Trang chủ›HSK 6›Bài 32
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第三十二课

有时,不妨悲伤(Đôi khi, cứ buồn cũng chẳng sao)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
→
1Nhìn tranh & trả lời
中国有句俗话"男儿有泪不轻弹",你同意吗?你觉得应该怎样面对悲伤?Tục ngữ Trung Quốc: "đàn ông không dễ rơi lệ" — bạn có đồng ý không? Theo bạn nên đối diện nỗi buồn thế nào?
1怎样面对悲伤:找朋友聊天儿、去旅行、购物、吃东西、其他。Cách đối diện nỗi buồn: tìm bạn trò chuyện, đi du lịch, mua sắm, ăn uống, khác.
Không có đáp án đúng-sai — chia sẻ cách của bạn.
2Nhóm từ cùng chữ gốc
Mỗi nhóm từ dưới đây có điểm chung gì? Đọc thử rồi xem nghĩa.
正zhèng – chính
Ngay thẳng / đúng đắn
20 từ
正直zhèngzhíngay thẳng正常zhèngchángbình thường正规zhèngguīchính quy正经zhèngjīngđứng đắn正路zhènglùcon đường đúng正派zhèngpàichính trực正气zhèngqìchính khí正确zhèngquèchính xác正式zhèngshìchính thức正义zhèngyìchính nghĩa公正gōngzhèngcông bằng真正zhēnzhèngthật sự正面zhèngmiànmặt chính diện正当zhèngdàngchính đáng正好zhènghǎovừa vặn端正duānzhèngngay ngắn纠正jiūzhèngchỉnh sửa改正gǎizhèngsửa lại修正xiūzhènghiệu chỉnh反正fǎnzhèngdù sao
Đều chứa 正 = ngay thẳng / chính đáng, đúng đắn.
进jìn – tiến
Tiến / tiến lên
20 từ
上进shàngjìncầu tiến促进cùjìnthúc đẩy前进qiánjìntiến lên先进xiānjìntiên tiến增进zēngjìntăng cường进步jìnbùtiến bộ进程jìnchéngtiến trình进度jìndùtiến độ进而jìn'értiến thêm bước进化jìnhuàtiến hóa进取jìnqǔphấn đấu vươn lên进展jìnzhǎntiến triển进退jìntuìtiến lui进行jìnxíngtiến hành进口jìnkǒunhập khẩu进入jìnrùđi vào进攻jìngōngtiến công改进gǎijìncải tiến引进yǐnjìndu nhập推进tuījìnthúc đẩy
Đều chứa 进 = tiến / tiến lên, tiến vào.
视shì – thị
Nhìn / coi bằng mắt
20 từ
鄙视bǐshìkhinh bỉ敌视díshìthù địch忽视hūshìxem nhẹ轻视qīngshìcoi thường重视zhòngshìcoi trọng无视wúshìphớt lờ珍视zhēnshìtrân trọng正视zhèngshìnhìn thẳng仇视chóushìhằn thù蔑视mièshìmiệt thị藐视miǎoshìcoi khinh漠视mòshìthờ ơ歧视qíshìkỳ thị视力shìlìthị lực视野shìyětầm nhìn视角shìjiǎogóc nhìn视察shìcháthị sát监视jiānshìgiám sát凝视níngshìchăm chú nhìn审视shěnshìxem xét kỹ
Đều chứa 视 = nhìn / coi, đối xử.
神shén – thần
Thần / thần thánh
19 từ
神仙shénxiānthần tiên神话shénhuàthần thoại神灵shénlíngthần linh神人shénrénthần nhân神明shénmíngthần minh神像shénxiàngtượng thần神学shénxuéthần học财神cáishénthần tài山神shānshénsơn thần天神tiānshénthiên thần神经shénjīngthần kinh神秘shénmìthần bí神奇shénqíthần kỳ神圣shénshèngthần thánh神情shénqíngthần thái神态shéntàidáng vẻ, thần thái精神jīngshéntinh thần眼神yǎnshénánh mắt神色shénsèsắc mặt
Đều chứa 神 = thần / thần thánh, thần linh.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1哪怕
“哪怕” là liên từ, giống với “即使” (cho dù). Sau “哪怕” là tình huống giả định, phân câu còn lại thường phối hợp với “也、都”, biểu thị tình huống đó không ảnh hưởng đến kết quả hay kết luận. Thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ:
哪怕遭受打击、面对失败、受尽委屈,也一定要坚强,这是什么时候都不能含糊的。
Cho dù bị đả kích, đối mặt thất bại, chịu hết ấm ức, cũng nhất định phải kiên cường — đây là điều lúc nào cũng không được mơ hồ.
她真的老了,记忆力越来越差,哪怕两三天以前的事情,也会记不清。
Bà ấy già thật rồi, trí nhớ ngày càng kém, cho dù là chuyện của hai ba hôm trước cũng nhớ không rõ.
您放心,我们一定会尽全力抢救病人,哪怕只有一线希望。
Ông cứ yên tâm, chúng tôi nhất định sẽ dốc toàn lực cứu chữa bệnh nhân, cho dù chỉ còn một tia hy vọng.
2反之
“反之” là liên từ, nghĩa là “nói theo phương diện ngược lại”. Dùng giữa các tiểu cú, đoạn văn, có tác dụng chuyển ý, dẫn ra ý trái ngược với phần trên. Sau “反之” có chỗ ngắt. Ví dụ:
事实表明,长期的压抑、隐忍对健康只有坏处,没有好处,反之,以适当的方式将情绪释放一下,人的心绪才会变得平和。
Thực tế cho thấy, sự kìm nén, nhẫn nhịn kéo dài chỉ có hại cho sức khỏe chứ không có lợi; ngược lại, giải tỏa cảm xúc một chút bằng cách thích hợp thì tâm trạng con người mới trở nên bình hòa.
有些东西,越是一心想要得到,越是不能如愿,反之,不去在意的时候倒会有意外来临。
Có những thứ, càng một lòng muốn có được thì càng không được toại nguyện; ngược lại, khi không để tâm đến thì điều bất ngờ lại đến.
经济发展了,百姓的收入增加了,消费能力就强,反之,百姓的消费能力就差。
Kinh tế phát triển, thu nhập của dân chúng tăng lên thì sức mua mạnh; ngược lại, sức mua của dân chúng sẽ yếu.
3篇章修辞(8)排比
Sắp xếp các từ ngữ hay câu có kết cấu tương tự, nội dung liên quan, giọng điệu nhất quán thành hàng loạt, khiến khí thế câu văn mạnh hơn, hiệu quả biểu đạt tốt hơn — thủ pháp tu từ này gọi là “排比” (điệp cú/liệt kê song hành). Câu điệp cú thường dùng để lập luận hoặc trữ tình. Ví dụ:
蔚蓝的天空,飘浮的白云,摇摆的树影,更衬托出梯田的壮美。
Bầu trời xanh thẳm, những đám mây trắng lững lờ, bóng cây đung đưa, càng làm nổi bật vẻ hùng vĩ của ruộng bậc thang.
没有理想,人生就如荒漠,没有生气;没有理想,人生就如黑夜,没有光明;没有理想,人生就如迷宫,没有方向。
Không có lý tưởng, đời người như sa mạc, chẳng có sức sống; không có lý tưởng, đời người như đêm tối, chẳng có ánh sáng; không có lý tưởng, đời người như mê cung, chẳng có phương hướng.
男人要有责任心,为人正直、宽容、刚毅,不背叛朋友;男人要上进,有抱负,有魄力;男人要谦虚,诚实,大方;男人要有修养,心胸开阔,处境艰难而不退缩,面对打击而不脆弱……
Đàn ông phải có trách nhiệm, sống ngay thẳng, khoan dung, cương nghị, không phản bội bạn bè; đàn ông phải cầu tiến, có hoài bão, có quyết đoán; đàn ông phải khiêm tốn, chân thành, phóng khoáng; đàn ông phải có tu dưỡng, lòng dạ rộng mở, cảnh ngộ gian nan mà không lùi bước, đối mặt đả kích mà không yếu mềm…
辨许可 / 允许
Điểm chung: Đều là động từ, đều có nghĩa “chuẩn cho, cho phép”.
得到许可/允许,方可入内。
Được cho phép rồi mới được vào trong.
许可: 1. Sau “许可” không thể mang tân ngữ. Ví dụ: ① 他许可我在这儿拍照。(sai ×) ② 我在这儿拍照得到了他的许可。(Tôi chụp ảnh ở đây đã được ông ấy cho phép.) (đúng √) 2. Có thể bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: 许可证 (giấy phép) (đúng √)
允许: 1. Sau “允许” có thể mang tân ngữ. Ví dụ: 他允许我在这儿拍照。(Ông ấy cho phép tôi chụp ảnh ở đây.) (đúng √) 2. Không thể bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: 允许证 (sai ×)
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
✍️ 书写 — 缩写 (như đề thi HSK6)

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 1 (3.0)HSK 2 (3.0)HSK 3 (3.0)HSK 5 (2.0)HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0) · sắp có

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6