Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1东A西B
“东张西望” được tạo thành theo khuôn “东A西B”, biểu thị “chỗ này…, chỗ kia…”. “A、B” đứng sau “东、西” thường là những từ ngữ có nghĩa gần nhau. Ví dụ:
大家吃完饭没事干,只好东拉西扯地闲聊天儿。
Mọi người ăn cơm xong không có việc gì làm, đành tán gẫu chuyện trên trời dưới biển (nói lan man hết chuyện này sang chuyện khác).
有人端来一个盛着菜的盘子,立刻飞来一只东张西望的苍蝇,企图落在盘子上,人动手去打,却总是打不中。
Có người bưng ra một đĩa thức ăn, lập tức bay đến một con ruồi nhìn ngang nhìn dọc, định đậu lên đĩa; người ta ra tay đập nhưng cứ đập trượt hoài.
客人还不走,我只好跟他东一句西一句地没话找话说。
Khách vẫn chưa về, tôi đành câu này câu nọ, không có chuyện cũng phải kiếm chuyện để nói với anh ta.
2中(zhòng)
① “中(zhòng)” là động từ, nghĩa là “trúng, khớp đúng, vừa vặn khớp vào”. ② “中(zhòng)” khi làm động từ còn có thể mang nghĩa “bị, chịu (tác động xấu)”. Ví dụ:
有人端来一个盛着菜的盘子,立刻飞来一只东张西望的苍蝇,企图落在盘子上,人动手去打,却总是打不中。
Có người bưng ra một đĩa thức ăn, lập tức bay đến một con ruồi nhìn ngang nhìn dọc, định đậu lên đĩa; người ta ra tay đập nhưng cứ đập không trúng.
今天的谜语,猜中了有奖。
Câu đố hôm nay, đoán trúng thì có thưởng.
晚上再出去吧,中午太热,小心出门中暑。
Tối hãy ra ngoài đi, buổi trưa nóng quá, cẩn thận ra ngoài bị say nắng.
这种蘑菇不能吃,吃了会中毒的。
Loại nấm này không ăn được, ăn vào sẽ bị trúng độc đấy.
3姑且
“姑且” là phó từ, biểu thị trong tình huống bất đắc dĩ thì tạm thời làm như vậy, sau này rồi tính chuyện khác, mang ý miễn cưỡng, nhượng bộ. Ví dụ:
狗,哦,我们姑且换一个文雅的称呼吧,犬的CFF为80HZ。
Chó, à, chúng ta hãy tạm đổi sang một cách gọi tao nhã hơn vậy: CFF của “khuyển” là 80HZ.
这件事,你姑且先答应下来,然后再慢慢想办法。
Chuyện này, bạn cứ tạm nhận lời trước đã, rồi sau đó từ từ nghĩ cách.
别让你妈妈着急了,你姑且按她说的做吧。
Đừng để mẹ bạn sốt ruột, bạn cứ tạm làm theo lời bà ấy nói đi.
辨势必 / 一定
Điểm chung: Khi làm phó từ, cả hai đều có nghĩa “tất nhiên/chắc chắn sẽ thế nào đó”.
经常不来上课,势必/一定会影响考试成绩。
Thường xuyên không đến lớp, tất sẽ/chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến kết quả thi.
势必: 1. Biểu thị dựa vào diễn biến của sự việc mà suy đoán chắc chắn sẽ sinh ra một kết quả nào đó, kết quả thường là bất lợi. Ví dụ: Dân số tăng trưởng quá mức tất sẽ ảnh hưởng đến việc nâng cao mức sống kinh tế. 2. Không có cách dùng bên phải (của “一定”). 3. Không có cách dùng bên phải (của “一定”).
人口过度增长势必影响经济水平的提高。
Dân số tăng trưởng quá mức tất sẽ ảnh hưởng đến việc nâng cao mức sống kinh tế.
一定: 1. Biểu thị suy đoán, nhưng kết quả suy đoán không nhất thiết là bất lợi. Ví dụ: Anh ấy là huấn luyện viên thể hình, vóc dáng chắc chắn rất đẹp. 2. Biểu thị thái độ kiên quyết, thường dùng trước động từ hoặc trợ động từ “要”, “得”. Ví dụ: Muốn học giỏi tiếng Hán, nhất định phải nỗ lực. 3. Cũng có thể làm hình dung từ, nghĩa là “đã quy định, đã xác định” hoặc “cố định không đổi, tất yếu”. Ví dụ: ① Phải thao tác theo trình tự nhất định. ② Độ khó dễ của bài văn với độ dài ngắn không có mối quan hệ nhất định.
他是健身教练,身材一定很好。
Anh ấy là huấn luyện viên thể hình, vóc dáng chắc chắn rất đẹp.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.