Chiều tối, chúng tôi lạc đường trong núi lớn, chiếc điện thoại có thể liên lạc với bên ngoài trở thành công cụ cứu mạng duy nhất. Mọi người lấy điện thoại ra xem, ai ngờ đều sắp hết pin, hai bạn nữ bỗng chốc sốt ruột đến phát khóc.
我悄悄走出卧室,看到灯光下父母不舍的目光、头上新增的白发和眼角越来越深的皱纹,顿时什么都明白了。
Tôi lặng lẽ bước ra khỏi phòng ngủ, thấy dưới ánh đèn ánh mắt lưu luyến của cha mẹ, mái tóc bạc vừa mọc thêm và những nếp nhăn nơi khóe mắt ngày một sâu, bỗng chốc hiểu ra tất cả.
听了医生的话,顿时,他的心里又燃起了希望。
Nghe lời bác sĩ, ngay lập tức, trong lòng anh ấy lại bừng lên hy vọng.
3不由得
“不由得” là phó từ, biểu thị không kìm được bản thân, không nhịn được. Ngữ cảnh thường có nguyên nhân không thể kìm nén. Cấu trúc thường dùng là “不由得 + cụm động từ / cụm chủ vị”.
李朋带病上场参加比赛了,我不由得有些担心。
Lý Bằng mang bệnh ra sân thi đấu, tôi không khỏi có chút lo lắng.
书中描写的情景,让我不由得回想起和圆圆谈恋爱时的幸福和快乐。
Cảnh được miêu tả trong sách khiến tôi không khỏi nhớ lại niềm hạnh phúc và vui sướng khi yêu Viên Viên.
Tôi lặng lẽ bước ra khỏi phòng ngủ, thấy dưới ánh đèn ánh mắt lưu luyến của cha mẹ, mái tóc bạc vừa mọc thêm và những nếp nhăn nơi khóe mắt ngày một sâu, bỗng chốc hiểu ra tất cả, không kìm được mà rơm rớm nước mắt.
辨体谅 / 原谅
Điểm chung: Đều là động từ, đều có nghĩa lượng thứ / thông cảm cho, nhưng thường không thể thay thế cho nhau.
体谅: 1. Có nghĩa “đặt mình vào hoàn cảnh người khác mà nghĩ, thông cảm và thấu hiểu cho họ”. Phía trước có thể thêm phó từ như “很, 非常”... 2. Có thể dùng lặp lại (điệp). Ví dụ: Nhà cậu ấy đúng là có hoàn cảnh đặc biệt, cậu thông cảm cho cậu ấy chút đi.
我的家离公司很远,孩子又小,老板很体谅我,允许我晚半个小时上班。
Nhà tôi cách công ty rất xa, con lại nhỏ, sếp rất thông cảm cho tôi, cho phép tôi đi làm muộn nửa tiếng.
原谅: 1. Nghĩa thiên về “lượng thứ cho sự sơ suất, lỗi lầm hoặc sai sót của người khác, không trách móc hay trừng phạt”. Phía trước thường không thể thêm phó từ. 2. Thường không dùng lặp lại.
昨天我没写完作业,是因为我病了,所以老师原谅了我。
Hôm qua tôi chưa làm xong bài tập, là vì tôi bị ốm, nên thầy đã tha lỗi cho tôi.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.