Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1A的A,B的B
Cấu trúc “A的A,B的B” biểu thị sự liệt kê mấy tình huống của cùng một sự vật (người/nhóm này thì làm A, người/nhóm kia thì làm B). Dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ:
进了果园,大家看到一树的桃,红的红,绿的绿,漂亮极了。
Vào vườn, mọi người thấy cả cây đào, quả đỏ thì đỏ, quả xanh thì xanh, đẹp vô cùng.
坐在宽敞座椅中的人们,享受着齐全的软硬件设施,看电影的看电影,打电话的打电话……
Những người ngồi trên ghế rộng rãi, tận hưởng đầy đủ tiện nghi phần cứng phần mềm, người xem phim thì xem phim, người gọi điện thì gọi điện…
信号灯变绿了,前面的汽车还是不走,后面一长串汽车的司机按喇叭的按喇叭,探头的探头。
Đèn tín hiệu chuyển xanh, xe phía trước vẫn không đi, cả dãy dài tài xế phía sau người bấm còi thì bấm còi, người thò đầu ra thì thò đầu ra.
2一时
“一时” khi làm phó từ có hai nghĩa chính. ① Biểu thị hành vi xảy ra tạm thời, ngẫu nhiên hoặc đột nhiên (nhất thời). ② Dùng lặp lại, biểu thị các hành vi khác nhau luân phiên xảy ra, giống “时而” (lúc thì… lúc thì…). Ví dụ:
我感叹初中时,班里那个贵族气十足的男生,他叫……唉,一时竟忘了他叫什么名字。
Tôi cảm thán chuyện hồi cấp hai, cậu con trai đầy vẻ quý tộc trong lớp, tên cậu ấy là… ôi, nhất thời lại quên mất cậu ấy tên gì.
接到丈夫病危的电话,她一时心急,连门都没有锁,就冲出家门,直奔医院而去。
Nhận được điện thoại báo chồng nguy kịch, cô ấy nhất thời sốt ruột, cửa cũng chẳng khóa, lao ra khỏi nhà, chạy thẳng đến bệnh viện.
他吃了药,好些了,身上一时冷、一时热的情况没有了。
Anh ấy uống thuốc, đỡ hơn rồi, tình trạng người lúc thì lạnh lúc thì nóng đã không còn.
高原上天气变化大,一时太阳当空,一时阴雨绵绵是常有的事。
Trên cao nguyên thời tiết thay đổi lớn, lúc thì nắng chang chang, lúc thì mưa dầm rả rích là chuyện thường.
3篇章修辞(9)借代
Không gọi thẳng tên một sự vật mà mượn một cách nói khác để biểu đạt — thủ pháp tu từ này gọi là “借代” (hoán dụ/mượn thay). Ví dụ:
Còn nữa, “Gia Cát Lượng” liệu việc như thần của lớp cấp hai chúng tôi… (“Gia Cát Lượng” là nhân vật nổi tiếng thời Tam Quốc, có trí tuệ và đoán trước chính xác kết quả sự việc, trong lòng người Trung Quốc đã trở thành từ thay cho “trí tuệ”; ở đây dùng để chỉ “người bạn học liệu việc như thần”.)
这个小眼镜就是我的儿子。(用“小眼镜”借代“戴着小眼镜的人”)
“Cái kính nhỏ” này chính là con trai tôi. (Dùng “cái kính nhỏ” để hoán dụ chỉ “người đeo kính nhỏ”.)
汽车停下来,等待放了学的小黄帽们过马路。(用“小黄帽”借代“戴着小黄帽的小学生”)
Xe dừng lại, chờ những “chiếc mũ vàng nhỏ” tan học qua đường. (Dùng “mũ vàng nhỏ” để hoán dụ chỉ “các học sinh tiểu học đội mũ vàng”.)
辨现场 / 当场
Điểm chung: Đều có nghĩa “ngay tại thời điểm và địa điểm xảy ra sự việc”.
他现场/当场把这种新的技术演示了一次。
Anh ấy đã trình diễn kỹ thuật mới này ngay tại chỗ một lần.
现场: 1. Là danh từ, chỉ nơi trực tiếp diễn ra sản xuất, biểu diễn, thi đấu, thí nghiệm…, nhấn mạnh địa điểm. Phía sau có thể mang danh từ. Ví dụ: 现场参观 (tham quan tại chỗ) / 现场演出 (biểu diễn trực tiếp) / 现场直播 (phát trực tiếp) / 现场会议 (họp tại hiện trường) 2. Chỉ nơi xảy ra vụ án, sự cố hay thiên tai và trạng thái của nơi đó lúc bấy giờ. Ví dụ: 地震过后,现场一片狼藉。(Sau động đất, hiện trường ngổn ngang.)
当场: 1. Là phó từ, ngay tại nơi đó và thời điểm đó, nhấn mạnh thời cơ. Phía sau chỉ có thể theo động từ. Ví dụ: 当场出丑 (bẽ mặt ngay tại chỗ) / 当场抓获 (bắt quả tang) / 当场死亡 (chết ngay tại chỗ) 2. Không có cách dùng như “现场” ở cột bên trái.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.