Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1别说
“别说” là liên từ, dùng trong câu phức biểu thị sự nhượng bộ. Bằng cách hạ thấp tầm quan trọng của một người hay sự vật nào đó để làm nổi bật, nhấn mạnh người hoặc sự vật khác. Thường dùng kèm với “连……” “就是/即使……”. Phần lớn dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ:
晚上看书别说蜡烛了,就是灯油也要节省着用。
Buổi tối đọc sách, đừng nói đến nến, ngay cả dầu đèn cũng phải dùng tiết kiệm.
我认识的那点儿字,别说写小说了,看小说都看不下来。
Với số chữ ít ỏi tôi biết, đừng nói đến viết tiểu thuyết, đến đọc tiểu thuyết còn đọc không nổi.
工厂管理很严,别说外人,即使本厂的人也不能在各个车间乱跑。
Nhà máy quản lý rất nghiêm, đừng nói người ngoài, ngay cả người trong nhà máy cũng không được chạy lung tung khắp các phân xưởng.
2来来回回
Một số động từ có thể dùng lặp lại theo kiểu AABB, như “打打闹闹、进进出出、来来往往、拉拉扯扯、比比划划”; đôi khi hai từ có ý nghĩa liên quan cũng có thể dùng như vậy, như “嘻嘻哈哈、磕磕碰碰、拖拖拉拉”. Khi động từ dùng theo cách này, hình thức và chức năng rất giống tính từ. Khi làm vị ngữ, phía sau thường có “的”; khi làm trạng ngữ, phía sau thường có “地”. Ví dụ:
小孩子就喜欢打打闹闹,磕磕碰碰是难免的,过几天就好了,别担心。
Trẻ con thì thích đùa nghịch ầm ĩ, va chạm sứt sát là điều khó tránh, vài hôm là khỏi thôi, đừng lo.
虽说她已经是大人了,可整天还是蹦蹦跳跳,说说笑笑的。
Tuy nói cô ấy đã là người lớn, nhưng cả ngày vẫn nhảy nhót tung tăng, cười cười nói nói.
只见一大群萤火虫在低空盘旋飞舞,来来回回地飞。
Chỉ thấy một đàn đom đóm lớn lượn bay ở tầm thấp, bay đi bay lại.
辨挨 / 受
Điểm chung: Đều có nghĩa gặp phải, chịu đựng.
他脸上显出挨/受了批评的样子。
Trên mặt anh ấy lộ rõ vẻ vừa bị/chịu phê bình.
挨: 1. Danh từ theo sau thường biểu thị công cụ mà chủ thể gây tác động sử dụng. Ví dụ: 身上挨了一脚/挨了一顿棍子/挨了一个耳光。 2. Động từ theo sau thường biểu thị hành động cụ thể khiến thân thể, tinh thần bị tổn hại. Ví dụ: 挨打、挨骂、挨批、挨咬。 3. Trừ một vài tính từ đặc biệt, phía sau rất ít khi mang tính từ. Ví dụ: 挨饿、挨冻。
受: 1. Danh từ theo sau thường mang nghĩa tai họa, xui xẻo, tổn thất... Ví dụ: 受灾、受罪、受损失、受气。 2. Phía sau có thể mang động từ biểu thị trạng thái hoặc mang nghĩa tích cực (褒义). Ví dụ: 受压迫、受剥削、受骗、受埋怨、受表扬、受嘉奖。 3. Phía sau có thể mang một số tính từ. Ví dụ: 受苦、受累、受冻、受惊。
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.