Là một phương tiện giao thông linh hoạt giúp giải phóng con người, cứ động một chút là đòi loại bỏ nó, xem ra không phải là cách làm khôn ngoan; lối thoát căn bản vẫn là phải bỏ công vào việc sạch sẽ bảo vệ môi trường, lái xe đi lại đúng quy chuẩn.
父母要多与孩子交流,不要动不动就呵斥压服,以“住嘴”来强行制止孩子发表意见。
Cha mẹ cần trò chuyện nhiều với con, đừng động một tí là quát mắng áp chế, lấy câu “im miệng” để cưỡng ép ngăn con phát biểu ý kiến.
2甲乙丙丁……
① Dùng để sắp thứ tự cho sự vật. ② “甲、乙、丙、丁、戊、己、庚、辛、壬、癸” gọi là thiên can, “子、丑、寅、卯、辰、巳、午、未、申、酉、戌、亥” gọi là địa chi. Thiên can và địa chi gọi tắt là “can chi”. Người xưa lấy mười chữ thiên can phối hợp với mười hai chữ địa chi theo thứ tự, có thể ghép thành sáu mươi tổ, tuần hoàn lặp lại, dùng để ghi ngày, ghi năm; hiện nay lịch âm Trung Quốc vẫn dùng can chi để ghi năm. Ví dụ:
甲 更加清洁、安全;乙 能自动行驶;丙 融合数字生活方式。
Giáp: sạch sẽ, an toàn hơn; Ất: có thể tự động vận hành; Bính: dung hợp phương thức sống số hóa.
Xe của bốn người Giáp, Ất, Bính, Đinh lần lượt màu trắng, bạc, xanh lam và đỏ. Khi được hỏi màu xe của mỗi người, Giáp nói: “Xe của Ất không phải màu trắng.” Ất nói: “Xe của Bính màu đỏ.” Bính nói: “Xe của Đinh không phải màu xanh lam.” Đinh nói: “Trong ba người Giáp, Ất, Bính có một người có xe màu đỏ, và chỉ người đó nói thật.”
2015年,农历乙未。
Năm 2015, âm lịch là năm Ất Mùi.
甲午战争发生在1894年。
Chiến tranh Giáp Ngọ xảy ra vào năm 1894.
甲申年来临之际,祝您健康幸福,心想事成。
Nhân dịp năm Giáp Thân sắp đến, chúc ngài khỏe mạnh hạnh phúc, vạn sự như ý.
辨担保 / 保证
Điểm chung: Biểu thị chịu trách nhiệm, khẳng định chắc chắn không xảy ra vấn đề hoặc nhất định làm được.
出不了事,我敢担保/保证。
Sẽ không xảy ra chuyện gì đâu, tôi dám bảo đảm / cam đoan.
担保: 1. Phía sau không đi được với danh từ, chỉ đi được với động từ hoặc tiểu cú. Ví dụ: ① 我们要担保产品质量。(sai ×) ② 我敢担保,产品质量没有问题。(đúng √) 2. Không có từ tính danh từ.
保证: 1. Phía sau có thể đi với danh từ, biểu thị bảo đảm yêu cầu và tiêu chuẩn đã định, không giảm bớt. Ví dụ: 我们要保证产品质量。(Chúng ta phải bảo đảm chất lượng sản phẩm.) 2. Là danh từ, chỉ sự vật dùng để bảo đảm. Ví dụ: 安定团结是我们取得胜利的保证。(Ổn định đoàn kết là sự bảo đảm để chúng ta giành thắng lợi.)
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.