Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1不时
“不时” là phó từ, biểu thị động tác, hành vi lặp lại hoặc thường xuyên xảy ra trong khoảng thời gian ngắn. Có thể thêm “地”. Dùng trong văn viết. Ví dụ:
入睡后噩梦连连,一会儿蹬腿,一会儿挥拳头,不时(地)大声叫喊,也是睡眠障碍的典型症状。
Sau khi vào giấc thì ác mộng liên miên, lúc thì đạp chân, lúc thì vung nắm đấm, thỉnh thoảng lại hét lớn, cũng là triệu chứng điển hình của rối loạn giấc ngủ.
Người ở đây thích hoa quế, bất kể là ven đường hay trong sân, có chỗ đất là có người trồng cây quế; tháng Tám ở đây trời thu trong xanh mát mẻ, không lạnh không nóng, đi trên phố, từng làn hương quế thỉnh thoảng lại phả vào mặt.
天刚蒙蒙亮,世界还没有睡醒,只有不时传来的几声鸟叫提醒我们,新的一天又开始了。
Trời vừa tờ mờ sáng, thế giới còn chưa tỉnh giấc, chỉ có vài tiếng chim thỉnh thoảng vọng lại nhắc nhở chúng ta rằng một ngày mới lại bắt đầu.
2多多少少
“多多少少” là hình thức lặp lại của phó từ “多少”, có nghĩa là ít nhiều, phần nào. Ví dụ:
不可否认的是,很多人原本睡眠是没有问题的,导致问题的根源多多少少与不健康的生活方式有关。
Không thể phủ nhận rằng, nhiều người vốn dĩ giấc ngủ không có vấn đề gì, cội nguồn dẫn đến vấn đề ít nhiều đều có liên quan đến lối sống không lành mạnh.
春天遭了雹灾,别人家的桃子都没有收成,我家的果园在山后,多多少少还收了一些。
Mùa xuân gặp nạn mưa đá, đào nhà người khác đều mất mùa, vườn quả nhà tôi ở phía sau núi nên ít nhiều vẫn thu được một ít.
在火车开动的一刹那,我才发现,尽管自己很想去外面闯荡,可离开父母多多少少还是让自己有些感伤。
Vào khoảnh khắc con tàu chuyển bánh, tôi mới nhận ra, dù bản thân rất muốn ra ngoài bươn chải, nhưng rời xa cha mẹ ít nhiều vẫn khiến mình có chút chạnh lòng.
辨容忍 / 忍受
Điểm chung: Đều có nghĩa là nhẫn nại, chịu đựng.
他的傲慢态度让人实在不能容忍/忍受。
Thái độ ngạo mạn của anh ta thật sự khiến người ta không thể dung thứ / chịu đựng nổi.
容忍: Nhấn mạnh ý khoan dung, nhẫn nại, thường chỉ thái độ thể hiện đối với hành vi của người khác. Ví dụ: ① 我不能容忍他的错误行为。(đúng √) ② 我不能容忍这里炎热的天气。(sai ×)
忍受: Nhấn mạnh ý miễn cưỡng gánh chịu những đau khổ, khó khăn, bất hạnh… ; phạm vi sử dụng rộng hơn “容忍”. Ví dụ: 这里炎热的天气让人无法忍受。(Thời tiết nóng bức ở đây khiến người ta không thể chịu nổi.) (đúng √)
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.