Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1屡次
“屡次” là phó từ, biểu thị hành động, hành vi lặp đi lặp lại nhiều lần; hết lần này đến lần khác. Ví dụ:
屡次创业,却屡次惨遭失败的人总想知道,创业有窍门吗?
Những người khởi nghiệp nhiều lần mà lần nào cũng thất bại thảm hại luôn muốn biết: khởi nghiệp có bí quyết không?
这些年,这里的水果种植业发展很快,无论是产量,还是品质都屡次在全国评比中名列前茅。
Mấy năm nay, nghề trồng cây ăn quả ở đây phát triển rất nhanh, cả về sản lượng lẫn chất lượng đều nhiều lần đứng đầu trong các kỳ bình chọn toàn quốc.
有关部门屡次推出这样那样的制度或法规,目的是杜绝虚假广告的出现。
Các cơ quan hữu quan nhiều lần ban hành đủ loại chế độ hoặc quy định pháp luật, mục đích là để chấm dứt tình trạng quảng cáo sai sự thật.
2依据
“依据” có thể dùng làm danh từ, động từ và giới từ. ① “依据” là danh từ, chỉ sự vật được lấy làm tiền đề cho phán đoán hoặc cơ sở cho lời nói việc làm (căn cứ). ② “依据” là động từ, nghĩa là dựa theo, căn cứ vào sự vật nào đó. ③ “依据” là giới từ, biểu thị lấy sự vật nào đó làm tiền đề của phán đoán hoặc cơ sở của lời nói việc làm (căn cứ vào, dựa vào). Ví dụ:
Công ty Ezaki mạnh dạn bố cục, lấy nhu cầu tiêu dùng của người lớn làm căn cứ để thiết kế sản phẩm, lại vạch ra chiến lược tiếp thị tương ứng, chẳng bao lâu tung ra bốn loại kẹo cao su chức năng.
创业必须依据市场需求,这是一条永恒的真理。
Khởi nghiệp nhất định phải căn cứ vào nhu cầu thị trường, đây là một chân lý vĩnh hằng.
Quy luật của sự vật và những nguyên tắc, chuẩn mực, trật tự được xã hội thừa nhận là tồn tại khách quan. Con người dựa vào chúng để nhận thức khách thể, suy nghĩ và xử lý vấn đề, thì tư duy của họ ở trạng thái lý tính; ngược lại thì là phản lý tính.
窍门就是创业不可盲目,要依据市场规则捕捉商业机会。
Bí quyết chính là khởi nghiệp không được mù quáng, phải căn cứ vào quy luật thị trường mà nắm bắt cơ hội kinh doanh.
依据专家的鉴定,这的确是汉代陶器真品。
Căn cứ vào giám định của chuyên gia, đây đúng là đồ gốm thật thời Hán.
3篇章修辞(10)反复
Để làm nổi bật một ý nào đó, nhấn mạnh một tình cảm nào đó, cố ý lặp lại nhiều lần một từ ngữ hoặc câu văn — phương pháp tu từ này gọi là “反复” (điệp/lặp lại). Ví dụ:
Đó chính là thị trường: chỉ cần bạn tỉ mỉ nghiên cứu thị trường, tỉ mỉ nghiên cứu nhu cầu người tiêu dùng, tỉ mỉ nghiên cứu ưu nhược điểm của sản phẩm trên thị trường, cải tiến chút ít những chỗ còn thiếu sót của sản phẩm, thì có khả năng được người tiêu dùng công nhận.
大山原来是这样的!月亮原来是这样的!核桃树原来是这样的!香雪走着,就像第一次认出养育她成人的山谷。
Núi lớn vốn là như thế này! Vầng trăng vốn là như thế này! Cây óc chó vốn là như thế này! Hương Tuyết bước đi, như thể lần đầu tiên nhận ra thung lũng đã nuôi cô khôn lớn.
Đại Yển Hà, vì cuộc sống, sau khi cạn kiệt dòng sữa của mình, bà bắt đầu lao động bằng đôi tay từng ôm ấp tôi; bà mỉm cười, giặt quần áo cho chúng tôi, bà mỉm cười, xách giỏ rau ra cái ao đóng băng bên làng, bà mỉm cười, thái củ cải lạo xạo băng vụn, bà mỉm cười, dùng tay móc bã lúa mạch cho lợn ăn, bà mỉm cười, quạt lửa lò hầm thịt, bà mỉm cười, vác nong ra quảng trường phơi cho khô đám đậu nành và lúa mì.
辨就近 / 附近
Điểm chung: Đều có nghĩa “ở gần một nơi nào đó”.
如:蔬菜、肉类等副食品就近/附近都能买到。
Ví dụ: Các loại thực phẩm phụ như rau, thịt… đều có thể mua được ở gần đây (就近/附近).
就近: Là phó từ, nghĩa là ở gần, không đi ra xa. Dùng trước cụm động từ. Dùng để miêu tả động tác và hành vi. Không thể làm chủ ngữ và tân ngữ của giới từ. Ví dụ: 我这车快没油了,咱们就近找个加油站加油吧。(Xe tôi sắp hết xăng rồi, ta tìm ngay trạm xăng gần đây đổ xăng đi.) Không thể bổ nghĩa cho danh từ.
附近: Là danh từ, chỉ nơi ở gần, vùng lân cận. Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của giới từ. Dùng để miêu tả một tình huống hoặc trạng thái. Ví dụ: ① 他家就在附近,几分钟就到了。(Nhà anh ấy ở ngay gần đây, vài phút là tới.) ② 附近有很多家超市。(Gần đây có nhiều siêu thị.) Là tính từ, nghĩa là ở gần một nơi nào đó. Có thể bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: 有饭馆在路边乱倒垃圾,附近的居民对此表示不满。(Có quán ăn đổ rác bừa bãi ven đường, cư dân xung quanh tỏ ra bất mãn về việc này.)
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.