Trang chủHSK 6Bài 15
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第十五课

山脉上的雕刻(Các tác phẩm điêu khắc trên dãy núi)

1Đọc Bài khóa
2Lật Thẻ ghi nhớ
3Xem Tiến độ học
4Ghi nhớ Ngữ pháp
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1时而
“时而” là phó từ, dùng trong văn viết. Chủ yếu có hai cách dùng: ① Hai hoặc hai “时而” trở lên dùng liền nhau, tạo thành câu phức đẳng lập, biểu thị nhiều tình huống thay phiên nhau xảy ra. ② Dùng đơn lẻ một từ, biểu thị một hành vi/động tác nào đó lặp đi lặp lại hoặc xuất hiện không theo định kỳ. Thường dùng trước cụm động từ.
我们的车在大山里沿着公路盘旋而行,时而行驶在深深的谷底,时而爬升到海拔一千多米高的山腰。
Xe của chúng tôi men theo con đường lượn vòng trong dãy núi lớn, lúc thì chạy dưới đáy thung lũng sâu hun hút, lúc thì leo lên sườn núi cao hơn một nghìn mét so với mặt biển.
五彩的蝴蝶颜色鲜艳极了,尤其是在阳光下,时而金黄,时而翠绿,时而由紫变蓝。
Con bướm ngũ sắc có màu sắc vô cùng rực rỡ, nhất là dưới ánh nắng, lúc thì vàng óng, lúc thì xanh biếc, lúc lại từ tím chuyển sang xanh lam.
主人去世以后,那狗没有了往日的精神,一点儿东西不吃,时而发出令人伤心的叫声。
Sau khi chủ qua đời, con chó ấy không còn tinh thần như trước, không chịu ăn chút gì, thỉnh thoảng lại phát ra tiếng kêu khiến người ta đau lòng.
女儿第一天上幼儿园回来特别高兴,时而掏出老师奖励的小红花,看后又小心地珍藏起来。
Ngày đầu tiên đi mẫu giáo về, con gái vui lắm, thỉnh thoảng lại lấy ra bông hoa nhỏ màu đỏ cô giáo thưởng, ngắm xong lại cẩn thận cất giữ.
2不禁
“不禁” là phó từ, có nghĩa là “một cách bất giác, không tự chủ được, không kìm chế được”. Sau “不禁” có thể đi kèm cụm động từ, cụm chủ-vị hoặc hình dung từ.
这是以大地为背景,用生命和毅力雕刻出的杰出作品,它比万里长城更让我震撼,它比历史悠久的宫殿更让我感动。我不禁问自己,这里的人为什么选择了梯田?
Đây là một tác phẩm xuất sắc lấy đại địa làm nền, được khắc nên bằng sinh mệnh và nghị lực; nó khiến tôi chấn động hơn cả Vạn Lý Trường Thành, làm tôi cảm động hơn cả những cung điện lịch sử lâu đời. Tôi không kìm được mà tự hỏi mình: người nơi đây vì sao lại chọn ruộng bậc thang?
那是我第一次用汉语演讲,走上讲台,不禁心里有些发慌。
Đó là lần đầu tôi diễn thuyết bằng tiếng Trung, bước lên bục giảng, trong lòng không kìm được có chút hoảng hốt.
听到这个消息,大家不禁兴奋起来。
Nghe được tin này, mọi người không kìm được phấn khích lên.
3无不
“无不” là phó từ, có nghĩa là “không một ai/không cái nào là không, tất thảy đều”. Thường dùng trước động từ, cụm động từ. Dùng trong văn viết.
坏人受到了应有的惩罚,百姓无不拍手称快。
Kẻ xấu bị trừng phạt đích đáng, dân chúng không ai là không vỗ tay hả hê.
哈尼梯田的美景让人陶醉,这里的一切无不体现着当地百姓与自然和谐相处的智慧,体现着民众对自身文化和自然环境的尊重。
Cảnh đẹp của ruộng bậc thang Hà Nhì khiến người ta say đắm, mọi thứ nơi đây thảy đều thể hiện trí tuệ chung sống hài hòa với thiên nhiên của người dân địa phương, thể hiện sự tôn trọng của dân chúng đối với văn hóa của chính mình và với môi trường tự nhiên.
在社会教育中,人人都是施教者,又都是受教育者;在人们的学习、生活、工作中,任何人的一言一行,一举一动,无不影响着你周围的人们,而你本身也每时每刻都受着别人的影响。
Trong giáo dục xã hội, ai cũng vừa là người dạy, vừa là người được dạy; trong học tập, sinh hoạt và công việc của con người, mỗi lời nói, mỗi hành động của bất kỳ ai thảy đều ảnh hưởng đến những người xung quanh bạn, còn bản thân bạn cũng luôn luôn chịu ảnh hưởng của người khác.
拥有 / 具有
Điểm chung: Cả hai đều là động từ, đều hàm nghĩa “có”. Nhưng thông thường không thể thay thế cho nhau.
拥有: Ngữ nghĩa nghiêng về “nắm giữ, chiếm hữu”, phần nhiều chỉ việc có những thứ nhiều và quý giá. Ví dụ: đất đai, dân số, tài sản, tài nguyên, tình yêu, quyền lợi...
我国拥有丰富的水电资源。
Nước ta sở hữu nguồn tài nguyên thủy điện phong phú.
具有: Ngữ nghĩa nghiêng về “tồn tại, mang/có”, phần nhiều dùng cho sự vật trừu tượng. Ví dụ: đặc sắc, đặc điểm, hứng thú, trình độ, ý nghĩa...
我喜欢看具有民族风情的电视节目。
Tôi thích xem những chương trình truyền hình mang đậm phong vị dân tộc.
0/12
chế độ đã thử
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6