Trang chủHSK 6Bài 10
📍 Trạng thái học bài này:
HSK 6, 第十课

全球化视野中的中国饮食(Thức ăn Trung Quốc trong xu thế toàn cầu hóa)

1Đọc Bài khóa
2Lật Thẻ ghi nhớ
3Xem Tiến độ học
4Ghi nhớ Ngữ pháp
5Ôn luyện Bài tập
Làm
bài tập
Các điểm dùng từ trọng tâm của bài; chạm 🔊 để nghe ví dụ. Câu có nhãn 课文 trích thẳng từ bài khóa.
1以至
“以至” là liên từ, dùng ở đầu phân câu sau, biểu thị do tình huống ở phân câu trước có mức độ rất sâu mà sinh ra một kết quả nào đó. Cũng có thể nói “以至于”.
中国的饮食文化历经数千年,始终具有魅力,是因为它不仅民族特性鲜明,而且善于吸收不同国家、不同区域、不同民族的优异之处,以至辉煌至今。
Văn hóa ẩm thực Trung Quốc trải qua mấy nghìn năm mà luôn có sức hấp dẫn, là vì nó không chỉ mang bản sắc dân tộc rõ nét, mà còn giỏi tiếp thu những nét ưu tú của các quốc gia, khu vực, dân tộc khác nhau, đến mức rực rỡ cho tới ngày nay.
那个电影她看了十来遍,以至许多台词都能背诵下来。
Bộ phim đó cô ấy xem cả chục lần, đến mức nhiều lời thoại đều có thể đọc thuộc lòng.
著名作家纪伯伦(Kahlil Gibran)曾说:“我们已经走得太远,以至于忘了为什么出发。”
Nhà văn nổi tiếng Kahlil Gibran từng nói: “Chúng ta đã đi quá xa, đến nỗi quên mất vì sao mình khởi hành.”
2即便
“即便” là liên từ, biểu thị vừa giả thiết vừa nhượng bộ, có nghĩa là “cho dù, dẫu cho”. Ví dụ:
她最近心情不好,即便有些不讲理,你也要原谅她。
Dạo này tâm trạng cô ấy không tốt, cho dù có hơi vô lý, bạn cũng nên tha thứ cho cô ấy.
我喜欢那个工作,即便薪水低,我还是要去。
Tôi thích công việc đó, cho dù lương thấp, tôi vẫn muốn làm.
原本中华饮食中的大量食物来自辽阔的土地,高山上的飞禽走兽,湖泊、小溪中的一条鱼,丘陵上种植的一棵菜,经过精心构思,巧妙烹饪,即便仅为一餐素食,也可以让你尽享人间美味。
Vốn dĩ phần lớn thực phẩm trong ẩm thực Trung Hoa đến từ vùng đất bao la: chim thú trên núi cao, một con cá trong hồ đầm, khe suối, một cây rau trồng trên đồi, qua sự bố trí tỉ mỉ, nấu nướng khéo léo, cho dù chỉ là một bữa cơm chay, cũng có thể khiến bạn tận hưởng trọn vẹn mỹ vị nhân gian.
3所在
“所在” là danh từ, biểu thị nơi chốn, chỗ tồn tại. Dùng trong văn viết. Ví dụ:
他选择了风景秀美、气候宜人的所在,盖了房子,安下了家。
Ông ấy đã chọn một nơi phong cảnh tươi đẹp, khí hậu dễ chịu, dựng nhà, an cư lập nghiệp.
培养人是教育的立足点,是教育价值的根本所在,是教育的本体功能。
Đào tạo con người là điểm tựa của giáo dục, là chỗ đứng căn bản của giá trị giáo dục, là chức năng bản thể của giáo dục.
可以说,中华饮食文化自诞生之日起,就面向世界,边继承,边改革,不断引进新元素,这也是其充满活力的奥秘所在。
Có thể nói, văn hóa ẩm thực Trung Hoa kể từ ngày ra đời đã hướng ra thế giới, vừa kế thừa vừa cải cách, không ngừng đưa vào những yếu tố mới, đây cũng chính là chỗ bí ẩn khiến nó tràn đầy sức sống.
凡是 / 所有
Điểm chung: Cả hai đều biểu thị không có một ngoại lệ nào.
凡是/所有参加会议的人,都要自带笔记本电脑。
Phàm là/tất cả những người tham dự cuộc họp, đều phải tự mang theo máy tính xách tay.
凡是: 1. “凡是” nhấn mạnh phạm vi đặc thù đang nói đến, không thể dùng trực tiếp trước danh từ chỉ chung mà chỉ dùng trước danh từ mang một tính chất đặc thù nào đó. Ví dụ: ① Phàm là giáo viên thì đều có chứng chỉ hành nghề được nhà nước công nhận. (✓) ② Phàm là đồ vật đều để ở đây. (✗) 2. Là phó từ, có thể đặt trước động từ. Ví dụ: Tiểu Vương mê hội họa, trong thành hễ có triển lãm tranh, dù xa mấy anh ấy cũng đến tham quan học hỏi.
小王酷爱美术,市里凡是有画展,再远他也要去参观学习。
Tiểu Vương mê hội họa, trong thành hễ có triển lãm tranh, dù xa mấy anh ấy cũng đến tham quan học hỏi.
所有: 1. “所有” có thể dùng trực tiếp trước danh từ chỉ chung. Ví dụ: Tất cả đồ vật đều để ở đây. (✓) 2. Là hình dung từ, chỉ bổ nghĩa cho danh từ, không thể dùng trước động từ. Ví dụ: Tất cả vấn đề đều đã được giải quyết.
所有问题都解决了。
Tất cả vấn đề đều đã được giải quyết.
0/12
chế độ đã thử
huy hiệu đã đạt
Luyện tập
Trò chơi
Ngữ pháp

Vì sao cách học này khiến từ "dính" lại?

🧠 4 nguyên lý ghi nhớ🎯 Chiến thuật 听 阅 书🗓️ Lộ trình 3 ngày
01, Spaced Repetition

Lặp lại ngắt quãng

Trí nhớ phai theo đường cong lãng quên. Ôn đúng lúc sắp quên: đúng → từ lên hộp cao (ôn thưa dần), sai → rơi về hộp 1, gặp lại sớm.

🃏 Thẻ ghi nhớ
🧠nhớ ra → rồi kiểm
02, Active Recall

Gợi nhớ chủ động

Bắt não lục lại đáp án trước khi lật thẻ in sâu hơn đọc lại nhiều lần. Luôn đoán nghĩa/đoán chữ trong đầu rồi mới bấm "Xem nghĩa".

✍️ Kiểm tra
03, Chunking

Chia nhóm

Nhiều từ rời rạc khó nhớ hơn vài cụm chủ đề. Tab Học gom từ theo các nhóm nghĩa — học trọn một nhóm rồi mới sang nhóm sau.

📖 Học
愛的細節
04, Story encoding

Học trong ngữ cảnh

Mỗi ví dụ lấy thẳng từ bài khóa「愛的細節」. Ôn từ là dựng lại được cả câu chuyện — nhớ từ và nhớ bài cùng lúc.

📖 Bài khóa
🎯
Vào phòng thiChiến thuật làm đề 听, 阅, 书 trên Sách bài tập
🎧 听力
  • Đọc lướt phương án trước
  • Bắt từ khóa, nắm ý
  • Không dịch từng chữ
📖 阅读
  • Đọc câu hỏi trước
  • Quét đoạn tìm đáp án
  • Canh giờ, bỏ từ lạ
✍️ 书写
  • 29–31 xếp chủ–vị–tân
  • 32 đủ 5 từ, ~80 chữ
  • Chia câu rõ ràng
Lộ trình 3 ngày
Ngày 1
Đọc Bài khóa + tab Học các nhóm, chạy 1 lượt Thẻ ghi nhớ.
🎯 Mọi từ lên ❤❤ trở lên
Ngày 2
Thẻ ghi nhớ 2 chiều + Trắc nghiệm, tự kể lại truyện.
🎯 Phần lớn từ ❤❤❤
Ngày 3
Nghĩa→中 + Gõ pinyin, rồi thi thử cả 3 kỹ năng.
🎯 Đề > 240/300
💡 Mẹo: học 2–3 buổi ngắn (15–20 phút)/ngày rồi mới thi thử; tiến độ & điểm đề đều được lưu lại.
HSK 1–6

Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6. Miễn phí, dành cho mọi người cùng học.

Tự học HSK

HSK 5HSK 1–4 (sắp có)HSK 6

Về chúng tôi

BlogĐăng nhập

Hỗ trợ

Trang chủCác bài HSK 5Liên hệ (sắp có)
© 2026 Nền tảng tự học tiếng Trung theo giáo trình HSK 1–6