩa.
集jí – tập
Tụ họp / gom lại
20 từ
集资jízīgóp vốn集中jízhōngtập trung集合jíhétập hợp集聚jíjùquần tụ集会jíhuìhội họp集体jítǐtập thể集装箱jízhuāngxiāngcontainer集团jítuántập đoàn集结jíjiétập kết汇集huìjíquy tụ交集jiāojígiao nhau筹集chóujíquyên góp聚集jùjítụ tập募集mùjígây quỹ集邮jíyóusưu tập tem集市jíshìchợ phiên收集shōujíthu thập采集cǎijíthu thập / hái密集mìjídày đặc云集yúnjítụ hội
Đều chứa 集 = tụ họp / gom lại.
资zī – tư
Tiền vốn / của cải
20 từ
资金zījīnvốn, tiền vốn资产zīchǎntài sản资本zīběntư bản资源zīyuántài nguyên资助zīzhùtài trợ资费zīfèiphí dịch vụ工资gōngzīlương投资tóuzīđầu tư集资jízīgóp vốn合资hézīliên doanh物资wùzīvật tư外资wàizīvốn nước ngoài薪资xīnzītiền lương邮资yóuzīcước bưu điện资料zīliàotài liệu资格zīgétư cách资历zīlìthâm niên资讯zīxùnthông tin融资róngzīhuy động vốn资深zīshēnkỳ cựu
Đều chứa 资 = tiền vốn / của cải.
筹chóu – trù
Trù bị / lo liệu
18 từ
筹备chóubèitrù bị筹办chóubànlo liệu tổ chức筹划chóuhuàtrù hoạch筹建chóujiànlo xây dựng筹谋chóumóumưu tính运筹yùnchóuvận trù自筹zìchóutự lo liệu统筹tǒngchóuđiều phối chung众筹zhòngchóugọi vốn cộng đồng一筹莫展yìchóumòzhǎnbó tay hết cách运筹帷幄yùnchóuwéiwòvận trù tính kế筹款chóukuǎnquyên tiền筹措chóucuòxoay xở (tiền)筹码chóumǎcon bài / vốn liếng筹资chóuzīhuy động vốn筹借chóujièvay mượn略胜一筹lüèshèngyìchóunhỉnh hơn một chút技高一筹jìgāoyìchóutài cao hơn một bậc
Đều chứa 筹 = trù bị / lo liệu.
备bèi – bị
Chuẩn bị / dự phòng
20 từ
备查bèicháđể tra cứu备件bèijiànphụ tùng dự phòng备考bèikǎoôn thi备料bèiliàochuẩn bị nguyên liệu备用bèiyòngdự phòng备注bèizhùghi chú备忘bèiwàngghi nhớ常备chángbèithường trực准备zhǔnbèichuẩn bị防备fángbèiphòng bị储备chǔbèidự trữ自备zìbèitự chuẩn bị预备yùbèidự bị战备zhànbèisẵn sàng chiến đấu设备shèbèithiết bị装备zhuāngbèitrang bị具备jùbèicó đủ完备wánbèihoàn bị责备zébèitrách móc有备无患yǒubèiwúhuàncó phòng bị không lo
Đều chứa 备 = chuẩn bị / dự phòng.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1任意
“任意” là phó từ, nghĩa là muốn làm thế nào thì làm thế nấy, không bị ràng buộc, không bị hạn chế (tùy ý, tha hồ). Ví dụ:
合同一旦生效,任何一方都不能任意反悔了。
Hợp đồng một khi có hiệu lực, bất kỳ bên nào cũng không thể tùy ý nuốt lời được nữa.
它将异地购物、交易变为了可能——我们足不出户就能任意挑选欧洲、美洲的商品……
Nó biến việc mua sắm, giao dịch ở nơi khác thành hiện thực — ta không cần bước chân ra khỏi nhà mà vẫn tha hồ chọn lựa hàng hóa của châu Âu, châu Mỹ…
科学家很早以前就发现蝙蝠能在黑暗中任意飞行,既能躲避障碍物也能捕食飞行中的昆虫,但是塞住蝙蝠的双耳、封住它的嘴后,它们在黑暗中就寸步难行了。
Từ rất lâu trước đây các nhà khoa học đã phát hiện dơi có thể bay tùy ý trong bóng tối, vừa né được vật cản vừa bắt được côn trùng đang bay, nhưng sau khi bịt hai tai và bịt miệng dơi lại thì chúng lại chẳng thể nhúc nhích được một bước trong bóng tối.
2尚未
Nghĩa là “còn chưa, vẫn chưa”, dùng trong văn viết. Ví dụ:
据官方报道,尚未查明身份的罪犯盗窃了1800万个电子邮件账户及其密码……
Theo tin đưa chính thức, những tên tội phạm còn chưa xác minh được thân phận đã đánh cắp 1800 vạn tài khoản email cùng mật khẩu của chúng…
所谓潜在的市场,就是客观上已经存在或即将形成,但尚未被人们认识的市场。
Cái gọi là thị trường tiềm năng chính là thị trường về mặt khách quan đã tồn tại hoặc sắp hình thành, nhưng còn chưa được người ta nhận biết.
中国的现代化发展不过短短几十年,和当代强国有着很大的差距。就像一个久病初愈的人刚刚走下病床,身心的疲倦尚未消退,便一脚踏入了飞驰向前的竞争轨道。
Sự phát triển hiện đại hóa của Trung Quốc chẳng qua chỉ mấy chục năm ngắn ngủi, so với các cường quốc đương đại còn cách biệt rất lớn. Giống như một người vừa khỏi bệnh nặng vừa mới bước xuống giường bệnh, mệt mỏi cả thân lẫn tâm còn chưa tan biến, đã một bước đặt chân vào quỹ đạo cạnh tranh đang lao nhanh về phía trước.
3篇章修辞(11)夸张
Cố ý miêu tả sự vật khách quan theo hướng phóng đại hoặc thu nhỏ, thủ pháp tu từ đó gọi là khoa trương (cường điệu). Việc vận dụng thủ pháp khoa trương giúp làm nổi bật bản chất và đặc trưng của sự vật, khơi gợi trí tưởng tượng phong phú của con người. Ví dụ:
它能让我们自如地通话、视频、传递消息,哪怕你在天涯海角。
Nó cho phép ta gọi điện, gọi video, truyền tin nhắn một cách thoải mái, dù bạn ở tận chân trời góc bể.
他种的瓜不光甜,几十里外就能闻到瓜香。
Dưa anh ấy trồng không chỉ ngọt, cách xa mấy chục dặm đã ngửi thấy mùi thơm của dưa.
看见这鲜绿的麦苗,就闻出白面包子的香味来了。
Nhìn thấy những mầm lúa mì xanh mướt này, đã ngửi ra được mùi thơm của bánh bao bột mì trắng.
辨乐趣 / 兴趣
Điểm chung: Đều là danh từ, đều có thể biểu thị cảm xúc vui thích mang trong lòng đối với sự vật, nhưng thường không thể thay thế cho nhau.
①他在音乐中找到了乐趣。②他对音乐很感兴趣。
① Anh ấy tìm thấy niềm vui trong âm nhạc. ② Anh ấy rất hứng thú với âm nhạc.
乐趣: Biểu thị cái thú vị khiến người ta cảm thấy vui sướng (niềm vui). Ví dụ: 工作中的乐趣是无穷的。(Niềm vui trong công việc là vô cùng vô tận.) Dùng cho cảm nhận khi tham gia hoặc sau khi tham gia một hoạt động nào đó. Ví dụ: 他能在绘画中找到乐趣。(Anh ấy có thể tìm thấy niềm vui trong hội họa.) Thường kết hợp với các động từ như “感(觉)到、找到、成为、享受” (cảm thấy, tìm thấy, trở thành, hưởng thụ). Ví dụ: 玩游戏已经成为了他生活中的乐趣。(Chơi game đã trở thành niềm vui trong cuộc sống của anh ấy.)
兴趣: Biểu thị một cảm xúc yêu thích (sự hứng thú). Ví dụ: 这件事引起了我极大的兴趣。(Việc này đã khơi dậy sự hứng thú rất lớn của tôi.) Dùng cho thái độ đối với một sự vật hoặc hoạt động nào đó, có thể dùng khi chưa tiếp xúc hoặc chưa tham gia, cũng có thể dùng trong quá trình tham gia. Ví dụ: 我还没看那部电影,但它已经引起了我的兴趣。(Tôi còn chưa xem bộ phim đó, nhưng nó đã khơi dậy sự hứng thú của tôi.) Thường kết hợp với các động từ như “感、引起、怀着、培养” (cảm thấy, khơi dậy, mang trong lòng, bồi dưỡng). Ví dụ: 我对篮球不感兴趣。(Tôi không hứng thú với bóng rổ.)
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
✍️ 书写 — 缩写 (như đề thi HSK6)

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 1 (3.0)HSK 2 (3.0)HSK 3 (3.0)HSK 5 (2.0)HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0) · sắp có

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6