Tuy công việc này rất vất vả, nhưng tôi không muốn rời khỏi vị trí hiện tại. Lý do rất đơn giản, tôi đã làm trong ngành dầu khí hơn 20 năm, có một tình cảm khó dứt bỏ, hơn nữa tôi cũng yêu thích chuyên ngành của mình, còn muốn đạt được thành tựu nào đó.
2大
“大” là hình dung từ (tính từ), dùng trước một số tiết trời, thời điểm, ngày lễ, biểu thị sự nhấn mạnh. Ví dụ:
他一大清早就不知道忙什么去了。
Anh ấy sáng sớm tinh mơ đã chẳng biết đi bận việc gì rồi.
大周末的,让人家多睡会儿吧。
Cuối tuần đàng hoàng thế này, cứ để người ta ngủ thêm một lát đi.
三祖爷颇感诧异,大冬天的,这里离村子又远,分明不该有这么小的鸡仔呀!
Ông ba tổ cảm thấy khá kinh ngạc, giữa mùa đông thế này, nơi đây lại cách làng xa, rõ ràng là chẳng nên có mấy con gà con nhỏ như vậy chứ!
3倒不如
“倒不如” biểu thị sau khi so sánh nhiều mặt rồi chọn lấy một. Thường dùng kết hợp với “与其” (chẳng thà, chi bằng). Ví dụ:
假期所有的旅游景点都是人山人海,就算能买上车票,也玩儿不好,倒不如在家清清静静看看书,听听音乐。
Kỳ nghỉ tất cả các điểm du lịch đều đông nghịt người, cho dù mua được vé xe, cũng chơi chẳng ra gì, chi bằng ở nhà yên tĩnh đọc sách, nghe nhạc.
东西不是你的就不要去争夺,就是争来,也守不住。倒不如付出一分努力,得到一分收获,过平稳和顺的日子。
Đồ vật không phải của mình thì đừng đi tranh giành, dẫu có giành được cũng chẳng giữ nổi. Chi bằng bỏ ra một phần nỗ lực, thu về một phần thành quả, sống những ngày bình ổn thuận hòa.
翻开像册,我不禁肃然起敬,与其说这是一本像册,倒不如说这是他大半生的历史。
Lật cuốn album ảnh ra, tôi bất giác thấy kính nể; nói đây là một cuốn album ảnh, chi bằng nói đây là lịch sử hơn nửa đời người của ông ấy.
辨将近 / 将要
Điểm chung: Đều là phó từ, đều có thể biểu thị sắp đến một thời điểm nào đó.
将近/将要毕业时,他还没找到工作。
Khi sắp tốt nghiệp, anh ấy vẫn chưa tìm được việc làm.
将近: 1. 将近 + từ chỉ thời gian/động từ/hình dung từ, biểu thị tiếp cận về mặt thời gian. Ví dụ: ① Gần bốn giờ chiều, đổ xuống một trận mưa lớn. ② Trời sắp tối rồi, sao anh ấy vẫn chưa về? 2. 将近 + cụm số lượng, biểu thị sắp đạt tới về mặt số lượng. Ví dụ: Cuốn sách này gần mười vạn chữ, nhưng tôi chỉ một ngày là đọc xong.
这本书将近十万字,不过我一天就看完了。
Cuốn sách này gần mười vạn chữ, nhưng tôi chỉ một ngày là đọc xong.
将要: 1. 将要 + động từ/cụm động từ/hình dung từ (rất ít trường hợp), biểu thị chẳng bao lâu nữa sẽ xảy ra việc gì đó hoặc phát sinh biến đổi. Ví dụ: ① Ngày mùng ba tháng sau trường sẽ tổ chức lễ tốt nghiệp. ② Nếu lần này không thành công, lần sau sẽ khó khăn hơn nhiều. 2. Không có cách dùng này (không kết hợp với cụm số lượng).
下月三号学校将要举办毕业典礼。
Ngày mùng ba tháng sau trường sẽ tổ chức lễ tốt nghiệp.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.