Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1数量短语的重叠
“一拨拨” là hình thức lặp lại (trùng điệp) của cụm số lượng “一拨”, miêu tả dáng vẻ số lượng rất nhiều, nhưng sự vật được miêu tả phải hiện ra dưới dạng từng cá thể riêng lẻ, vì vậy nó khác với “很多” về ý nghĩa và chức năng. Số từ chỉ có thể dùng “一”, chữ “一” đứng sau có thể lược bỏ. Ví dụ:
每天都会有一拨拨同行前来考察访问。
Mỗi ngày đều có từng tốp từng tốp người trong nghề đến khảo sát, thăm hỏi.
她收集的那一幅幅图片、一本本资料、一盘盘调查录音带,都是不容置疑的铁证。
Những tấm ảnh, những tập tài liệu, những cuộn băng ghi âm điều tra mà cô ấy thu thập được, đều là bằng chứng thép không thể chối cãi.
饭要一口口吃,话要一句句说,事要一件件做。
Cơm phải ăn từng miếng, lời phải nói từng câu, việc phải làm từng việc một.
2难以
“难以” là động từ, nghĩa là “không dễ, rất khó”. Phía sau thường đi với động từ hoặc hình dung từ song âm tiết hoặc đa âm tiết, không thể đi với từ đơn âm tiết. Dùng trong văn viết. Ví dụ:
事情已经过去好久了,可是每次回想起当时的情景,心情还是难以平静。
Chuyện đã qua rất lâu rồi, nhưng mỗi lần nhớ lại cảnh tượng lúc đó, lòng vẫn khó mà bình yên.
这样的假话最好不要说,因为你自己都难以自圆其说,别人怎么能够相信呢?
Lời dối trá như vậy tốt nhất đừng nói, vì đến chính bạn còn khó mà biện minh cho trôi chảy, người khác làm sao tin được?
Họ đã gặp phải những tai họa khó mà vượt qua nổi trong tưởng tượng, cuối cùng đã sống sót một cách kỳ diệu giữa đói khát, bão tố, giá rét, trở thành bộ tộc thổ dân lớn nhất ở Bắc Cực…
3免得
“免得” là liên từ, biểu thị tránh xuất hiện một tình huống không mong muốn nào đó. Thường dùng ở phân câu phía sau. Cũng nói là “以免”. Ví dụ:
今天大家晚点儿走,把活儿都干完,免得明天再来。
Hôm nay mọi người về muộn một chút, làm cho xong hết việc, để khỏi phải đến lại vào ngày mai.
自己能做的事就自己做吧,免得麻烦别人。
Việc gì mình làm được thì tự làm đi, để khỏi phiền đến người khác.
他和妻子往返北极17次,支出很大,他们处处精打细算,千方百计节省开支,免得多年的储蓄减少得太快。
Ông ấy cùng vợ đi về Bắc Cực 17 lần, chi phí rất lớn, họ chỗ nào cũng tính toán kỹ lưỡng, tìm mọi cách tiết kiệm chi tiêu, để tránh khoản tiền dành dụm nhiều năm hao hụt quá nhanh.
辨鼓动 / 鼓励
Điểm chung: Đều là động từ, đều có thể biểu thị dùng lời nói, văn tự… khơi dậy cảm xúc của người khác, khiến họ hành động.
在朋友的鼓动/鼓励下,我走上舞台,完成了表演。
Nhờ sự cổ vũ/khích lệ của bạn bè, tôi bước lên sân khấu và hoàn thành phần biểu diễn.
鼓动: Thiên về nghĩa “xúi giục, phát động”. Vế sau có thể là hành vi mang nghĩa tiêu cực.
在他的鼓动下,那些人参加了非法组织。
Dưới sự xúi giục của anh ta, những người đó đã tham gia tổ chức phi pháp.
鼓励: Thiên về nghĩa “khích lệ, động viên”, vế sau đều là hành vi tích cực, không thể là hành vi tiêu cực.
父母鼓励他坚持下去,最后一定能取得成功。
Cha mẹ khích lệ cậu ấy kiên trì, cuối cùng nhất định sẽ thành công.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.