Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1番
“番” là lượng từ. ① Dùng cho hành động tốn nhiều thời gian, tốn nhiều sức hoặc có quá trình khá dài, nghĩa là “lượt, lần”. ② Dùng cho tâm tư, lời nói, quá trình… biểu thị số lần; số từ chỉ có thể là “一、几”. ③ Dùng sau động từ “翻”, nghĩa là “gấp bội”.
他打量了我一番,到嘴边的话又不说了。
Ông ấy đánh mắt quan sát tôi một lượt, lời đã đến miệng lại thôi không nói.
那只小鸟做了一番最后的挣扎,慢慢地,躺在那里不动了。
Con chim nhỏ ấy vùng vẫy một hồi lần cuối, rồi từ từ nằm im ở đó bất động.
父母的话常常在他耳边回响,他总在提醒自己不要辜负了父母的一番期望。
Lời của cha mẹ thường vang bên tai anh, anh luôn tự nhắc mình đừng phụ lòng kỳ vọng của cha mẹ.
经过了几番风雨,他才懂得人生的价值。
Trải qua mấy phen mưa gió, anh mới hiểu được giá trị của cuộc đời.
和五年前比,多数人的工资已经翻番了。
So với năm năm trước, lương của phần lớn mọi người đã tăng gấp đôi.
“翻番” nghĩa là tăng gấp đôi trên số gốc. Như “một cái” gấp một lần là “hai cái”, tăng gấp đôi trên số gốc “một”; gấp thêm một lần nữa là “bốn cái”, tăng gấp đôi trên số gốc “hai”; gấp thêm một lần nữa là “tám cái”, tăng gấp đôi trên số gốc “bốn”, cứ thế suy ra.
2过于
“过于” là phó từ, biểu thị vượt quá một giới hạn nhất định, quá mức. Cấu trúc thường dùng là “过于 + tính từ/động từ”.
他出来得过于匆忙,居然忘了带手机,对于现在的年轻人,没有手机的日子,一天也是难熬的。
Anh ấy ra khỏi nhà quá vội vàng, thậm chí quên mang điện thoại; với người trẻ bây giờ, ngày không có điện thoại thì dù một ngày cũng khó chịu đựng.
进了山才发现,这里人烟过于稀少了,车开上好一阵子都见不到一个人。
Vào núi rồi mới phát hiện nơi đây quá thưa vắng bóng người, xe chạy một hồi lâu cũng chẳng thấy một ai.
Lần này đến lượt tôi quan sát ông ấy: gương mặt từng trải phong sương toát lên vẻ chất phác; đôi bàn tay to làm lụng quá vất vả; râu ria ít nhất một tuần chưa cạo; giọng miền Nam.
3着呢
“着呢” là trợ từ, biểu thị mức độ sâu, mang ngữ khí phóng đại. Dùng trong khẩu ngữ.
别看我已经年过七旬,我身体好着呢。
Đừng thấy tôi đã ngoài bảy mươi, sức khỏe tôi tốt lắm đấy.
他肯定发烧了,身上烫着呢。
Anh ấy chắc chắn sốt rồi, người nóng ran cả lên.
(我女儿)要面子着呢,从来没有辜负过我的期望。
(Con gái tôi) sĩ diện lắm đấy, chưa bao giờ phụ lòng kỳ vọng của tôi.
辨起码 / 至少
Điểm chung: Đều biểu thị giới hạn thấp nhất (ít nhất, tối thiểu).
小孩子每天起码/至少要睡九个小时。
Trẻ con mỗi ngày ít nhất phải ngủ chín tiếng.
起码: Là tính từ, có thể làm định ngữ đứng trước danh từ. Ví dụ: Đến lớp đúng giờ, đây là yêu cầu tối thiểu đối với học sinh. Phía trước có thể thêm “最” để nhấn mạnh yêu cầu ít nhất, thấp nhất. Ví dụ: Tiền điện thoại một tháng của tôi ít nhất cũng phải 100 tệ.
至少: Là phó từ, không thể làm định ngữ đứng trước danh từ. Ví dụ: *这是至少的要求。(sai) Phía trước không thể thêm những từ như “最” để nhấn mạnh. Ví dụ: *最至少要100元。(sai)
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.