Trang chủHSK 6Bài 19
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第十九课

无阳光的深海世界(Thế giới biển sâu không ánh mặt trời)

1Đọc Bài khóa
2Lật Thẻ ghi nhớ
3Xem Tiến độ học
4Ghi nhớ Ngữ pháp
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1进而
“进而” là liên từ, dùng ở tiểu cú phía sau, biểu thị tiến thêm một bước trên cơ sở đã có. Dùng trong văn viết.
人是在改造环境的实践中认识环境并接受环境的影响,进而改造自己的。
Con người nhận thức về môi trường và chịu ảnh hưởng của môi trường trong quá trình cải tạo môi trường, rồi tiến thêm một bước là cải tạo chính mình.
想象是维持儿童心理健康的重要手段。想象有减轻心理压力,维持心理平衡,进而促进心理健康的作用。
Tưởng tượng là phương thức quan trọng để duy trì sức khỏe tâm lý của trẻ. Tưởng tượng có tác dụng giảm nhẹ áp lực tâm lý, giữ cân bằng tâm lý, rồi tiến thêm một bước là thúc đẩy sức khỏe tâm lý.
科学家取出从深海带回的样品,一股带有刺鼻臭蛋气味的硫化氢气体立即冲了出来,科学家恍然大悟,进而提出了这样的假说——当海水从地壳分裂而成的裂缝渗透到地下时,在高温和高压的作用下,水里所含的硫酸盐转化成了硫化氢,某些细菌借硫化氢代谢变化,吸收温泉的热量得以繁殖。
Các nhà khoa học lấy ra mẫu vật mang về từ biển sâu, một luồng khí hydro sulfide có mùi trứng thối xộc thẳng lên mũi lập tức phun ra, các nhà khoa học chợt bừng tỉnh hiểu ra, rồi tiến thêm một bước đưa ra giả thuyết thế này — khi nước biển thẩm thấu xuống lòng đất qua những khe nứt tách ra từ vỏ Trái Đất, dưới tác dụng của nhiệt độ cao và áp suất cao, muối sunfat chứa trong nước chuyển hóa thành hydro sulfide, một số vi khuẩn nhờ chuyển hóa hydro sulfide, hấp thụ nhiệt lượng của suối nước nóng mà sinh sôi được.
2得以
“得以” là động từ, có nghĩa là “nhờ đó mà đạt được, nhờ đó mà có thể; có thể”. Văn cảnh thường nêu ra điều kiện để có thể như vậy, sau “得以” thường là kết quả đã thực hiện, cũng có thể là kết quả dự kiến. Thường bổ nghĩa cho động từ, cụm động từ; ít khi bổ nghĩa cho cụm hình dung từ. Dùng trong văn viết.
在高温和高压的作用下,水里所含的硫酸盐转化成了硫化氢,某些细菌借硫化氢代谢变化,吸收温泉的热量得以繁殖。
Dưới tác dụng của nhiệt độ cao và áp suất cao, muối sunfat chứa trong nước chuyển hóa thành hydro sulfide, một số vi khuẩn nhờ chuyển hóa hydro sulfide, hấp thụ nhiệt lượng của suối nước nóng mà sinh sôi được.
警察用最简单易懂的语言,把自首和逃跑的两种结果分析给他听,使他明白,只有自首,才是他和家人得以解脱的唯一途径。
Cảnh sát dùng ngôn ngữ đơn giản dễ hiểu nhất phân tích cho anh ta nghe hai kết cục của việc ra đầu thú và bỏ trốn, khiến anh ta hiểu rằng chỉ có ra đầu thú mới là con đường duy nhất để anh ta và gia đình được giải thoát.
幸亏列车上有位经验丰富的医生,使他得以清醒过来。
May mà trên tàu có một vị bác sĩ giàu kinh nghiệm, khiến anh ta tỉnh lại được.
3偏偏
“偏偏” là phó từ. Chủ yếu có hai cách dùng: ① Biểu thị chủ quan cố ý làm trái với yêu cầu khách quan hoặc tình huống khách quan. Thường dùng kèm với “要” “不”. ② Biểu thị sự thật trái ngược hẳn với một nguyện vọng, yêu cầu, lẽ thường nào đó.
那里太危险了,大家都劝他不要去,他偏偏要去。
Chỗ đó nguy hiểm quá, mọi người đều khuyên anh ta đừng đi, thế mà anh ta lại cứ đòi đi.
我爱做的事,偏偏不让我做;我不爱做的事,倒非做不可,真让人生气!
Việc tôi thích làm thì cứ nhất định không cho tôi làm; việc tôi không thích làm thì lại nhất thiết phải làm, thật khiến người ta bực mình!
30年前我们班那个最不爱说话、最不起眼儿的女生,今天偏偏最成功。
Cô bạn ít nói nhất, chẳng ai để ý nhất trong lớp chúng tôi 30 năm trước, hôm nay lại hóa ra thành công nhất.
高于40℃,大部分植物和动物就无法成活;高于65℃,多数细菌会丧失生命,可是,为什么偏偏这种细菌能够存活下来?其中的奥秘到底是什么呢?
Trên 40℃, phần lớn thực vật và động vật không thể sống nổi; trên 65℃, đa số vi khuẩn sẽ mất mạng, thế nhưng tại sao lại riêng loại vi khuẩn này sống sót được? Bí ẩn trong đó rốt cuộc là gì?
历来 / 从来
Điểm chung: Cả hai đều là phó từ, đều biểu thị từ quá khứ đến hiện tại đều như vậy.
我跟他下棋历来/从来都要输的。
Tôi đánh cờ với anh ấy xưa nay/từ trước đến giờ đều thua.
历来: 1. Thường dùng trong văn viết, không dùng trong câu phủ định. Ví dụ: Chúng ta xưa nay luôn đề xướng cần kiệm giản dị, phản đối phô trương lãng phí. 2. Có thể bổ nghĩa cho một động từ, hình dung từ song âm tiết đơn lẻ. Ví dụ: Người này xưa nay trung hậu thật thà, có thể tin cậy.
我们历来提倡艰苦朴素,反对铺张浪费。
Chúng ta xưa nay luôn đề xướng cần kiệm giản dị, phản đối phô trương lãng phí.
从来: 1. Thường dùng trong câu phủ định. Ví dụ: Tôi từ trước đến giờ không hề che giấu quan điểm của mình. 2. Khi dùng trong câu khẳng định, bổ nghĩa cho cụm động từ, cụm hình dung từ hoặc tiểu cú, thường không bổ nghĩa cho một động từ, hình dung từ đơn lẻ. Ví dụ: Đồng bằng Xuyên Tây từ trước đến nay vốn giàu sản vật.
我从来不隐瞒自己的观点。
Tôi từ trước đến giờ không hề che giấu quan điểm của mình.
0/12
chế độ đã thử
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6