Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1预先
“预先”, phó từ, có nghĩa là đã tiến hành một hành động nào đó từ trước khi sự việc xảy ra hoặc động tác được thực hiện. Ví dụ:
那里一年四季都是旅游旺季,到那里去旅行,一定要预先订好旅馆。
Ở đó bốn mùa quanh năm đều là mùa du lịch cao điểm, đến đó du lịch thì nhất định phải đặt sẵn khách sạn trước.
大家预先都没有想到,本届绘画展览竟然这么受欢迎。
Mọi người từ trước đều không ngờ tới, triển lãm hội họa lần này lại được hoan nghênh đến vậy.
志愿者在预先未被告知测试目的的情况下,仅凭直觉就能准确地分辨出假笑声。
Trong tình huống các tình nguyện viên không được cho biết trước mục đích của bài kiểm tra, họ chỉ dựa vào trực giác mà đã có thể phân biệt chính xác tiếng cười giả.
2……也好,……也罢
“……也好,……也罢” dùng để liệt kê, biểu thị trong bất kỳ tình huống nào cũng đều như vậy. Cũng có thể nói “……也好,……也好” hoặc “……也罢,……也罢”. Vế sau thường dùng phối hợp với “都、也”. Ví dụ:
Người Trung Quốc tin chắc rằng cười thả ga cũng được, cười ngây ngô ha hả cũng thôi, dù chỉ là cười trộm một mình, đều là phương thuốc chữa bệnh thông dụng nhất và hữu hiệu nhất trong cuộc sống.
退休以后别人都养养花,喂喂鸟,可是花也好,鸟也好,都引不起他的兴趣。
Sau khi nghỉ hưu người ta đều trồng hoa, nuôi chim, nhưng hoa cũng vậy, chim cũng vậy, đều chẳng khơi được hứng thú của ông ấy.
开汽车也罢,骑自行车也罢,行进中打电话都会影响注意力与反应能力。
Lái ô tô cũng thế, đạp xe cũng thế, vừa đi vừa gọi điện thoại đều sẽ ảnh hưởng đến sự chú ý và khả năng phản ứng.
辨诸 / 各
Điểm chung: Trong đại từ nhân xưng “诸位、各位” (các vị) thì ý nghĩa và cách dùng giống nhau.
诸位/各位有何意见,请尽量发表。
Các vị có ý kiến gì, xin cứ phát biểu thoải mái.
诸: 1. Là từ ngữ văn viết, biểu thị nghĩa “nhiều, đông đảo”. Danh từ hoặc lượng từ đi sau nói chung đều chỉ người. Thường là kết cấu cố định. Ví dụ: 诸位/诸君/诸侯/诸子百家 (chư vị / chư quân / chư hầu / chư tử bách gia). 2. Không có cách dùng như bên phải (各). 3. Không thể đặt trước động từ.
各: 1. Biểu thị tất cả các cá thể trong một phạm vi nào đó, không chỉ chỉ người mà còn có thể chỉ sự vật khác. Ví dụ: 各位/各方/各界/各国 (các vị / các bên / các giới / các nước). 2. Biểu thị không chỉ một người làm việc gì đó, hoặc không chỉ một vật có tính chất nào đó. Ví dụ: ① 双方各执一词。(Hai bên mỗi bên giữ một lời / khăng khăng ý mình.) ② 院子前后各有一门。(Trước và sau sân mỗi bên đều có một cửa.) 3. Có thể làm phó từ, đặt trước động từ, biểu thị “riêng rẽ”, “mỗi một”. Ví dụ: ① 几种水果他各买了一斤。(Mấy loại trái cây anh ấy mỗi loại mua một cân.) ② 他们各想了一个办法。(Họ mỗi người nghĩ ra một cách.)
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.