Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1以免
“以免” là liên từ, biểu thị việc tránh để xảy ra một tình huống không mong muốn nào đó. Thường đứng ở đầu phân câu sau. Đa phần dùng trong văn viết. Ví dụ:
重要的是,要学会从失败中吸取教训,以免今后再发生类似的问题。
Điều quan trọng là phải học cách rút kinh nghiệm từ thất bại, để tránh về sau lại xảy ra vấn đề tương tự.
感冒时应尽量少去公共场所,必须去的话,最好戴上口罩,以免传染别人。
Khi bị cảm nên hạn chế đến nơi công cộng, nếu buộc phải đi thì tốt nhất đeo khẩu trang, để tránh lây cho người khác.
当消费者走到相应货架时,仪器会发出提示音,以免消费者错过商品。
Khi người tiêu dùng đi đến kệ hàng tương ứng, thiết bị sẽ phát ra âm báo, để tránh người tiêu dùng bỏ lỡ món hàng.
2嫌
“嫌” là động từ, biểu thị không thích, không hài lòng. Cấu trúc thường dùng: 嫌 + danh từ / tính từ / tiểu cú. Ví dụ:
我从来没嫌你,也没嫌过孩子哭。
Tôi chưa bao giờ chê bai bạn, cũng chưa từng thấy phiền vì tiếng trẻ khóc.
如果你想吃鲜鱼,又嫌腥,不愿自己加工,可以在触摸屏上留言。
Nếu bạn muốn ăn cá tươi nhưng lại chê tanh, không muốn tự sơ chế, thì có thể để lại lời nhắn trên màn hình cảm ứng.
大家都嫌这个旅行计划不够合理,几个最值得去的地方都不在计划之内。
Mọi người đều chê kế hoạch du lịch này chưa hợp lý, mấy nơi đáng đi nhất lại không nằm trong kế hoạch.
辨不免 / 未免
Điểm chung: Đều là phó từ, đều mang nghĩa “không thể tránh khỏi”.
这样教学,不免/未免误人子弟。
Dạy học kiểu này, khó tránh khỏi làm lỡ dở con em người ta.
不免: 1. Biểu thị về mặt khách quan khó tránh khỏi, trong một tình huống nào đó tự nhiên sinh ra kết quả nào đó; phía trước nên nêu nguyên nhân sinh ra kết quả này. Ví dụ: Anh ấy vừa đi làm, khó tránh khỏi mắc lỗi. (✓) 2. Phía sau chỉ đi được với thể khẳng định. Ví dụ: Anh ấy nói vậy, người ta khó tránh khỏi tức giận. (✓) / “...不免不高兴” là sai (✗).
未免: 1. Biểu thị không tán thành một tình huống nào đó, thiên về đánh giá, mang nghĩa “không thể không nói rằng…”; phía trước có thể không nêu nguyên nhân. Ví dụ: Bạn làm thế này, e là hơi quá đáng. (✓) 2. Phía sau đi được cả thể khẳng định lẫn phủ định. Ví dụ: ① Giờ bạn mới đến, e là hơi muộn rồi. (✓) ② Anh ta đối xử với khách như vậy, e là không lịch sự. (✓)
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.