Trang chủHSK 6Bài 12
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第十二课

我们都爱白噪音(Chúng ta đều yêu tiếng ồn trắng)

1Đọc Bài khóa
2Lật Thẻ ghi nhớ
3Xem Tiến độ học
4Ghi nhớ Ngữ pháp
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1不妨
“不妨” là phó từ, biểu thị có thể làm như vậy, không có gì trở ngại. Mang ý người nói cho rằng làm như vậy thì tốt hơn, dùng trong các trường hợp khích lệ, đề nghị.
有什么意见,你不妨直说。
Có ý kiến gì thì bạn cứ nói thẳng ra (cũng không sao).
什么是白噪音?我们不妨形象地描绘一下。
Tiếng ồn trắng là gì? Chúng ta cứ thử mô tả một cách hình tượng xem.
改变人们的传统观念可能不容易,但我们不妨试一试。
Thay đổi quan niệm truyền thống của mọi người có lẽ không dễ, nhưng chúng ta cứ thử xem sao.
2务必
“务必” là phó từ, biểu thị thái độ kiên quyết, nhất định phải, buộc phải. Thường bổ nghĩa cho động từ, cụm động từ.
鸟叫停止,意味着有了险情,务必要提高警惕了。
Tiếng chim ngừng kêu, có nghĩa là đã có nguy hiểm, nhất thiết phải nâng cao cảnh giác.
50岁以上的人容易骨折,因此进行跳跃或其他剧烈活动时务必注意了。
Người trên 50 tuổi dễ bị gãy xương, vì vậy khi nhảy nhót hoặc vận động mạnh khác thì nhất thiết phải chú ý.
海带凉拌菜做法超级简单,不过务必将海带多泡些时间,不然不易消化。
Món rong biển trộn làm cực kỳ đơn giản, nhưng nhất thiết phải ngâm rong biển lâu hơn một chút, nếu không sẽ khó tiêu.
3鉴于
“鉴于” khi là giới từ có nghĩa là “nhận thấy, xét đến, cân nhắc đến”. Khi là liên từ, dùng ở đầu phân câu thứ nhất trong câu phức chỉ quan hệ nhân quả, nêu ra căn cứ, nguyên nhân hoặc lý do cho hành vi ở phân câu sau. Dùng trong văn viết.
鉴于农村教师严重缺乏,他决定大学毕业以后,到农村去当老师。
Xét thấy giáo viên ở nông thôn thiếu trầm trọng, anh ấy quyết định sau khi tốt nghiệp đại học sẽ về nông thôn làm giáo viên.
鉴于白噪音有这样的功效,它理所当然地成了医生的好帮手。
Xét thấy tiếng ồn trắng có công dụng như vậy, đương nhiên nó trở thành trợ thủ đắc lực của bác sĩ.
鉴于中国的娱乐片起步较晚,创作人员在把握观众心理、掌握特定技巧等方面尚有欠缺,这样的研讨会无疑给创作者提供了极大的帮助。
Xét thấy phim giải trí của Trung Quốc khởi động khá muộn, đội ngũ sáng tác vẫn còn thiếu sót trong việc nắm bắt tâm lý khán giả, làm chủ kỹ xảo đặc thù, nên những buổi hội thảo như thế này chắc chắn đã hỗ trợ rất lớn cho người sáng tác.
不得已 / 不得不
Điểm chung: Cả hai đều biểu thị không còn cách nào, không thể không làm như vậy, và đều có thể bổ nghĩa cho động từ.
半路上车坏了,我们不得已/不得不又回来了。
Đang đi giữa đường thì xe hỏng, chúng tôi bất đắc dĩ/buộc phải quay về.
不得已: 1. Là tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: Đây cũng là cách bất đắc dĩ thôi, bạn cứ thử xem. 2. Có thể dùng theo kiểu “chủ ngữ + 是 + 不得已”, “不得已” cũng có thể đứng riêng thành một tiểu cú. Ví dụ: ① Nửa đêm anh ấy lên đường cũng là bất đắc dĩ. ② Trong nhà không đủ chỗ ngồi, bất đắc dĩ, chúng tôi đành đứng ở bên ngoài. 3. Có thể dùng sau “由于/出于/因为” (do/xuất phát từ/vì). Ví dụ: Vì bất đắc dĩ, tôi đành gửi con ở nhà họ hàng.
这也是不得已的办法,你试试吧。
Đây cũng là cách bất đắc dĩ thôi, bạn cứ thử xem.
不得不: 1. Chỉ có thể bổ nghĩa cho động từ. Ví dụ: Do thiếu vốn, công trình này buộc phải dừng lại. 2. Không có cách dùng này. 3. Không có cách dùng này.
由于资金不足,这项工程不得不停止。
Do thiếu vốn, công trình này buộc phải dừng lại.
0/12
chế độ đã thử
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6