Trang chủHSK 6Bài 18
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第十八课

神奇的丝瓜(Cây mướp kỳ diệu)

1Đọc Bài khóa
2Lật Thẻ ghi nhớ
3Xem Tiến độ học
4Ghi nhớ Ngữ pháp
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1随即
“随即” là phó từ, biểu thị (việc gì đó) xảy ra ngay liền theo sau. Ví dụ:
缺乏父母之爱的孩子,不安全感也会随即产生。
Đứa trẻ thiếu tình yêu thương của cha mẹ, cảm giác bất an cũng theo đó mà nảy sinh ngay.
在公司的内部会议上,大家对这个产品一致看好,总经理更是信心百倍,随即开始制定市场开拓方案。
Trong cuộc họp nội bộ của công ty, mọi người đều nhất trí đánh giá cao sản phẩm này, tổng giám đốc lại càng tự tin gấp bội, liền bắt tay ngay vào việc lập phương án khai thác thị trường.
春天,孩子们在楼旁空地上开出一个小小的花园,随即种上了一棵树、几株花和几粒丝瓜种子。
Mùa xuân, bọn trẻ khai khẩn một khu vườn nhỏ trên khoảng đất trống bên cạnh tòa nhà, rồi liền trồng ngay một cái cây, mấy khóm hoa và mấy hạt giống mướp.
2宁愿
“宁愿” là phó từ, dùng trong câu phức chỉ quan hệ lựa chọn. Biểu thị sau khi đã cân nhắc thiệt hơn được mất thì chọn lấy một cách làm. Cách kết hợp thường dùng có “宁愿……也要/也不……”. Cũng có thể nói “宁可” “宁肯”. Ví dụ:
我心中难免不解:古人是怎么想的,愣是编出个拔苗助长的故事来?要是我,宁愿用别的比喻。
Trong lòng tôi không khỏi khó hiểu: người xưa nghĩ thế nào mà lại cứ khăng khăng bịa ra câu chuyện “nhổ mạ giúp lúa lớn”? Nếu là tôi, tôi thà dùng một cách ví von khác.
咱们宁愿多花点儿钱,也要买个质量好的。
Chúng ta thà tốn thêm chút tiền, cũng phải mua một cái chất lượng tốt.
他就是这样,宁愿吃苦受累,也决不求人。
Anh ấy là vậy đó, thà chịu khổ chịu cực, chứ quyết không nhờ vả người khác.
3A归A
“A归A” là cấu trúc khẩu ngữ, “A” về mặt ngữ nghĩa có liên quan đến phần văn phía trước, là từ ngữ đã xuất hiện hoặc xuất hiện một phần ở phía trước, có khi là sự khái quát ý của đoạn trên, như từ “不解” (khó hiểu) trong bài khóa của bài này đã xuất hiện ở phía trước. “A归A” tăng cường ý nghĩa nhượng bộ, phần văn theo sau biểu thị sự tương ứng và đảo ngược về mặt ý nghĩa. Ví dụ:
不解归不解,我每天工作疲倦了,都要去看看那几棵丝瓜。
Khó hiểu thì cứ khó hiểu, mỗi ngày làm việc mệt mỏi xong, tôi vẫn đều phải đi ngắm mấy cây mướp đó.
老张心里很不满意:大家都有意见,为什么偏叫我去说?不满归不满,老张也只能去,谁让他是长辈呢!
Trong lòng ông Trương rất không hài lòng: mọi người đều có ý kiến, tại sao cứ bắt tôi đi nói? Không hài lòng thì cứ không hài lòng, ông Trương cũng chỉ còn cách đi, ai bảo ông ấy là bậc trưởng bối chứ!
朋友之间,开玩笑归开玩笑,但千万别过了头。
Giữa bạn bè với nhau, đùa thì cứ đùa, nhưng ngàn vạn lần đừng có đùa quá trớn.
连同 / 一起
Điểm chung: Cả hai đều có nghĩa “A và B cùng nhau”, nhưng “连同” là liên từ, “一起” là phó từ, không thể thay thế cho nhau.
连同: Là liên từ, mang nghĩa “cùng, và”. Thường dùng giữa hai danh từ.
货物连同清单一并送过去。
Hàng hóa cùng với (kèm theo) bảng kê được gửi đi một thể.
一起: Là phó từ, dùng trước động từ.
明天你把作业和考试成绩一起带给他吧。
Ngày mai bạn mang bài tập và kết quả thi cùng đưa cho anh ấy nhé.
0/12
chế độ đã thử
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6