Trang chủHSK 6Bài 36
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第三十六课

中国古代书院(Học viện cổ đại Trung Hoa)

1Đọc Bài khóa
2Lật Thẻ ghi nhớ
3Xem Tiến độ học
4Ghi nhớ Ngữ pháp
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1一经
“一经” là phó từ, dùng ở vế trước, biểu thị “chỉ cần đã thực hiện một hành vi/bước nào đó thì sẽ tương ứng sinh ra kết quả nào đó” (vế sau thường có “就、便” hô ứng — hễ/một khi… là…). Ví dụ:
凡是本书院的学子……擅以虚伪的言辞掩饰过失的无耻之徒,一经发现,本书院定不容纳。
Phàm là học trò của thư viện này… kẻ vô sỉ dùng lời lẽ giả dối che giấu lỗi lầm, một khi bị phát hiện, thư viện nhất định không dung nạp.
语言是人类祖先在社会劳动和社会交往中,出于交流思想、传递信息的需要而产生的。语言一经产生,又对人类的心理发展起了巨大的推动作用。
Ngôn ngữ do tổ tiên loài người tạo ra trong lao động và giao tiếp xã hội, xuất phát từ nhu cầu trao đổi tư tưởng, truyền đạt thông tin. Ngôn ngữ một khi ra đời lại có tác dụng thúc đẩy to lớn đối với sự phát triển tâm lý của con người.
所谓集体领导,是集体决策、共同负责的制度,即对重大问题,由领导集团全体成员讨论,做出决策和决定,一经决定,必须共同遵守。
Cái gọi là lãnh đạo tập thể là chế độ ra quyết sách tập thể, cùng chịu trách nhiệm, tức những vấn đề trọng đại do toàn thể thành viên ban lãnh đạo thảo luận rồi ra quyết định; một khi đã quyết định thì phải cùng tuân theo.
2本着 + 名词
“本着” là giới từ, biểu thị “tuân theo/dựa vào một chuẩn tắc nào đó”. Với kết cấu “本着 + cụm danh từ”, trung tâm ngữ của cụm danh từ thường là “原则 (nguyên tắc), 精神 (tinh thần), 宗旨 (tôn chỉ), 态度 (thái độ), 方针 (phương châm), 观点 (quan điểm)”… Ví dụ:
书院本着贫富平等的原则,敞开大门,招收平民子弟入学,这在当时确实是令人震撼的开明之举。
Thư viện dựa trên nguyên tắc bình đẳng giàu nghèo, mở toang cửa, tuyển nhận con em thường dân vào học; điều này ở thời bấy giờ quả là một hành động cởi mở gây chấn động.
两国谈判代表本着互谅互让、平等协商的精神,解决了拖延多年的问题。
Đại biểu đàm phán hai nước, dựa trên tinh thần thông cảm nhường nhịn lẫn nhau và hiệp thương bình đẳng, đã giải quyết được vấn đề tồn đọng nhiều năm.
该公司本着“一切为用户着想,一切为用户服务”的宗旨,积极主动地征求用户意见。
Công ty này dựa trên tôn chỉ “tất cả vì lợi ích người dùng, tất cả để phục vụ người dùng”, chủ động tích cực lắng nghe ý kiến người dùng.
截止 / 终止
Điểm chung: Đều có nghĩa “dừng lại, ngừng”.
这项活动上个月已经截止/终止了。
Hoạt động này tháng trước đã kết thúc/chấm dứt rồi.
截止: Nghiêng về nghĩa “ngừng lại khi tới một kỳ hạn nhất định”, chỉ kết hợp được với từ ngữ chỉ thời gian. Ví dụ: ① 报名的截止日期是10月15号。(Hạn chót đăng ký là ngày 15 tháng 10.) (đúng √) ② 截止比赛/活动/战争 (sai ×)
终止: Nghiêng về nghĩa “kết thúc (sự việc)”, có thể kết hợp với nhiều từ ngữ khác. Ví dụ: 终止比赛/活动/战争 (chấm dứt trận đấu/hoạt động/chiến tranh) (đúng √)
0/12
chế độ đã thử
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6