Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1即将
“即将” là phó từ, biểu thị sắp, sắp sửa. Đa phần dùng trong văn viết. Ví dụ:
诸葛亮说:“您委托的事,当然要办好。箭什么时候用?”周瑜说:“即将交战,十天怎么样?”
Gia Cát Lượng nói: “Việc ngài giao phó, đương nhiên phải làm cho tốt. Khi nào cần dùng tên?” Chu Du nói: “Sắp giao chiến rồi, mười ngày thì thế nào?”
我们已经完成了学业,即将走上工作岗位,开始人生新的一页。
Chúng ta đã hoàn thành việc học, sắp bước lên vị trí công việc, mở ra trang mới của cuộc đời.
熊妈妈和她的孩子们胖起来了,他们每天都吃得饱饱的,正在为即将开始的冬眠储存脂肪。
Gấu mẹ và các con của nó đã béo lên, mỗi ngày chúng đều ăn thật no, đang tích trữ mỡ cho kỳ ngủ đông sắp bắt đầu.
2能A就A
“能A就A” biểu thị cố gắng hết mức có thể…… Trong cấu trúc này, “A” có thể là động từ, tính từ, cũng có thể là cụm từ có chứa động từ, tính từ; từ ngữ mà hai chữ “A” đại diện là giống nhau. Dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ:
这个手机没用多久,能修就修,尽量别换新的。
Chiếc điện thoại này dùng chưa được bao lâu, sửa được thì sửa, cố gắng đừng đổi cái mới.
这本书设计的时候能薄就薄,方便携带。
Cuốn sách này khi thiết kế mỏng được thì làm cho mỏng, tiện mang theo.
这是我们家树上结的苹果,挺多的,你能拿多少就拿多少吧。
Đây là táo cây nhà tôi ra quả, khá nhiều đấy, bạn lấy được bao nhiêu thì lấy bấy nhiêu nhé.
船上的士兵奋力敲鼓,齐声高喊,声音能多响亮就多响亮。
Binh lính trên thuyền ra sức đánh trống, đồng thanh hô lớn, âm thanh vang to hết mức có thể.
辨大致 / 大体
Điểm chung: 1. Biểu thị điều nói ra là tình huống chủ yếu, phần lớn tình huống. Ví dụ: 大家的经历大致/大体相同。(Trải nghiệm của mọi người đại thể/về cơ bản giống nhau.) 2. Biểu thị một cách sơ lược, không hoàn toàn chi tiết tường tận. Ví dụ: 我跟他大致/大体说了一下。(Tôi đã nói sơ qua với anh ấy một chút.)
大家的经历大致/大体相同。
Trải nghiệm của mọi người đại thể / về cơ bản là giống nhau.
大致: 1. Biểu thị sự ước lượng không hoàn toàn chính xác. Ví dụ: 我大致得在那儿待三个月。(Tôi đại khái phải ở đó khoảng ba tháng.) (√) 2. “大致” còn có thể làm tính từ. Ví dụ: 这只是一个大致的想法。(Đây chỉ là một ý tưởng đại khái/khái quát.)
大体: 1. Không có cách dùng như bên trái. Ví dụ: 我大体得在那儿待三个月。(×) 2. Không có cách dùng như bên trái.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.