Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1紧缩句
Câu rút gọn (紧缩句) là dùng hình thức câu đơn để biểu đạt nội dung của câu phức. Câu rút gọn nhìn giống câu đơn, nhưng thực chất là câu phức, chỉ là đã lược bỏ chỗ ngừng ngữ âm giữa các phân câu, các từ nối, thậm chí một số thành phần. Ví dụ:
想赢球也不能置猫头鹰的生命于不顾。(即使想赢球,也不能置猫头鹰的生命于不顾。)
Dù muốn thắng cũng không thể bỏ mặc mạng sống của con cú mèo. (Cho dù muốn thắng, cũng không được bỏ mặc mạng sống của con cú mèo.)
她一回来我就告诉你。(只要她一回来,我就告诉你。)
Cô ấy vừa về là tôi báo cho bạn ngay. (Chỉ cần cô ấy vừa về, tôi sẽ báo cho bạn ngay.)
站住!不站住就开枪了。(站住!你要是不站住,我就开枪了。)
Đứng lại! Không đứng lại là bắn đấy. (Đứng lại! Nếu anh không đứng lại, tôi sẽ bắn.)
2特意
“特意” là phó từ, biểu thị chuyên vì (làm) một việc nào đó, cố ý, đặc biệt. Ví dụ:
一次赛前热身,主办方特意做了警示牌,警告运动员不要在球门里训练。
Một lần khởi động trước trận đấu, ban tổ chức đặc biệt làm biển cảnh báo, nhắc vận động viên không được luyện tập trong khung thành.
那一年我出差去天津,特意绕道北京,去了趟圆明园。
Năm đó tôi đi công tác Thiên Tân, đặc biệt đi vòng qua Bắc Kinh, ghé thăm Viên Minh Viên một chuyến.
城市生活的忙乱、嘈杂使人们渴望安静,因此地处边城的我的故乡就成了人们特意要来的旅游胜地了。
Cuộc sống thành thị bận rộn, ồn ào khiến người ta khao khát sự yên tĩnh, vì thế quê hương tôi nằm ở vùng biên đã trở thành thắng cảnh du lịch mà người ta đặc biệt tìm đến.
辨特意 / 故意
Điểm chung: Đều có nghĩa “có ý làm……”, đều có thể làm phó từ, dùng trước động từ hoặc cụm động từ.
他特意/故意把礼物放在一个明显的位置,以便我一眼就能看见。
Anh ấy đặc ý / cố ý đặt món quà ở một vị trí dễ thấy, để tôi vừa nhìn là thấy ngay.
特意: 1. Thường là bỏ tâm sức cố gắng làm tốt một việc gì đó, thường tạo ảnh hưởng tích cực đến người khác / sự việc. Ví dụ: ① Anh ấy đặc biệt từ Thượng Hải đến Bắc Kinh tham dự hội nghị này. ② Để viết tốt luận văn, anh ấy đặc biệt đến thăm vị học giả nổi tiếng đó. 2. Không có cách dùng như bên phải (故意).
故意: 1. Biết rõ không nên / không cần làm vậy mà vẫn làm, thường mang nghĩa xấu. Ví dụ: ① Tiểu Minh cố ý xô đổ cái ghế. ② Anh ta cố ý vay tiền không trả. 2. Ngoài làm phó từ, còn có thể làm danh từ (thường dùng trong lĩnh vực pháp luật). Ví dụ: Anh ta tồn tại sự cố ý gây hại cho đối phương.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.