Trang chủHSK 6Bài 37
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第三十七课

警察的故事(Chuyện của cảnh sát)

1Đọc Bài khóa
2Lật Thẻ ghi nhớ
3Xem Tiến độ học
4Ghi nhớ Ngữ pháp
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1为……起见
“为……起见” biểu thị “vì (nhằm) đạt được mục đích nào đó”. Kết cấu: “为(了)+ động từ/tính từ + 起见”, đứng trước chủ ngữ (để cho…, vì lẽ…). Ví dụ:
为了慎重起见,她又将其他现场遗留的指尖部位指纹与王某的指纹反复比较,最终认定该系列抢劫案为王某所为。
Để cho thận trọng, cô lại đem những vân tay đầu ngón để lại tại hiện trường khác so sánh nhiều lần với vân tay của Vương, cuối cùng xác định loạt vụ cướp này là do Vương gây ra.
为安全起见,家庭购买餐具后,可将餐具放在稀释后的食用醋中煮一煮,然后再使用。
Để cho an toàn, sau khi mua bộ đồ ăn về, gia đình có thể đem đồ ăn luộc qua trong giấm ăn đã pha loãng rồi mới dùng.
通常人们在思考问题时总是习惯于从正面和反面两个角度进行……在说明问题时,为了周到或强调起见,往往也从正反两方面阐述表达。
Thông thường khi suy nghĩ vấn đề, người ta quen xét từ cả hai góc độ thuận và nghịch…; khi trình bày vấn đề, để cho chu đáo hoặc nhấn mạnh, người ta cũng thường trình bày từ cả hai mặt thuận – nghịch.
2暂且
“暂且” là phó từ, nghĩa là “tạm thời cứ như vậy đã, hãy tạm”. Ví dụ:
干了几天,小王就不想干了。大家没办法,只得暂且由他去。
Làm được mấy hôm, Tiểu Vương đã không muốn làm nữa. Mọi người không còn cách nào, đành tạm mặc cậu ấy.
时间一天天过去,志强心中十分焦急,但他清楚,必须沉着冷静,他决定暂且拖一拖这帮毒贩。
Thời gian ngày một trôi qua, trong lòng Chí Cường vô cùng sốt ruột, nhưng anh hiểu phải bình tĩnh trầm ổn, anh quyết định tạm câu giờ với bọn buôn ma túy này.
我们暂且不说染烫发对身体的伤害,对头发巨大的影响就足以引起我们的重视了。
Ta hãy tạm chưa nói đến tác hại của việc nhuộm uốn tóc đối với cơ thể, chỉ riêng ảnh hưởng to lớn đối với mái tóc cũng đủ để ta phải coi trọng.
3篇章修辞(8)照应
“照应” (chiếu ứng/hô ứng) chỉ sự quan hệ và hô ứng trước sau trong nội dung bài văn: người, việc, vật ở phần trước lại xuất hiện ở phần sau; tình tiết phần sau đã được đặt nền ở phần trước. Sự hô ứng chặt chẽ, tỉ mỉ khiến kết cấu bài văn cô đọng hơn, ý trung tâm rõ ràng hơn, gợi người đọc suy ngẫm. Ví dụ:
我这永久的悔就是:不该离开故乡,离开母亲。(散文《永久的悔》开篇就紧扣主题,使文章题目和内容照应紧密)
Nỗi hối hận muôn đời của tôi chính là: lẽ ra không nên rời xa quê hương, rời xa mẹ. (Câu mở đầu tản văn «Nỗi hối hận muôn đời» bám sát chủ đề, khiến nhan đề và nội dung hô ứng khăng khít.)
开头:小罗是个兵,辉杰是只犬……却在缉毒战场上交叉,创造出感人的故事。结尾:中毒事件让辉杰的身体每况愈下,几年后,辉杰离世……也给小罗的心中留下了无尽的思念。(开头结尾互相呼应,既使文章结构完整,又概括了全文、揭示了中心)
Mở đầu: Tiểu La là một người lính, Huy Kiệt là một chú chó… lại giao nhau trên chiến trường chống ma túy, tạo nên câu chuyện cảm động. Kết bài: Vụ trúng độc khiến sức khỏe Huy Kiệt ngày một suy sụp, mấy năm sau Huy Kiệt qua đời… để lại trong lòng Tiểu La nỗi nhớ khôn nguôi. (Mở đầu và kết bài hô ứng nhau, vừa làm kết cấu bài văn trọn vẹn, vừa khái quát toàn bài, làm nổi bật ý trung tâm.)
我与父亲不相见已二年余了,我最不能忘记的是他的背影……等他的背影混入来来往往的人里,再找不着了……(朱自清《背影》有意使“背影”重复出现,更好地突出中心主题,表明文章线索)
Tôi với cha đã hơn hai năm không gặp, điều tôi không thể quên nhất là bóng lưng của cha… đến khi bóng lưng ấy hòa vào dòng người qua lại, không còn tìm thấy nữa… (Trong «Bóng lưng» của Chu Tự Thanh, tác giả cố ý để “bóng lưng” lặp lại, làm nổi bật chủ đề trung tâm, nêu rõ mạch bài.)
恐惧 / 恐怖
Điểm chung: Đều có nghĩa “sợ hãi, đáng sợ”, nhưng thường không thể thay thế cho nhau.
①昨天的经历让我感到恐惧。②昨天的经历太恐怖了。
① Trải nghiệm hôm qua khiến tôi thấy sợ hãi. ② Trải nghiệm hôm qua thật đáng sợ.
恐惧: Nhấn mạnh sự hoảng hốt, sợ hãi về tâm lý của con người, nên chủ ngữ đều là từ chỉ người. Ví dụ: ① 遇到这样的事情,他恐惧极了。(Gặp chuyện thế này, anh ấy sợ hãi vô cùng.) (đúng √) ② 这件事情太恐惧了。(sai ×)
恐怖: Nhấn mạnh sự việc, cảnh tượng, thủ đoạn… khiến người ta cảm thấy sợ, thường không bổ nghĩa cho từ chỉ người. Ví dụ: ① 遇到这样的事情,他恐怖极了。(sai ×) ② 那血腥的场面太恐怖了。(Cảnh tượng đẫm máu đó thật kinh khủng.) (đúng √)
0/12
chế độ đã thử
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6