Trang chủHSK 6Bài 11
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第十一课

我不在时(Các chú mèo làm gì khi tôi đi vắng?)

1Đọc Bài khóa
2Lật Thẻ ghi nhớ
3Xem Tiến độ học
4Ghi nhớ Ngữ pháp
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1统统
“统统” là phó từ, biểu thị hành vi liên quan đến toàn bộ đối tượng, nghĩa là “không có ngoại lệ nào, không sót lại một cái nào”. Thường dùng trong khẩu ngữ. Cũng có thể nói “通通”. Ví dụ:
我把随身携带着的DV小摄像机、录音机以及照相机统统从包里取了出来。
Tôi lấy hết máy quay DV, máy ghi âm cùng máy chụp ảnh mang theo bên người ra khỏi túi.
钱小奇一回家,它就扑上来,亲热地撞主人的腿,还要把钱小奇和他带回来的东西统统闻一遍。
Tiền Tiểu Kỳ vừa về đến nhà, nó liền nhào tới, thân mật cọ vào chân chủ, còn phải ngửi khắp lượt tất cả những thứ mà Tiền Tiểu Kỳ mang về.
他不抽烟、不喝酒、不喝茶、不喝咖啡、不讲究饮食,什么电影院、酒吧,统统与他无缘。
Anh ấy không hút thuốc, không uống rượu, không uống trà, không uống cà phê, không cầu kỳ ăn uống; nào rạp chiếu phim, quán bar, tất tần tật đều chẳng dính dáng gì đến anh ấy.
2以……为……
Cấu trúc “以……为……” là cách diễn đạt trong văn viết, tương đương với “把/拿……作为/当作……” trong khẩu ngữ. Khi hai “以……为……” dùng liền nhau, chữ “以” thứ hai có thể lược bỏ. Ví dụ:
猫们的行动很有规律,以其中一只猫为例,它每天下午两点左右吃饭喝水,时间误差平均不到5分钟。
Hành động của lũ mèo rất có quy luật, lấy một con mèo trong số đó làm ví dụ, mỗi ngày nó ăn uống vào khoảng hai giờ chiều, thời gian sai lệch trung bình không tới 5 phút.
普通话以北京语音为标准音,以北方话为基础方言,以典范的现代白话文著作为语法规范。
Tiếng phổ thông lấy ngữ âm Bắc Kinh làm âm chuẩn, lấy tiếng phương Bắc làm phương ngữ cơ sở, lấy các tác phẩm bạch thoại hiện đại mẫu mực làm chuẩn mực ngữ pháp.
今天的晚会大伙准备了不少节目,当然以学生为主,老师为辅。
Buổi liên hoan tối nay mọi người đã chuẩn bị khá nhiều tiết mục, đương nhiên lấy học sinh làm chính, giáo viên làm phụ.
3该干吗干吗
“该干吗干吗” được hình thành từ việc lược bỏ format khẩu ngữ “该+động từ+tân ngữ+还/就得+động từ+tân ngữ” (như: 该学汉语还得学汉语 — nên học tiếng Hán thì cứ phải học tiếng Hán), biểu thị mọi việc vẫn tiến hành theo đúng như vốn có, không có việc gì có thể khiến nó thay đổi. Cụm “动词+宾语” (động từ+tân ngữ) ở trước và sau là cùng một động từ hoặc cụm động từ, phần “还/就得” thường được lược bỏ. Cả format khẩu ngữ này dùng rất linh hoạt, có thể biến đổi thành “该+动词+动词” (như: 该吃吃, 该玩儿玩儿), “该+动词+宾语+动词+宾语” (như: 该打球打球), “该+宾语+还+动词+宾语” (như: 该什么结果还是什么结果; khi động từ là “是” thì chữ “是” phía trước được lược bỏ) v.v. Ví dụ:
在中国,过年过节商店最忙了,哪儿有假呀,该开门就得开门。
Ở Trung Quốc, dịp Tết dịp lễ cửa hàng bận nhất, làm gì có nghỉ, đến lúc phải mở cửa thì cứ phải mở cửa.
每次回家时,守在门口的大黄和白白也不是长时间在门口等他,而是在屋里该干吗干吗。
Mỗi lần về nhà, Đại Hoàng và Bạch Bạch canh ở cửa cũng không đợi anh lâu ở cửa, mà là ở trong nhà việc gì làm nấy (cứ làm việc của mình).
哭、着急都不管用,该什么结果还是什么结果。
Khóc lóc, sốt ruột đều vô ích, kết quả thế nào thì vẫn cứ thế nấy.
急切 / 急忙
Điểm chung: Về nghĩa cả hai đều biểu thị sốt ruột/vội, nhưng nói chung không thể thay thế cho nhau.
急切: 1. Là hình dung từ (tính từ), biểu thị tâm trạng bức thiết, khẩn thiết. 2. Phía sau có thể thêm danh từ.
急忙: 1. Là phó từ, biểu thị vì sốt ruột mà hành động vội vàng. 2. Phía sau chỉ có thể là động từ, không thể thêm danh từ.
0/12
chế độ đã thử
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6