Cẩm nang du lịch gồm những nội dung gì? Nhìn ảnh đoán bằng tiếng Trung.
2Nhóm từ cùng chữ gốc
Mỗi nhóm từ dưới đây có điểm chung gì? Đọc thử rồi xem nghĩa.
初chū – sơ
Ban đầu / lúc đầu
20 từ
起初qǐchūlúc đầu最初zuìchūban đầu当初dāngchūkhi đó, lúc ban đầu年初niánchūđầu năm月初yuèchūđầu tháng初步chūbùbước đầu初春chūchūnđầu xuân初夏chūxiàđầu hè初学chūxuémới học初恋chūliànmối tình đầu初创chūchuàngmới thành lập, khởi nghiệp初级chūjísơ cấp初期chūqīthời kỳ đầu初次chūcìlần đầu初中chūzhōngcấp hai初等chūděngsơ đẳng初衷chūzhōngý định ban đầu初稿chūgǎobản thảo đầu初赛chūsàivòng sơ loại初来乍到chūláizhàdàomới đến còn lạ
Đều chứa 初 = ban đầu / mới bắt đầu.
居jū – cư
Ở / cư trú
20 từ
居住jūzhùcư trú居民jūmíncư dân居留jūliúlưu trú居家jūjiāở nhà, sinh hoạt tại gia安居ānjūan cư邻居línjūhàng xóm定居dìngjūđịnh cư同居tóngjūsống chung分居fēnjūsống riêng群居qúnjūsống thành bầy居然jūránkhông ngờ移居yíjūdi cư隐居yǐnjūở ẩn起居qǐjūsinh hoạt hằng ngày居中jūzhōngở giữa居所jūsuǒnơi ở故居gùjūnhà cũ (danh nhân)居首jūshǒuđứng đầu寄居jìjūở nhờ居高临下jūgāolínxiàở trên cao nhìn xuống
Đều chứa 居 = ở / cư trú.
类lèi – loại
Loại / phân loại
20 từ
类别lèibiéloại, phân loại类型lèixíngkiểu loại种类zhǒnglèichủng loại分类fēnlèiphân loại门类ménlèingành loại同类tónglèicùng loại人类rénlèiloài người鸟类niǎolèiloài chim肉类ròulèicác loại thịt鱼类yúlèicác loài cá指南类zhǐnánlèiloại cẩm nang旅游类lǚyóulèiloại du lịch类似lèisìtương tự分门别类fēnménbiélèiphân loại rõ ràng类推lèituīsuy loại归类guīlèiphân loại, quy về类比lèibǐso sánh loại兽类shòulèiloài thú品类pǐnlèichủng loại另类lìnglèikhác biệt, lập dị
Đều chứa 类 = loại / chủng loại.
世shì – thế
Đời / thế gian
20 từ
问世wènshìra đời (tác phẩm, sản phẩm)去世qùshìqua đời人世rénshìcõi đời, nhân gian世界shìjièthế giới世道shìdàothế thái, lối đời世事shìshìviệc đời世上shìshàngtrên đời世态shìtàithế thái nhân tình世纪shìjìthế kỷ举世瞩目jǔshì zhǔmùcả thế giới chú ý与世无争yǔshì wúzhēngkhông tranh giành với đời人情世故rénqíng shìgùlẽ đời nhân tình世代shìdàiđời đời世俗shìsúthế tục世袭shìxícha truyền con nối后世hòushìhậu thế前世qiánshìkiếp trước盛世shèngshìthời thịnh vượng世人shìrénngười đời处世chǔshìđối nhân xử thế
Đều chứa 世 = đời / thế gian / thời đại.
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1便于
“便于” là động từ, biểu thị làm việc gì đó tương đối dễ dàng. Sau “便于” phần lớn là những từ ngữ mang tính động từ.
科普文章应该写得简明易懂、便于理解。
Bài viết phổ biến khoa học nên viết sao cho rõ ràng dễ hiểu, tiện cho việc nắm bắt.
多数学者认为目前图书分类太过繁杂,不便于利用。
Đa số học giả cho rằng cách phân loại sách hiện nay quá rườm rà phức tạp, không tiện cho việc sử dụng.
为便于外地人出行,他搜集了当地文化习俗以及车船码头等信息,做了简要介绍。
Để tiện cho người nơi khác đi lại, ông ấy đã thu thập thông tin về phong tục văn hóa địa phương cùng các bến xe bến tàu..., rồi giới thiệu vắn tắt.
2犹如
“犹如” là động từ, có nghĩa là “giống như, như là”. Dùng trong văn viết.
公司的劣质产品气坏了消费者,顾客的愤怒情绪犹如火山爆发般难以控制。
Sản phẩm kém chất lượng của công ty khiến người tiêu dùng tức giận, cảm xúc phẫn nộ của khách hàng khó kiểm soát như núi lửa phun trào.
1999年以后,中国人逐渐成为游客中的主流,国内旅游和出国旅游都变得犹如家常便饭。
Sau năm 1999, người Trung Quốc dần trở thành lực lượng du khách chủ yếu, du lịch trong nước và ra nước ngoài đều trở nên như cơm bữa.
卫星导航系统的广泛应用,使得人们不管走到哪儿,都犹如有位随身的向导。
Việc ứng dụng rộng rãi hệ thống định vị vệ tinh khiến cho dù đi đến đâu, người ta cũng như có một người dẫn đường bên mình.
3和……相比
Cấu trúc đầy đủ của “和……相比” là “A和B相比,A……”; trong cấu trúc này hai chữ “A” chỉ cùng một sự vật, trọng tâm của câu nằm ở việc trần thuật và miêu tả đầy đủ về A. Cũng nói “与……相比” “同……相比”.
由于经济环境的不确定,企业的寿命越来越短,和10年前相比,人们要经历更多次的职业选择。
Do môi trường kinh tế bất định, tuổi thọ của doanh nghiệp ngày càng ngắn, so với 10 năm trước, người ta phải trải qua nhiều lần lựa chọn nghề nghiệp hơn.
走出书店的大门,他眼前一亮,和昏暗、冷清的书店相比,外面的大街既明亮又热闹。
Bước ra khỏi cửa hiệu sách, mắt anh ấy sáng lên; so với tiệm sách tối tăm, vắng vẻ, con phố bên ngoài vừa sáng sủa vừa náo nhiệt.
和过去相比,游客不再仅关注著名旅游城市,偏僻省份、沿海城市、秀美的乡镇,都成了游客感兴趣的地方。
So với trước đây, du khách không còn chỉ quan tâm đến các thành phố du lịch nổi tiếng; những tỉnh hẻo lánh, thành phố ven biển, thị trấn xinh đẹp đều trở thành nơi du khách hứng thú.
辨一向 / 一度
Điểm chung: Khi làm phó từ, cả hai đều biểu thị phạm vi thời gian, nhưng thường không thể thay thế cho nhau.
一向: 1. Biểu thị từ quá khứ đến hiện tại, luôn luôn/xưa nay. Ví dụ: Nhà tôi xưa nay hiếu khách, có khách đến luôn tiếp đãi nhiệt tình. 2. Biểu thị từ lần gặp trước đến hiện nay. Ví dụ: Dạo này anh vẫn khỏe chứ! 3. Không có cách dùng như ở cột bên phải.
我们家一向好客,来了客人总是热情招待。
Nhà tôi xưa nay hiếu khách, có khách đến luôn tiếp đãi nhiệt tình.
一度: 1. Biểu thị trong quá khứ đã từng xảy ra một khoảng thời gian, đã có một lần. Ví dụ: Năm ngoái, thầy giáo có một dạo bệnh rất nặng, giờ đã khá hơn nhiều. 2. Không có nghĩa này. 3. Còn là lượng từ, biểu thị một lần, một đợt. Thường nói “一年一度” (mỗi năm một lần). Ví dụ: Tết mỗi năm một lần lại đến rồi.
一年一度的春节又到了。
Tết mỗi năm một lần lại đến rồi.
0/12
chế độ đã thử
—
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp
✍️ 书写 — 缩写 (như đề thi HSK6)
Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?
🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition
Lặp lại ngắt quãng
Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.
🃏 Thẻ ghi nhớ
02, Active Recall
Gợi nhớ chủ động
Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".
✍️ Kiểm tra
03, Chunking
Chia nhóm
Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.
📖 Học
04, Story encoding
Học trong ngữ cảnh
Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.
📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
Đọc lướt phương án trước
Bắt từ khóa, nắm ý
Không dịch từng chữ
📖 阅读
Đọc câu hỏi trước
Quét đoạn tìm đáp án
Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
29–31 xếp chủ–vị–tân
32 đủ 5 từ, ~80 chữ
Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6
Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.