Trang chủHSK 6Bài 27
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第二十七课

完璧归赵(Trả ngọc nguyên vẹn cho nước Triệu)

1Đọc Bài khóa
2Lật Thẻ ghi nhớ
3Xem Tiến độ học
4Ghi nhớ Ngữ pháp
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1左……右……
Cấu trúc “左……右……” nhấn mạnh một loại hành vi lặp đi lặp lại nhiều lần. ① 左 + động từ₁ + 右 + động từ₂; động từ₁ và động từ₂ giống nhau hoặc gần nghĩa. ② 左 + 一 + lượng từ [+ danh từ] + 右 + 一 + lượng từ [+ danh từ].
秦王对着和氏璧左看右看,爱不释手。
Tần Vương ngắm nghía viên Hòa Thị Bích, nhìn trái ngó phải, thích quá đến mức không nỡ buông tay.
蔺相如等了半天不见秦王提换城之事,心想果然是个圈套,可璧在秦王手里,怎么把璧拿回来呢?左思右想之后,他对秦王说:“这璧有点儿小毛病,请大王把璧归还于我,我指给大王看。”
Lạn Tương Như đợi mãi mà không thấy Tần Vương nhắc đến chuyện đổi thành, trong lòng nghĩ quả nhiên là một cái bẫy, nhưng ngọc đang ở trong tay Tần Vương, làm sao lấy lại được đây? Nghĩ đi nghĩ lại, ông nói với Tần Vương: “Viên ngọc này có chút tì vết nhỏ, xin đại vương trả ngọc lại cho tôi, để tôi chỉ cho đại vương xem.”
这个学生上课不专心听讲,总是左顾右盼。
Học sinh này lên lớp không chú tâm nghe giảng, cứ luôn nhìn ngó xung quanh (nhìn trái ngó phải).
那个电影,他左一遍右一遍地看,看了七八遍也看不够。
Bộ phim đó, anh ấy xem hết lượt này đến lượt khác, xem bảy tám lần rồi mà vẫn chưa chán.
她长得漂亮,爱玩儿自拍,手机里左一张右一张,都是自己的自拍照。
Cô ấy xinh đẹp, thích chụp ảnh tự sướng, trong điện thoại tấm này tấm khác, toàn là ảnh selfie của mình.
妈妈左一个电话右一个电话地催他回家。
Mẹ hết cuộc điện thoại này đến cuộc điện thoại khác giục anh ấy về nhà.
2不成
“不成” là trợ từ, dùng ở cuối câu, biểu thị ngữ khí suy đoán hoặc phản vấn, phía trước thường có các từ như “难道 (chẳng lẽ), 莫非 (phải chăng)” hô ứng. Ví dụ:
璧都到了我这儿,我还怕他跑了不成?
Ngọc đã đến chỗ ta rồi, chẳng lẽ ta còn sợ hắn chạy mất sao?
我堂堂秦王,(难道)还会骗你不成?
Ta đường đường là Tần Vương, chẳng lẽ lại còn đi lừa ngươi sao?
他大吃一惊,头脑中一片空白——莫非受了骗不成?
Anh ta giật mình kinh hãi, đầu óc trống rỗng — phải chăng đã bị lừa rồi?
一贯 / 一直
Điểm chung: Đều có nghĩa “xưa nay vẫn như vậy, chưa từng thay đổi”.
他干活儿一贯/一直很卖力。
Anh ấy làm việc xưa nay luôn rất tận lực.
一贯: 1. Thiên về tư tưởng, tác phong, thái độ… xưa nay vẫn như vậy. Thường không biểu thị sự tiếp diễn của động tác. Ví dụ: ① 谦虚、朴素是他一贯的作风。(đúng √) ② 雨一贯下了三天。(sai ×) 2. Chỉ hành vi từ quá khứ đến hiện tại, không dùng cho tương lai. Ví dụ: 要把这种作风一贯坚持下去。(sai ×) 3. Là tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: 这是他一贯的态度。(đúng √)
一直: 1. Có thể biểu thị động tác luôn không gián đoạn, cũng có thể biểu thị trạng thái luôn không thay đổi. Ví dụ: ① 雨一直下了三天。(đúng √) ② 他一直是这个样子。(đúng √) 2. Có thể dùng cho tương lai. Ví dụ: 要把这种作风一直坚持下去。(đúng √) 3. Là phó từ, không thể bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: 这是他一直的态度。(sai ×)
0/12
chế độ đã thử
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6