Trang chủ›HSK 6›Bài 21
‹ ›
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第二十一课

未来商店(Cửa hàng tương lai)

1Đọc Bài khóa
→
2Lật Thẻ ghi nhớ
→
3Xem Tiến độ học
→
4Ghi nhớ Ngữ pháp
→
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
→
1Cửa hàng tương lai
你喜欢网络购物吗?你觉得未来商店会是什么样子的?实体商店还会存在吗?请谈一谈你的设想。Bạn có thích mua sắm online không? Theo bạn cửa hàng tương lai sẽ ra sao? Cửa hàng truyền thống còn tồn tại không? Hãy nói về hình dung của bạn.
Gợi ý từ: 网络购物 wǎngluò gòuwù (mua sắm online), 实体商店 shítǐ shāngdiàn (cửa hàng thực tế), 无人商店 wúrén shāngdiàn (cửa hàng không người bán), 配送 pèisòng (giao hàng).
2Nhóm từ cùng chữ gốc
Mỗi nhóm từ dưới đây có điểm chung gì? Đọc thử rồi xem nghĩa.
体tǐ – thể
Thân thể / vật thể
23 từ
实体shítǐthực thể本体běntǐbản thể客体kètǐkhách thể个体gètǐcá thể集体jítǐtập thể全体quántǐtoàn thể球体qiútǐhình cầu群体qúntǐnhóm/quần thể团体tuántǐđoàn thể物体wùtǐvật thể整体zhěngtǐchỉnh thể主体zhǔtǐchủ thể总体zǒngtǐtổng thể具体jùtǐcụ thể身体shēntǐthân thể液体yètǐchất lỏng气体qìtǐchất khí固体gùtǐchất rắn媒体méitǐtruyền thông体验tǐyàntrải nghiệm体会tǐhuìthấu hiểu体制tǐzhìthể chế体系tǐxìhệ thống
Đều chứa 体 = thân thể / thực thể.
奔bēn – bôn
Chạy nhanh / bôn ba
18 từ
奔走bēnzǒuchạy vạy奔跑bēnpǎochạy nhanh奔驰bēnchíphi nhanh奔忙bēnmángtất bật奔波bēnbōbôn ba奔腾bēnténgcuồn cuộn飞奔fēibēnphóng vụt đi狂奔kuángbēnchạy như điên疲于奔命píyúbēnmìngvắt chân lên cổ奔赴bēnfùlao tới奔向bēnxiànglao về phía奔流bēnliúchảy xiết直奔zhíbènthẳng tới私奔sībēnbỏ trốn theo tình投奔tóubènnương nhờ各奔前程gèbènqiánchéngmỗi người một ngả万马奔腾wànmǎbēnténgvạn mã phi nước đại东奔西走dōngbēnxīzǒuchạy đôn chạy đáo
Đều chứa 奔 = chạy nhanh / dốc sức.
屏píng – bình
Màn hình
16 từ
触摸屏chùmōpíngmàn hình cảm ứng荧屏yíngpíngmàn hình (huỳnh quang)显示屏xiǎnshìpíngmàn hình hiển thị宽屏kuānpíngmàn hình rộng窄屏zhǎipíngmàn hình hẹp屏幕píngmùmàn hình屏风píngfēngbình phong屏障píngzhàngtấm chắn, lá chắn银屏yínpíngmàn bạc液晶屏yèjīngpíngmàn hình LCD分屏fēnpíngchia màn hình全屏quánpíngtoàn màn hình曲面屏qūmiànpíngmàn hình cong锁屏suǒpíngkhóa màn hình主屏zhǔpíngmàn hình chính高清屏gāoqīngpíngmàn hình HD
Đều chứa 屏 = màn hình.
能néng – năng
Năng lực / chức năng
21 từ
性能xìngnéngtính năng功能gōngnéngchức năng智能zhìnéngthông minh职能zhínéngchức năng (nghề)本能běnnéngbản năng才能cáinéngtài năng机能jīnéngcơ năng技能jìnéngkỹ năng效能xiàonénghiệu năng全能quánnéngtoàn năng万能wànnéngvạn năng无能wúnéngbất tài低能dīnéngkém năng lực能力nénglìnăng lực能够nénggòucó thể能量néngliàngnăng lượng能源néngyuánnguồn năng lượng可能kěnéngcó thể潜能qiánnéngtiềm năng节能jiénéngtiết kiệm năng lượng产能chǎnnéngnăng lực sản xuất
Đều chứa 能 = năng lực / chức năng.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1以免
“以免” là liên từ, biểu thị việc tránh để xảy ra một tình huống không mong muốn nào đó. Thường đứng ở đầu phân câu sau. Đa phần dùng trong văn viết. Ví dụ:
重要的是,要学会从失败中吸取教训,以免今后再发生类似的问题。
Điều quan trọng là phải học cách rút kinh nghiệm từ thất bại, để tránh về sau lại xảy ra vấn đề tương tự.
感冒时应尽量少去公共场所,必须去的话,最好戴上口罩,以免传染别人。
Khi bị cảm nên hạn chế đến nơi công cộng, nếu buộc phải đi thì tốt nhất đeo khẩu trang, để tránh lây cho người khác.
当消费者走到相应货架时,仪器会发出提示音,以免消费者错过商品。
Khi người tiêu dùng đi đến kệ hàng tương ứng, thiết bị sẽ phát ra âm báo, để tránh người tiêu dùng bỏ lỡ món hàng.
2嫌
“嫌” là động từ, biểu thị không thích, không hài lòng. Cấu trúc thường dùng: 嫌 + danh từ / tính từ / tiểu cú. Ví dụ:
我从来没嫌你,也没嫌过孩子哭。
Tôi chưa bao giờ chê bai bạn, cũng chưa từng thấy phiền vì tiếng trẻ khóc.
如果你想吃鲜鱼,又嫌腥,不愿自己加工,可以在触摸屏上留言。
Nếu bạn muốn ăn cá tươi nhưng lại chê tanh, không muốn tự sơ chế, thì có thể để lại lời nhắn trên màn hình cảm ứng.
大家都嫌这个旅行计划不够合理,几个最值得去的地方都不在计划之内。
Mọi người đều chê kế hoạch du lịch này chưa hợp lý, mấy nơi đáng đi nhất lại không nằm trong kế hoạch.
辨不免 / 未免
Điểm chung: Đều là phó từ, đều mang nghĩa “không thể tránh khỏi”.
这样教学,不免/未免误人子弟。
Dạy học kiểu này, khó tránh khỏi làm lỡ dở con em người ta.
不免: 1. Biểu thị về mặt khách quan khó tránh khỏi, trong một tình huống nào đó tự nhiên sinh ra kết quả nào đó; phía trước nên nêu nguyên nhân sinh ra kết quả này. Ví dụ: Anh ấy vừa đi làm, khó tránh khỏi mắc lỗi. (✓) 2. Phía sau chỉ đi được với thể khẳng định. Ví dụ: Anh ấy nói vậy, người ta khó tránh khỏi tức giận. (✓) / “...不免不高兴” là sai (✗).
未免: 1. Biểu thị không tán thành một tình huống nào đó, thiên về đánh giá, mang nghĩa “không thể không nói rằng…”; phía trước có thể không nêu nguyên nhân. Ví dụ: Bạn làm thế này, e là hơi quá đáng. (✓) 2. Phía sau đi được cả thể khẳng định lẫn phủ định. Ví dụ: ① Giờ bạn mới đến, e là hơi muộn rồi. (✓) ② Anh ta đối xử với khách như vậy, e là không lịch sự. (✓)
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
✍️ 书写 — 缩写 (như đề thi HSK6)

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 1 (3.0)HSK 2 (3.0)HSK 3 (3.0)HSK 5 (2.0)HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0) · sắp có

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6