Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1加以
“加以” là động từ, biểu thị thái độ và cách đối xử hoặc xử lý sự vật được nêu ở phía trước. Sau “加以” bắt buộc mang tân ngữ là động từ song âm tiết; “加以” là một động từ hình thức, động từ thật sự biểu thị hành động là động từ đứng sau. Ví dụ:
对于你的意见和建议,我们会认真加以研究。
Đối với ý kiến và kiến nghị của bạn, chúng tôi sẽ nghiêm túc xem xét, nghiên cứu.
大数据如何连接未来?我们不妨以大数据与健康为例加以说明。
Dữ liệu lớn kết nối tương lai như thế nào? Chúng ta thử lấy dữ liệu lớn và sức khỏe làm ví dụ để giải thích rõ.
学校为我们提供了这么好的图书馆和自习室,我们应该好好加以利用。
Nhà trường đã cung cấp cho chúng ta thư viện và phòng tự học tốt như vậy, chúng ta nên tận dụng thật tốt.
2大大、远远
“大大” và “远远” đều là phó từ, là hình thức lặp lại của tính từ đơn âm tiết “大” và “远”. “大大” biểu thị mức độ rất sâu hoặc số lượng rất lớn, phần lớn bổ nghĩa cho động từ song âm tiết, cụm động từ, đa phần dùng trong văn viết. “远远” sau khi lặp lại thì nghĩa cơ bản không đổi. Sau “大大、远远” đều có thể thêm “地”. Ví dụ:
大数据的优越之处就在于,能够大大(地)提高医生的工作效率,将医生的能量发挥到最大。
Ưu điểm của dữ liệu lớn nằm ở chỗ, có thể nâng cao đáng kể hiệu suất làm việc của bác sĩ, phát huy năng lượng của bác sĩ đến mức tối đa.
实事求是地讲,即便仅仅做到这一点,大数据为人类做出的贡献也远远(地)超出了我们的期盼。
Nói một cách thực sự cầu thị, dù chỉ làm được điểm này, những đóng góp mà dữ liệu lớn mang lại cho nhân loại cũng vượt xa mong đợi của chúng ta.
你现在的任务就是认真读书,因为你现在的知识、能力都远远不能胜任你理想中的工作。
Nhiệm vụ hiện tại của bạn là học hành nghiêm túc, vì kiến thức, năng lực hiện tại của bạn còn kém xa mới đảm đương được công việc lý tưởng mà bạn mong muốn.
辨万分 / 十分
Điểm chung: Đều biểu thị mức độ sâu, mang nghĩa “非常” (vô cùng, rất).
听到这个消息,大家感到万分/十分惊讶。
Nghe được tin này, mọi người cảm thấy vô cùng kinh ngạc.
万分: 1. “万分” chỉ có thể bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ biểu thị trạng thái tâm lý. Ví dụ: ① 心情万分悲痛 (tâm trạng vô cùng đau xót) (✓) ② 天气万分寒冷 (thời tiết vô cùng lạnh giá) (×). 2. Mức độ mà “万分” biểu thị sâu hơn “十分”. Ví dụ: “对你的帮助我万分感激” so với “对你的帮助我十分感激”, vế trước biểu đạt mức độ sâu hơn.
十分: 1. “十分” không có hạn chế như vậy. Ví dụ: ① 心情十分悲痛 (tâm trạng vô cùng đau xót) (✓) ② 天气十分寒冷 (thời tiết vô cùng lạnh giá) (✓).
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.