Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1哪怕
“哪怕” là liên từ, giống với “即使” (cho dù). Sau “哪怕” là tình huống giả định, phân câu còn lại thường phối hợp với “也、都”, biểu thị tình huống đó không ảnh hưởng đến kết quả hay kết luận. Thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ:
哪怕遭受打击、面对失败、受尽委屈,也一定要坚强,这是什么时候都不能含糊的。
Cho dù bị đả kích, đối mặt thất bại, chịu hết ấm ức, cũng nhất định phải kiên cường — đây là điều lúc nào cũng không được mơ hồ.
她真的老了,记忆力越来越差,哪怕两三天以前的事情,也会记不清。
Bà ấy già thật rồi, trí nhớ ngày càng kém, cho dù là chuyện của hai ba hôm trước cũng nhớ không rõ.
您放心,我们一定会尽全力抢救病人,哪怕只有一线希望。
Ông cứ yên tâm, chúng tôi nhất định sẽ dốc toàn lực cứu chữa bệnh nhân, cho dù chỉ còn một tia hy vọng.
2反之
“反之” là liên từ, nghĩa là “nói theo phương diện ngược lại”. Dùng giữa các tiểu cú, đoạn văn, có tác dụng chuyển ý, dẫn ra ý trái ngược với phần trên. Sau “反之” có chỗ ngắt. Ví dụ:
Thực tế cho thấy, sự kìm nén, nhẫn nhịn kéo dài chỉ có hại cho sức khỏe chứ không có lợi; ngược lại, giải tỏa cảm xúc một chút bằng cách thích hợp thì tâm trạng con người mới trở nên bình hòa.
有些东西,越是一心想要得到,越是不能如愿,反之,不去在意的时候倒会有意外来临。
Có những thứ, càng một lòng muốn có được thì càng không được toại nguyện; ngược lại, khi không để tâm đến thì điều bất ngờ lại đến.
经济发展了,百姓的收入增加了,消费能力就强,反之,百姓的消费能力就差。
Kinh tế phát triển, thu nhập của dân chúng tăng lên thì sức mua mạnh; ngược lại, sức mua của dân chúng sẽ yếu.
3篇章修辞(8)排比
Sắp xếp các từ ngữ hay câu có kết cấu tương tự, nội dung liên quan, giọng điệu nhất quán thành hàng loạt, khiến khí thế câu văn mạnh hơn, hiệu quả biểu đạt tốt hơn — thủ pháp tu từ này gọi là “排比” (điệp cú/liệt kê song hành). Câu điệp cú thường dùng để lập luận hoặc trữ tình. Ví dụ:
蔚蓝的天空,飘浮的白云,摇摆的树影,更衬托出梯田的壮美。
Bầu trời xanh thẳm, những đám mây trắng lững lờ, bóng cây đung đưa, càng làm nổi bật vẻ hùng vĩ của ruộng bậc thang.
Không có lý tưởng, đời người như sa mạc, chẳng có sức sống; không có lý tưởng, đời người như đêm tối, chẳng có ánh sáng; không có lý tưởng, đời người như mê cung, chẳng có phương hướng.
Đàn ông phải có trách nhiệm, sống ngay thẳng, khoan dung, cương nghị, không phản bội bạn bè; đàn ông phải cầu tiến, có hoài bão, có quyết đoán; đàn ông phải khiêm tốn, chân thành, phóng khoáng; đàn ông phải có tu dưỡng, lòng dạ rộng mở, cảnh ngộ gian nan mà không lùi bước, đối mặt đả kích mà không yếu mềm…
辨许可 / 允许
Điểm chung: Đều là động từ, đều có nghĩa “chuẩn cho, cho phép”.
得到许可/允许,方可入内。
Được cho phép rồi mới được vào trong.
许可: 1. Sau “许可” không thể mang tân ngữ. Ví dụ: ① 他许可我在这儿拍照。(sai ×) ② 我在这儿拍照得到了他的许可。(Tôi chụp ảnh ở đây đã được ông ấy cho phép.) (đúng √) 2. Có thể bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: 许可证 (giấy phép) (đúng √)
允许: 1. Sau “允许” có thể mang tân ngữ. Ví dụ: 他允许我在这儿拍照。(Ông ấy cho phép tôi chụp ảnh ở đây.) (đúng √) 2. Không thể bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: 允许证 (sai ×)
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.