Trang chủHSK 6Bài 13
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第十三课

从旅游指南看世事变迁(Nhìn thế sự đổi thay qua trang sách cẩm nang du lịch)

1Đọc Bài khóa
2Lật Thẻ ghi nhớ
3Xem Tiến độ học
4Ghi nhớ Ngữ pháp
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1便于
“便于” là động từ, biểu thị làm việc gì đó tương đối dễ dàng. Sau “便于” phần lớn là những từ ngữ mang tính động từ.
科普文章应该写得简明易懂、便于理解。
Bài viết phổ biến khoa học nên viết sao cho rõ ràng dễ hiểu, tiện cho việc nắm bắt.
多数学者认为目前图书分类太过繁杂,不便于利用。
Đa số học giả cho rằng cách phân loại sách hiện nay quá rườm rà phức tạp, không tiện cho việc sử dụng.
为便于外地人出行,他搜集了当地文化习俗以及车船码头等信息,做了简要介绍。
Để tiện cho người nơi khác đi lại, ông ấy đã thu thập thông tin về phong tục văn hóa địa phương cùng các bến xe bến tàu..., rồi giới thiệu vắn tắt.
2犹如
“犹如” là động từ, có nghĩa là “giống như, như là”. Dùng trong văn viết.
公司的劣质产品气坏了消费者,顾客的愤怒情绪犹如火山爆发般难以控制。
Sản phẩm kém chất lượng của công ty khiến người tiêu dùng tức giận, cảm xúc phẫn nộ của khách hàng khó kiểm soát như núi lửa phun trào.
1999年以后,中国人逐渐成为游客中的主流,国内旅游和出国旅游都变得犹如家常便饭。
Sau năm 1999, người Trung Quốc dần trở thành lực lượng du khách chủ yếu, du lịch trong nước và ra nước ngoài đều trở nên như cơm bữa.
卫星导航系统的广泛应用,使得人们不管走到哪儿,都犹如有位随身的向导。
Việc ứng dụng rộng rãi hệ thống định vị vệ tinh khiến cho dù đi đến đâu, người ta cũng như có một người dẫn đường bên mình.
3和……相比
Cấu trúc đầy đủ của “和……相比” là “A和B相比,A……”; trong cấu trúc này hai chữ “A” chỉ cùng một sự vật, trọng tâm của câu nằm ở việc trần thuật và miêu tả đầy đủ về A. Cũng nói “与……相比” “同……相比”.
由于经济环境的不确定,企业的寿命越来越短,和10年前相比,人们要经历更多次的职业选择。
Do môi trường kinh tế bất định, tuổi thọ của doanh nghiệp ngày càng ngắn, so với 10 năm trước, người ta phải trải qua nhiều lần lựa chọn nghề nghiệp hơn.
走出书店的大门,他眼前一亮,和昏暗、冷清的书店相比,外面的大街既明亮又热闹。
Bước ra khỏi cửa hiệu sách, mắt anh ấy sáng lên; so với tiệm sách tối tăm, vắng vẻ, con phố bên ngoài vừa sáng sủa vừa náo nhiệt.
和过去相比,游客不再仅关注著名旅游城市,偏僻省份、沿海城市、秀美的乡镇,都成了游客感兴趣的地方。
So với trước đây, du khách không còn chỉ quan tâm đến các thành phố du lịch nổi tiếng; những tỉnh hẻo lánh, thành phố ven biển, thị trấn xinh đẹp đều trở thành nơi du khách hứng thú.
一向 / 一度
Điểm chung: Khi làm phó từ, cả hai đều biểu thị phạm vi thời gian, nhưng thường không thể thay thế cho nhau.
一向: 1. Biểu thị từ quá khứ đến hiện tại, luôn luôn/xưa nay. Ví dụ: Nhà tôi xưa nay hiếu khách, có khách đến luôn tiếp đãi nhiệt tình. 2. Biểu thị từ lần gặp trước đến hiện nay. Ví dụ: Dạo này anh vẫn khỏe chứ! 3. Không có cách dùng như ở cột bên phải.
我们家一向好客,来了客人总是热情招待。
Nhà tôi xưa nay hiếu khách, có khách đến luôn tiếp đãi nhiệt tình.
一度: 1. Biểu thị trong quá khứ đã từng xảy ra một khoảng thời gian, đã có một lần. Ví dụ: Năm ngoái, thầy giáo có một dạo bệnh rất nặng, giờ đã khá hơn nhiều. 2. Không có nghĩa này. 3. Còn là lượng từ, biểu thị một lần, một đợt. Thường nói “一年一度” (mỗi năm một lần). Ví dụ: Tết mỗi năm một lần lại đến rồi.
一年一度的春节又到了。
Tết mỗi năm một lần lại đến rồi.
0/12
chế độ đã thử
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6