Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1与“个”相关的格式
① Kết cấu “一个 + danh từ/động từ”, dùng trước động từ vị ngữ, biểu thị nhanh chóng hoặc đột ngột. ② Trong cấu trúc “động từ +(了)个 + tính từ/động từ”, tác dụng của “个” tương tự như “得” dùng để dẫn ra bổ ngữ. Ví dụ:
他手没抓住栏杆,一个跟头栽了下来。
Tay anh ấy không nắm được lan can, ngã nhào một cái xuống dưới.
我一个不小心,打碎了妈妈最心爱的花瓶。
Tôi sơ ý một cái, làm vỡ mất chiếc bình hoa mẹ yêu thích nhất.
俞伯牙一个不留神,“啪”的一声,琴弦拨断了一根。
Du Bá Nha lơ đễnh một cái, “tách” một tiếng, đứt mất một dây đàn.
他把心爱的琴摔了个粉碎。
Ông ấy ném chiếc đàn yêu quý vỡ tan tành.
我们都爱听张总讲话,开会的时候张总一张嘴,大家就会笑个不停。
Chúng tôi đều thích nghe giám đốc Trương nói chuyện, lúc họp hễ giám đốc Trương mở miệng là mọi người lại cười không ngớt.
他们的武力太弱,不足以构成威胁,我们一定能够把他们打个落花流水。
Sức mạnh quân sự của họ quá yếu, không đủ tạo thành mối đe dọa, chúng ta nhất định có thể đánh cho họ tơi bời.
2向来
“向来” là phó từ, biểu thị từ trước đến nay đều như vậy. Ví dụ:
他们向来忠厚、老实,为人诚恳。
Họ xưa nay vốn trung hậu, thật thà, đối nhân xử thế chân thành.
他教汉语向来重视识字,这样可以使留学生熟悉语素,进而掌握大量的词汇。
Anh ấy dạy tiếng Hán xưa nay luôn coi trọng việc nhận mặt chữ, như vậy có thể giúp lưu học sinh quen thuộc với hình vị, từ đó nắm được lượng lớn từ vựng.
琴向来是要弹给知音听的,如今我唯一的知音已不在人世,这琴还弹给谁听呢?
Đàn xưa nay là để gảy cho tri âm nghe, nay người tri âm duy nhất của ta đã không còn trên đời, cây đàn này còn gảy cho ai nghe nữa?
辨气势 / 气魄
Điểm chung: Đều có nghĩa “người hoặc sự vật biểu hiện ra một loại sức mạnh và khí phách nào đó”.
天安门城楼的气势/气魄非常雄伟。
Khí thế/khí phách của thành lâu Thiên An Môn vô cùng hùng vĩ.
气势: Thiên về chỉ thái độ, thanh thế. Ví dụ: 他气势汹汹地冲过来。(Anh ta hùng hổ lao tới.)
气魄: Thiên về chỉ sự dũng cảm sáng suốt và tác phong quyết đoán của con người khi xử lý công việc. Ví dụ: 他办事很有气魄。(Anh ấy làm việc rất có khí phách.)
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.