Trang chủ›HSK 6›Bài 33
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第三十三课

怀念慢生活(Nhớ (lúc) sống chậm)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
→
1Nhìn tranh & trả lời
现在你的生活节奏怎么样?你是不是被紧张的生活所困扰?请对照下表看看有没有跟自己一样的情况,你认为应该怎么解决这种状况?Nhịp sống của bạn hiện ra sao? Bạn có bị cuộc sống căng thẳng làm phiền không? Đối chiếu bảng dưới xem có giống bạn không, và nên giải quyết thế nào?
1你每天的生活紧张吗?Cuộc sống mỗi ngày của bạn có căng thẳng không?
2你常常觉得很累吗?Bạn có thường thấy rất mệt không?
3你的情绪怎么样?容易生气和着急吗?Cảm xúc của bạn thế nào? Có dễ nổi cáu và sốt ruột không?
4你最近压力大吗?Gần đây bạn có áp lực lớn không?
Nếu mỗi ngày đều căng thẳng, mệt, áp lực lớn, tâm trạng xấu đi — bạn nên làm gì?
2Nhóm từ cùng chữ gốc
Mỗi nhóm từ dưới đây có điểm chung gì? Đọc thử rồi xem nghĩa.
速sù – tốc
Nhanh / tốc độ
20 từ
速度sùdùtốc độ时速shísùtốc độ giờ匀速yúnsùtốc độ đều车速chēsùtốc độ xe超速chāosùchạy quá tốc độ风速fēngsùtốc độ gió高速gāosùtốc độ cao光速guāngsùtốc độ ánh sáng航速hángsùtốc độ hải hành音速yīnsùtốc độ âm thanh转速zhuànsùtốc độ quay加速jiāsùtăng tốc减速jiǎnsùgiảm tốc变速biànsùđổi tốc độ迅速xùnsùnhanh chóng快速kuàisùtốc độ nhanh急速jísùnhanh gấp全速quánsùhết tốc lực速成sùchéngcấp tốc速递sùdìchuyển phát nhanh
Đều chứa 速 = nhanh / tốc độ.
终zhōng – chung
Kết thúc / cuối cùng
19 từ
终点zhōngdiǎnđiểm cuối终场zhōngchǎngkết thúc trận/buổi终极zhōngjítối hậu终结zhōngjiéchấm dứt终止zhōngzhǐđình chỉ年终niánzhōngcuối năm期终qīzhōngcuối kỳ始终shǐzhōngtừ đầu đến cuối最终zuìzhōngcuối cùng有始有终yǒushǐyǒuzhōngcó đầu có cuối终于zhōngyúcuối cùng终身zhōngshēnsuốt đời终生zhōngshēngcả đời终日zhōngrìsuốt ngày终究zhōngjiūrốt cuộc终年zhōngniánquanh năm告终gàozhōngkết thúc临终línzhōnglâm chung自始至终zìshǐzhìzhōngtừ đầu chí cuối
Đều chứa 终 = kết thúc / cuối cùng.
威wēi – uy
Uy / uy quyền
18 từ
威风wēifēngoai phong威力wēilìuy lực威名wēimínguy danh威望wēiwànguy vọng威信wēixìnuy tín威严wēiyánuy nghiêm权威quánwēiquyền uy示威shìwēibiểu tình thị uy八面威风bāmiànwēifēngoai phong lẫm liệt威胁wēixiéuy hiếp威慑wēishèrăn đe威武wēiwǔuy vũ威逼wēibībức ép威吓wēihèdọa nạt声威shēngwēithanh uy助威zhùwēicổ vũ发威fāwēira oai军威jūnwēiquân uy
Đều chứa 威 = uy / uy quyền.
源yuán – nguyên
Nguồn / nguồn gốc
19 từ
电源diànyuánnguồn điện财源cáiyuánnguồn tài chính根源gēnyuáncăn nguyên光源guāngyuánnguồn sáng货源huòyuánnguồn hàng来源láiyuánnguồn gốc能源néngyuánnăng lượng热源rèyuánnguồn nhiệt资源zīyuántài nguyên起源qǐyuánkhởi nguồn本源běnyuánbản nguyên渊源yuānyuánuyên nguyên源流yuánliúnguồn dòng水源shuǐyuánnguồn nước源泉yuánquánsuối nguồn源头yuántóuđầu nguồn病源bìngyuánnguồn bệnh源自yuánzìbắt nguồn từ源源不断yuányuánbùduànliên tục không ngừng
Đều chứa 源 = nguồn / nguồn gốc.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1A的A,B的B
Cấu trúc “A的A,B的B” biểu thị sự liệt kê mấy tình huống của cùng một sự vật (người/nhóm này thì làm A, người/nhóm kia thì làm B). Dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ:
进了果园,大家看到一树的桃,红的红,绿的绿,漂亮极了。
Vào vườn, mọi người thấy cả cây đào, quả đỏ thì đỏ, quả xanh thì xanh, đẹp vô cùng.
坐在宽敞座椅中的人们,享受着齐全的软硬件设施,看电影的看电影,打电话的打电话……
Những người ngồi trên ghế rộng rãi, tận hưởng đầy đủ tiện nghi phần cứng phần mềm, người xem phim thì xem phim, người gọi điện thì gọi điện…
信号灯变绿了,前面的汽车还是不走,后面一长串汽车的司机按喇叭的按喇叭,探头的探头。
Đèn tín hiệu chuyển xanh, xe phía trước vẫn không đi, cả dãy dài tài xế phía sau người bấm còi thì bấm còi, người thò đầu ra thì thò đầu ra.
2一时
“一时” khi làm phó từ có hai nghĩa chính. ① Biểu thị hành vi xảy ra tạm thời, ngẫu nhiên hoặc đột nhiên (nhất thời). ② Dùng lặp lại, biểu thị các hành vi khác nhau luân phiên xảy ra, giống “时而” (lúc thì… lúc thì…). Ví dụ:
我感叹初中时,班里那个贵族气十足的男生,他叫……唉,一时竟忘了他叫什么名字。
Tôi cảm thán chuyện hồi cấp hai, cậu con trai đầy vẻ quý tộc trong lớp, tên cậu ấy là… ôi, nhất thời lại quên mất cậu ấy tên gì.
接到丈夫病危的电话,她一时心急,连门都没有锁,就冲出家门,直奔医院而去。
Nhận được điện thoại báo chồng nguy kịch, cô ấy nhất thời sốt ruột, cửa cũng chẳng khóa, lao ra khỏi nhà, chạy thẳng đến bệnh viện.
他吃了药,好些了,身上一时冷、一时热的情况没有了。
Anh ấy uống thuốc, đỡ hơn rồi, tình trạng người lúc thì lạnh lúc thì nóng đã không còn.
高原上天气变化大,一时太阳当空,一时阴雨绵绵是常有的事。
Trên cao nguyên thời tiết thay đổi lớn, lúc thì nắng chang chang, lúc thì mưa dầm rả rích là chuyện thường.
3篇章修辞(9)借代
Không gọi thẳng tên một sự vật mà mượn một cách nói khác để biểu đạt — thủ pháp tu từ này gọi là “借代” (hoán dụ/mượn thay). Ví dụ:
还有,中学我们班那个料事如神的诸葛亮……(“诸葛亮”是三国时代著名人物,有智慧,且能在事前准确地预料到事情的结果,在中国人民心中已成了智慧的代称,例子中用来代替“料事如神的同学”。)
Còn nữa, “Gia Cát Lượng” liệu việc như thần của lớp cấp hai chúng tôi… (“Gia Cát Lượng” là nhân vật nổi tiếng thời Tam Quốc, có trí tuệ và đoán trước chính xác kết quả sự việc, trong lòng người Trung Quốc đã trở thành từ thay cho “trí tuệ”; ở đây dùng để chỉ “người bạn học liệu việc như thần”.)
这个小眼镜就是我的儿子。(用“小眼镜”借代“戴着小眼镜的人”)
“Cái kính nhỏ” này chính là con trai tôi. (Dùng “cái kính nhỏ” để hoán dụ chỉ “người đeo kính nhỏ”.)
汽车停下来,等待放了学的小黄帽们过马路。(用“小黄帽”借代“戴着小黄帽的小学生”)
Xe dừng lại, chờ những “chiếc mũ vàng nhỏ” tan học qua đường. (Dùng “mũ vàng nhỏ” để hoán dụ chỉ “các học sinh tiểu học đội mũ vàng”.)
辨现场 / 当场
Điểm chung: Đều có nghĩa “ngay tại thời điểm và địa điểm xảy ra sự việc”.
他现场/当场把这种新的技术演示了一次。
Anh ấy đã trình diễn kỹ thuật mới này ngay tại chỗ một lần.
现场: 1. Là danh từ, chỉ nơi trực tiếp diễn ra sản xuất, biểu diễn, thi đấu, thí nghiệm…, nhấn mạnh địa điểm. Phía sau có thể mang danh từ. Ví dụ: 现场参观 (tham quan tại chỗ) / 现场演出 (biểu diễn trực tiếp) / 现场直播 (phát trực tiếp) / 现场会议 (họp tại hiện trường) 2. Chỉ nơi xảy ra vụ án, sự cố hay thiên tai và trạng thái của nơi đó lúc bấy giờ. Ví dụ: 地震过后,现场一片狼藉。(Sau động đất, hiện trường ngổn ngang.)
当场: 1. Là phó từ, ngay tại nơi đó và thời điểm đó, nhấn mạnh thời cơ. Phía sau chỉ có thể theo động từ. Ví dụ: 当场出丑 (bẽ mặt ngay tại chỗ) / 当场抓获 (bắt quả tang) / 当场死亡 (chết ngay tại chỗ) 2. Không có cách dùng như “现场” ở cột bên trái.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
✍️ 书写 — 缩写 (như đề thi HSK6)

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 1 (3.0)HSK 2 (3.0)HSK 3 (3.0)HSK 5 (2.0)HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0) · sắp có

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6