Trang chủHSK 6Bài 35
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第三十五课

走近木版年画(Đến với tranh Tết mộc bản)

1Đọc Bài khóa
2Lật Thẻ ghi nhớ
3Xem Tiến độ học
4Ghi nhớ Ngữ pháp
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1终究
“终究” là phó từ. ① Nhấn mạnh bản chất của sự vật không thay đổi, sự thật không thể phủ nhận, có tác dụng tăng ngữ khí, thường dùng trong câu trần thuật mang ý đánh giá (rốt cuộc/dù sao vẫn là). ② Thường đứng trước động từ năng nguyện, biểu thị kết quả dự liệu/mong đợi tất sẽ xuất hiện (cuối cùng nhất định sẽ). Ví dụ:
单色印品终究不能满足人们的审美需求,之后就有了彩色套印技术。
Ấn phẩm đơn sắc rốt cuộc không thể thỏa mãn nhu cầu thẩm mỹ của con người, về sau mới có kỹ thuật in chồng màu.
猫终究是动物,动物急了咬人也是正常的。
Mèo dù sao vẫn là động vật, động vật cuống lên mà cắn người cũng là chuyện bình thường.
胜利总是在真理一边,正义的事业终究会取得胜利。
Thắng lợi luôn đứng về phía chân lý, sự nghiệp chính nghĩa cuối cùng nhất định sẽ giành thắng lợi.
一个企业的成功是整个团队努力的结果……有再好的管理和技术,产品终究要靠这些普通工人去生产。
Thành công của doanh nghiệp là kết quả nỗ lực của cả tập thể… Quản lý và công nghệ có tốt đến mấy, sản phẩm rốt cuộc vẫn phải dựa vào những công nhân bình thường này sản xuất ra.
2愈……愈……
“愈……愈……” giống với “越……越……” (càng… càng…), biểu thị mức độ biến đổi theo điều kiện. Dùng trong văn viết. Ví dụ:
愈是经营年画久了,他对年画就愈是热爱。
Càng làm nghề tranh Tết lâu, ông càng yêu tranh Tết.
机遇的特点之一是转瞬即逝,市场竞争愈激烈愈是如此。
Một đặc điểm của cơ hội là thoáng qua trong chớp mắt, cạnh tranh thị trường càng gay gắt thì càng như vậy.
一般说来,一个人受的教育愈多、愈好,占有的人类精神文化的财富也就愈多,创造、发展文化的能力也就愈强。
Nói chung, một người được giáo dục càng nhiều, càng tốt thì của cải văn hóa tinh thần nhân loại họ có được cũng càng nhiều, năng lực sáng tạo và phát triển văn hóa cũng càng mạnh.
3篇章修辞(6)重复关键词,推进主题
Việc lặp lại từ khóa có vai trò rất quan trọng trong văn bản: xét ở góc độ giao tiếp, lặp từ khóa giúp làm nổi bật một/vài thông tin; xét ở góc độ kết cấu, việc liên tục lặp lại từ then chốt giúp chủ đề không ngừng được đẩy tới, là một trong những thủ pháp làm cho văn bản liền mạch, câu chữ trôi chảy. Ví dụ:
有了纸,书写就需要墨水儿,于是有人发明了墨;字画、书信上需要盖章,于是印章开始流行;碑刻、拓印技术被广泛运用,于是有人联想到:这些技术结合起来,不就能印出书来吗!(反复出现“于是”,层层推进)
Có giấy thì viết cần mực, thế là có người phát minh ra mực; thư họa, thư tín cần đóng dấu, thế là con dấu bắt đầu thịnh hành; kỹ thuật khắc bia, in dập được dùng rộng rãi, thế là có người liên tưởng: kết hợp các kỹ thuật này lại chẳng phải in ra sách được sao! (Lặp lại “于是/thế là”, đẩy chủ đề tiến từng lớp.)
我开始每天至少写两千字。没有为“一定要换成稿费”而写,没有读者也写,自己寻找题目,把写作当成生活的一部分……只求有字可写。(反复出现“写”,突出“坚持写作”这一主题)
Tôi bắt đầu mỗi ngày viết ít nhất hai nghìn chữ. Không viết vì “nhất định phải đổi ra nhuận bút”, không có độc giả cũng viết, tự tìm đề tài, xem viết lách là một phần cuộc sống… chỉ mong có chữ để viết. (Lặp lại “写/viết”, làm nổi bật chủ đề “kiên trì viết”.)
佩珊!佩珊!我心里难过极了!想到一个人会死,而且会突然地就死,我真是难过极了!我不肯死!我一定不能死!可是我们总有一天要死。(反复呼告与“死”字,强化情感)
Bội San! Bội San! Lòng tôi đau khổ vô cùng! Nghĩ đến việc một người sẽ chết, mà lại chết đột ngột, tôi thật sự đau khổ vô cùng! Tôi không chịu chết! Tôi nhất định không thể chết! Nhưng rồi sẽ có một ngày chúng ta đều phải chết. (Lặp lại lời gọi và chữ “死/chết”, tăng cường cảm xúc.)
连年 / 连续
Điểm chung: Đều có nghĩa “nối tiếp không ngừng, liên tục”.
他们连年/连续创造了高产纪录。
Họ liên tục (năm này qua năm khác) lập kỷ lục sản lượng cao.
连年: 1. Liền nhiều năm, chỉ dùng cho khoảng thời gian tính bằng “năm”, không có nghĩa khác. Ví dụ: 连年大丰收 (nhiều năm liền bội thu) 2. Sau “连年” không mang từ chỉ số lượng.
连续: 1. Cái này nối cái kia, có thể biểu thị sự liên tục trong bất kỳ khoảng thời gian nào. Ví dụ: ① 连续下了三天雨。(Mưa liền ba ngày.) ② 他们连续工作了15个小时。(Họ làm việc liên tục 15 tiếng.) 2. Sau “连续” có thể mang từ chỉ số lượng. Ví dụ: 他已经连续三天没吃东西了。(Anh ấy đã ba ngày liền không ăn gì.)
0/12
chế độ đã thử
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6