Trang chủHSK 6Bài 34
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第三十四课

为文物而生的人(Một người dành cả cuộc đời cho các di vật văn hóa)

1Đọc Bài khóa
2Lật Thẻ ghi nhớ
3Xem Tiến độ học
4Ghi nhớ Ngữ pháp
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1尚且
“尚且” là liên từ. Dùng ở tiểu cú trước của câu phức, nêu một sự việc rõ ràng để so sánh; tiểu cú sau đưa ra kết luận đương nhiên cho sự việc cùng loại nhưng ở mức độ khác (thường hô ứng với “何况/况且”: đến… còn…, huống chi…). Ví dụ:
尽管当年家中私藏丰厚,但他们生活却非常简朴,甚至有些吝啬,举个例子吧,过年时孩子们吃的糖葫芦都是孙瀛洲自制的。他对孩子尚且如此,对自己的那份节俭也就不难想象了。
Dù nhà cất giữ rất nhiều cổ vật quý, họ vẫn sống rất giản dị, thậm chí có phần keo kiệt; ví dụ, kẹo hồ lô lũ trẻ ăn dịp Tết đều do chính Tôn Doanh Châu tự làm. Với con cái ông còn như vậy, thì sự tằn tiện với bản thân cũng chẳng khó hình dung.
经济增长强劲时,这个企业尚且如此,经济衰退时,企业肯定会出现生存问题。
Khi kinh tế tăng trưởng mạnh mà doanh nghiệp này còn như vậy, thì lúc kinh tế suy thoái, doanh nghiệp chắc chắn sẽ gặp vấn đề sống còn.
“人”和“入”这么简单的两个字他尚且分不清楚,何况其他呢?
Hai chữ đơn giản như “人” và “入” mà anh ta còn phân biệt không nổi, huống chi những chữ khác?
2
“当” là giới từ, nghĩa là “đang vào (thời điểm/nơi chốn đó)”, thường tạo thành “当年 (năm đó), 当时 (khi đó), 当代 (thời nay), 当地 (nơi đó)”. Ví dụ:
孙瀛洲的女儿孙女士至今仍记得当年的情景。
Con gái ông Tôn Doanh Châu, bà Tôn, đến nay vẫn nhớ khung cảnh năm đó.
由于经营有方,又收藏有大量珍贵文物,孙瀛洲在当时的古董经营者中很有威望。
Nhờ kinh doanh khéo léo, lại sưu tầm nhiều cổ vật quý, Tôn Doanh Châu rất có uy vọng trong giới buôn đồ cổ khi đó.
当代社会,被称为“专家”容易,称为“著名专家”也不难,但称得上“大家”的不多。
Xã hội ngày nay, được gọi là “chuyên gia” thì dễ, gọi là “chuyên gia nổi tiếng” cũng không khó, nhưng xứng danh “bậc thầy lớn” thì không nhiều.
3篇章修辞(5)过渡
“过渡” (chuyển tiếp) chỉ việc khi bài văn chuyển từ ý này sang ý khác, hoặc từ đoạn nội dung này sang đoạn khác, người viết dùng một số từ, câu hay đoạn để nối hai ý/hai đoạn lại một cách tự nhiên, làm mạch văn liền lạc thành một chỉnh thể. Có thể dùng từ chuyển tiếp, câu chuyển tiếp hoặc đoạn chuyển tiếp. Ví dụ:
孙女士感慨道,尽管当年家中私藏丰厚,但他们生活却非常简朴……对自己的那份节俭也就不难想象了。可是,为了收购绝世珍品斗彩三秋杯,他却是不惜重金……(“可是”为过渡词)
Bà Tôn cảm khái rằng, dù năm đó nhà cất giữ rất nhiều nhưng họ sống vô cùng giản dị… sự tằn tiện với bản thân cũng dễ hình dung. Nhưng, để mua bằng được bảo vật Đấu thải tam thu bôi, ông lại chẳng tiếc tiền… (“可是/nhưng” là từ chuyển tiếp.)
(介绍鲸有多大之后)鲸的身子这么大,它们吃什么呢?须鲸主要吃虾和小鱼……(“鲸的身子这么大,它们吃什么呢?”为过渡句,把上文“鲸有多大”与下文“鲸吃什么”自然衔接起来。)
(Sau khi giới thiệu cá voi to đến mức nào) Thân cá voi to như thế, chúng ăn gì nhỉ? Cá voi tấm chủ yếu ăn tôm và cá nhỏ… (“Thân cá voi to như thế, chúng ăn gì nhỉ?” là câu chuyển tiếp, nối ý “cá voi to cỡ nào” ở trên với ý “cá voi ăn gì” ở dưới.)
……他说这是咱家最值钱的东西,故宫里也没有,明天就捐给故宫了,今天让你们看看……也许有人要问,这孙瀛洲到底什么来历?家藏竟然如此丰厚?(“也许有人要问,这孙瀛洲到底什么来历?家藏竟然如此丰厚?”为过渡段,引出下文对孙瀛洲来历的介绍。)
…Ông nói đây là thứ đáng giá nhất nhà, Cố Cung cũng không có, mai sẽ hiến cho Cố Cung, hôm nay cho các con xem… Có lẽ ai đó muốn hỏi, rốt cuộc Tôn Doanh Châu là người thế nào? Sao nhà lại cất giữ nhiều đến vậy? (Đoạn “Có lẽ ai đó muốn hỏi…” là đoạn chuyển tiếp, dẫn dắt sang phần giới thiệu về thân thế Tôn Doanh Châu.)
温和 / 温柔
Điểm chung: Đều là tính từ, đều chỉ (tính tình, thái độ, lời nói…) không nghiêm khắc, khiến người khác cảm thấy thân thiện, dịu dàng.
她性格温和/温柔。
Tính cách của cô ấy ôn hòa / dịu dàng.
温和: 1. Nghiêng về chỉ thái độ và lời nói hòa nhã, lịch sự. Ví dụ: 经理温和的态度打消了我的顾虑。(Thái độ ôn hòa của giám đốc đã xua tan lo ngại của tôi.) 2. Có thể chỉ (khí hậu) không lạnh không nóng. Ví dụ: 昆明气候温和,四季如春。(Khí hậu Côn Minh ôn hòa, bốn mùa như xuân.)
温柔: 1. Hàm ý tính nết tốt, khi có ý kiến khác biệt vẫn có thể chiều theo ý người khác; thường dùng cho nữ giới. Ví dụ: 这个女孩子很温柔。(Cô gái này rất dịu dàng.) 2. Không có cách dùng chỉ khí hậu như “温和” ở cột bên trái.
0/12
chế độ đã thử
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6