Trang chủHSK 6Bài 22
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第二十二课

2050年的汽车什么样?(Xe hơi năm 2050 sẽ như thế nào?)

1Đọc Bài khóa
2Lật Thẻ ghi nhớ
3Xem Tiến độ học
4Ghi nhớ Ngữ pháp
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1动不动
Biểu thị rất dễ dàng có một phản ứng hay hành động nào đó, phần lớn dùng cho những việc không mong muốn xảy ra. Ví dụ:
他最近工作忙、压力大,动不动就着急、发脾气。
Dạo này anh ấy công việc bận, áp lực lớn, động một tí là sốt ruột, nổi cáu.
作为一种将人解放出来的灵活的交通工具,动不动就要将其淘汰,似乎不是明智之举,根本出路还是要在清洁环保、规范驾车出行上下功夫。
Là một phương tiện giao thông linh hoạt giúp giải phóng con người, cứ động một chút là đòi loại bỏ nó, xem ra không phải là cách làm khôn ngoan; lối thoát căn bản vẫn là phải bỏ công vào việc sạch sẽ bảo vệ môi trường, lái xe đi lại đúng quy chuẩn.
父母要多与孩子交流,不要动不动就呵斥压服,以“住嘴”来强行制止孩子发表意见。
Cha mẹ cần trò chuyện nhiều với con, đừng động một tí là quát mắng áp chế, lấy câu “im miệng” để cưỡng ép ngăn con phát biểu ý kiến.
2甲乙丙丁……
① Dùng để sắp thứ tự cho sự vật. ② “甲、乙、丙、丁、戊、己、庚、辛、壬、癸” gọi là thiên can, “子、丑、寅、卯、辰、巳、午、未、申、酉、戌、亥” gọi là địa chi. Thiên can và địa chi gọi tắt là “can chi”. Người xưa lấy mười chữ thiên can phối hợp với mười hai chữ địa chi theo thứ tự, có thể ghép thành sáu mươi tổ, tuần hoàn lặp lại, dùng để ghi ngày, ghi năm; hiện nay lịch âm Trung Quốc vẫn dùng can chi để ghi năm. Ví dụ:
甲 更加清洁、安全;乙 能自动行驶;丙 融合数字生活方式。
Giáp: sạch sẽ, an toàn hơn; Ất: có thể tự động vận hành; Bính: dung hợp phương thức sống số hóa.
甲乙丙丁四人的车分别为白色、银色、蓝色和红色。在问到他们各自车的颜色时,甲说:“乙的车不是白色。”乙说:“丙的车是红色的。”丙说:“丁的车不是蓝色的。”丁说:“甲、乙、丙三人中有一个人的车是红色的,而且只有这个人说的是实话。”
Xe của bốn người Giáp, Ất, Bính, Đinh lần lượt màu trắng, bạc, xanh lam và đỏ. Khi được hỏi màu xe của mỗi người, Giáp nói: “Xe của Ất không phải màu trắng.” Ất nói: “Xe của Bính màu đỏ.” Bính nói: “Xe của Đinh không phải màu xanh lam.” Đinh nói: “Trong ba người Giáp, Ất, Bính có một người có xe màu đỏ, và chỉ người đó nói thật.”
2015年,农历乙未。
Năm 2015, âm lịch là năm Ất Mùi.
甲午战争发生在1894年。
Chiến tranh Giáp Ngọ xảy ra vào năm 1894.
甲申年来临之际,祝您健康幸福,心想事成。
Nhân dịp năm Giáp Thân sắp đến, chúc ngài khỏe mạnh hạnh phúc, vạn sự như ý.
担保 / 保证
Điểm chung: Biểu thị chịu trách nhiệm, khẳng định chắc chắn không xảy ra vấn đề hoặc nhất định làm được.
出不了事,我敢担保/保证。
Sẽ không xảy ra chuyện gì đâu, tôi dám bảo đảm / cam đoan.
担保: 1. Phía sau không đi được với danh từ, chỉ đi được với động từ hoặc tiểu cú. Ví dụ: ① 我们要担保产品质量。(sai ×) ② 我敢担保,产品质量没有问题。(đúng √) 2. Không có từ tính danh từ.
保证: 1. Phía sau có thể đi với danh từ, biểu thị bảo đảm yêu cầu và tiêu chuẩn đã định, không giảm bớt. Ví dụ: 我们要保证产品质量。(Chúng ta phải bảo đảm chất lượng sản phẩm.) 2. Là danh từ, chỉ sự vật dùng để bảo đảm. Ví dụ: 安定团结是我们取得胜利的保证。(Ổn định đoàn kết là sự bảo đảm để chúng ta giành thắng lợi.)
0/12
chế độ đã thử
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6